Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

9.70
0.40
(4.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.50
9.70
9.40
64,800
12.2K / 10.2K
0.5K / 0.5K
25.7x / 30.8x
1.1x / 1.4x
0% # 4%
1.4
5,838 Bi
1,075 Mi / 500Mi
8,699
17.3 - 12.2
56,703 Bi
5,102 Bi
1,111.4%
8.25%
1,038 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.60 8,600 9.70 200
9.50 3,900 9.80 1,000
9.40 4,900 9.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 9.50 0.20 1,500 1,500
09:56 9.50 0.20 200 1,700
10:10 9.50 0.20 200 1,900
10:18 9.50 0.20 500 2,400
10:40 9.50 0.20 1,400 3,800
10:41 9.50 0.20 600 4,400
11:15 9.50 0.20 17,500 21,900
11:31 9.50 0.20 700 22,600
11:32 9.50 0.20 600 23,200
13:10 9.50 0.20 1,700 24,900
13:11 9.40 0.10 4,000 28,900
13:35 9.60 0.30 2,000 30,900
13:41 9.60 0.30 200 31,100
13:42 9.60 0.30 500 31,600
13:50 9.50 0.20 2,000 33,600
13:51 9.50 0.20 100 33,700
13:52 9.50 0.20 100 33,800
13:53 9.50 0.20 100 33,900
13:59 9.50 0.20 100 34,000
14:10 9.50 0.20 500 34,500
14:12 9.60 0.30 22,400 56,900
14:13 9.60 0.30 600 57,500
14:18 9.60 0.30 400 57,900
14:20 9.60 0.30 800 58,700
14:22 9.60 0.30 400 59,100
14:25 9.60 0.30 100 59,200
14:27 9.60 0.30 300 59,500
14:29 9.60 0.30 1,000 60,500
14:40 9.70 0.40 200 60,700
14:51 9.70 0.40 3,600 64,300
14:52 9.70 0.40 100 64,400
14:54 9.70 0.40 400 64,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,348,6051,177,2411,134,9131,070,9104,731,6693,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,787
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,945749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,255
Lợi nhuận sau thuế 217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,254169,705135,08376,583598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,627
Tổng tài sản55,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,533
Tổng nợ50,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,192
Vốn chủ sở hữu4,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |