Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

18.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.40
18.50
17.90
21,000
16.5k
0.8k
22.9 lần
1.1 lần
0% # 5%
1.4
5,490 tỷ
420 triệu
107,651
23.5 - 16.1
53,807 tỷ
4,957 tỷ
1,085.6%
8.43%
1,391 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.10 700 18.40 3,000
18.00 1,200 18.50 12,200
17.90 3,100 18.60 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0.10 100 100
09:17 18.30 0 500 600
09:42 18.30 0 200 800
09:48 18.40 0.10 100 900
09:56 18.40 0.10 1,700 2,600
10:10 18.50 0.20 200 2,800
10:11 18.50 0.20 1,000 3,800
10:18 18.40 0.10 300 4,100
10:19 18.30 0 200 4,300
10:22 18.40 0.10 100 4,400
10:25 18.30 0 1,000 5,400
10:26 18.30 0 500 5,900
11:11 18.30 0 600 6,500
11:18 18.30 0 200 6,700
13:10 18.10 -0.20 3,100 9,800
13:13 18 -0.30 300 10,100
13:15 18.20 -0.10 400 10,500
13:23 18 -0.30 500 11,000
13:25 17.90 -0.40 1,200 12,200
13:31 17.90 -0.40 100 12,300
13:36 17.90 -0.40 4,000 16,300
13:38 18.30 0 500 16,800
13:39 18.50 0.20 1,900 18,700
13:45 18.40 0.10 200 18,900
14:18 18.40 0.10 400 19,300
14:28 18.10 -0.20 500 19,800
14:33 18.30 0 600 20,400
14:45 18.40 0.10 500 20,900
14:50 18.30 0 100 21,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV850,756856,182812,728897,0083,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,7871,413,3571,580,049
Tổng lợi nhuận trước thuế116,053-4,64356,635134,186351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,25552,269167,807
Lợi nhuận sau thuế 92,842-4,64345,308107,361279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,050
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,842-4,64345,308107,361279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,050
Tổng tài sản58,763,79155,495,43147,832,64546,968,37455,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,53324,681,41425,779,362
Tổng nợ53,807,14550,627,89642,959,64642,154,01050,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,19221,308,70122,439,891
Vốn chủ sở hữu4,956,6464,867,5354,872,9994,814,3644,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,3413,372,7133,339,471


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc