Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

12.40
-0.10
(-0.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần1,658,8381,301,3541,210,225738,114906,428855,425847,812783,612695,340655,267656,549542,147980,7211,096,361516,801
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự3,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,7871,413,3571,580,0491,614,1222,256,9552,817,8151,466,544
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1,837,972-2,154,514-1,538,115-1,658,666-1,464,788-1,402,632-1,155,127-1,079,214-795,447-758,090-923,500-1,071,976-1,276,234-1,721,454-949,743
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ17,90434,69079,22548,35229,99532,45932,65021,96616,75821,82937,62439,48127,88645,44772,718
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ100,08799,301117,67784,69569,68476,20876,42860,60848,59256,92367,62267,02763,65684,549126,735
Chi phí hoạt động dịch vụ-82,183-64,611-38,452-36,343-39,689-43,749-43,778-38,641-31,834-35,094-29,998-27,546-35,76939,10254,017
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối25119,45142,68121,66131,50050,64442,19630,39525,3366,10735,33842,58844,37222,29517,278
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh580
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-54,677-3,45427,26661,77021,3257,1046,5559,3997,19636,015-4,62941,93734,444-49,9449,097
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác208,93341,297152,040293,467157,547237,318267,847172,56229,44421,21923,42037,08965,79348,69640,656
Thu nhập từ hoạt động khác209,94943,472170,683297,745182,902428,115283,538175,41831,52342,30542,84659,75294,969119,55350,472
Chi phí hoạt động khác-1,016-2,175-18,643-4,278-25,355-190,797-15,691-2,856-2,080-21,086-19,426-22,663-29,177-70,857-9,816
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần148132442,4921,39314,4001,8757,1252,5375,1305,5186,3727,764
Chi phí hoạt động-973,967-808,209-745,913-664,372-655,043-561,665-519,582-476,857-419,229-485,011-479,324-495,448-557,043-453,389-282,540
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng857,430585,261765,568501,484493,145635,684677,478541,078356,720262,551271,516212,924601,690716,418381,775
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-431,982-234,029-259,833-178,187-280,924-546,034-518,965-460,684-203,464-210,282-103,709-161,176-282,723-122,032-88,904
Tổng lợi nhuận trước thuế425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,25552,269167,80751,748318,968594,386292,871
Chi phí thuế TNDN-85,645-71,337-102,048-64,917-42,714-15,029-31,591-15,889-30,628-11,461-36,758-13,546-78,983-148,131-74,060
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-85,645-71,337-102,048-64,917-42,714-15,029-31,591-15,889-30,628-11,461-36,758-13,546-78,983-148,131-74,060
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,05038,202239,985446,255218,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,05038,202239,985446,255218,811

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |