Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

10.80
0.20
(1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.80
11.20
10.60
58,300
12.2K / 10.2K
0.5K / 0.5K
25.7x / 30.8x
1.1x / 1.4x
0% # 4%
1.4
5,838 Bi
1,000 Mi / 500Mi
8,699
17.3 - 12.2
56,703 Bi
5,102 Bi
1,111.4%
8.25%
1,038 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 500 10.80 4,500
10.60 27,500 11.00 20,100
10.30 8,500 11.10 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 10.80 0.20 400 400
09:21 10.70 0.10 2,000 2,400
09:22 10.70 0.10 100 2,500
09:24 10.70 0.10 900 3,400
09:25 10.70 0.10 300 3,700
09:48 10.60 0 1,100 4,800
10:10 10.70 0.10 2,700 7,500
10:13 10.60 0 200 7,700
10:14 10.70 0.10 200 7,900
10:15 10.70 0.10 1,100 9,000
10:18 10.70 0.10 1,000 10,000
10:38 10.60 0 300 10,300
10:43 10.60 0 100 10,400
10:46 10.80 0.20 4,900 15,300
10:47 10.80 0.20 3,500 18,800
10:49 10.80 0.20 1,500 20,300
10:50 10.90 0.30 4,200 24,500
10:51 10.90 0.30 800 25,300
10:52 10.90 0.30 5,000 30,300
11:10 11.20 0.60 20,900 51,200
11:13 11.20 0.60 500 51,700
11:15 11.10 0.50 1,000 52,700
11:23 11 0.40 100 52,800
13:10 11 0.40 4,800 57,600
13:16 11 0.40 400 58,000
13:18 11 0.40 100 58,100
14:10 10.80 0.20 200 58,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,348,6051,177,2411,134,9131,070,9104,731,6693,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,787
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,945749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,255
Lợi nhuận sau thuế 217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Tổng tài sản55,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,533
Tổng nợ50,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,192
Vốn chủ sở hữu4,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |