Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

12
-0.20
(-1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12
12
11.90
17,400
12.2K / 10.2K
0.5K / 0.5K
25.7x / 30.8x
1.1x / 1.4x
0% # 4%
1.4
5,838 Bi
1,000 Mi / 500Mi
8,699
17.3 - 12.2
56,703 Bi
5,102 Bi
1,111.4%
8.25%
1,038 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 300 12.10 300
11.90 100 12.20 1,400
11.80 1,200 12.30 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.90 -0.30 1,100 1,100
09:50 12 -0.20 200 1,300
09:55 12 -0.20 200 1,500
09:57 12 -0.20 1,000 2,500
11:10 12 -0.20 2,000 4,500
11:14 11.90 -0.30 1,600 6,100
11:17 11.90 -0.30 1,500 7,600
11:25 12 -0.20 8,300 15,900
13:10 12 -0.20 400 16,300
13:45 12 -0.20 200 16,500
14:10 12 -0.20 900 17,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,348,6051,177,2411,134,9131,070,9104,731,6693,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,787
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,945749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,255
Lợi nhuận sau thuế 217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Tổng tài sản55,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,533
Tổng nợ50,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,192
Vốn chủ sở hữu4,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |