Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

12.50
0.10
(0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.50
12.40
5,100
12.2K / 10.2K
0.5K / 0.5K
25.7x / 30.8x
1.1x / 1.4x
0% # 4%
1.4
5,838 Bi
1,000 Mi / 500Mi
8,699
17.3 - 12.2
56,703 Bi
5,102 Bi
1,111.4%
8.25%
1,038 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 3,000 12.50 700
12.20 2,600 12.60 4,000
12.10 300 12.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 130.30 (5.60) 23.2%
ACV 52.20 (0.90) 22.1%
MCH 157.50 (-1.00) 13.6%
MVN 64.90 (1.20) 7.6%
BSR 22.85 (1.35) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.50 (3.50) 4.9%
VEF 109.50 (-3.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.60 (0.15) 2.3%
MSR 32.50 (2.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.50 (0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 -0.10 800 800
09:21 12.50 0 500 1,300
09:32 12.50 0 300 1,600
09:36 12.50 0 1,000 2,600
09:38 12.50 0 100 2,700
10:11 12.40 -0.10 100 2,800
10:36 12.40 -0.10 1,300 4,100
11:11 12.40 -0.10 100 4,200
11:12 12.40 -0.10 100 4,300
11:23 12.40 -0.10 100 4,400
11:25 12.40 -0.10 300 4,700
13:10 12.50 0 400 5,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV919,288862,986849,550850,7563,496,8103,455,8682,748,3402,396,7802,371,2162,258,0572,002,9381,862,8271,490,7871,413,357
Tổng lợi nhuận trước thuế76,39076,93695,140116,053425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,25552,269
Lợi nhuận sau thuế 61,11261,46275,95492,842339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ61,11261,46275,95492,842339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808
Tổng tài sản61,804,29959,658,80758,763,79155,491,11848,991,13740,521,05236,153,01531,574,08429,899,60829,297,96124,824,53324,681,414
Tổng nợ56,702,52654,663,70853,807,14550,627,29444,406,60936,340,20632,223,09627,813,67226,212,84025,738,11521,329,19221,308,701
Vốn chủ sở hữu5,101,7734,995,0994,956,6464,863,8244,584,5284,180,8463,929,9193,760,4123,686,7683,559,8463,495,3413,372,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |