CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.50
0.70
(2.01%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV89,38691,42990,55484,15287,441355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
Giá vốn hàng bán58,05760,33859,69956,74558,475234,839236,536232,631237,466224,280170,317164,004159,554142,071
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,32931,09130,85527,40728,965120,681127,313109,122107,921109,17996,042101,408103,39386,906
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh39,04332,01621,90634,59315,940127,416108,456103,28885,08485,49785,71388,53994,11578,888
Tổng lợi nhuận trước thuế38,59932,00021,97234,62515,783127,053107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
Lợi nhuận sau thuế 36,22629,91720,21832,88614,200119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,22629,91720,21832,88614,200119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Tổng tài sản ngắn hạn40,35266,99388,59469,822108,07640,347104,06491,588101,70751,83653,623119,29388,435117,338
Tiền mặt3,97120,50123,9979,48441,5343,97141,5349,33052,2667,1263,14436,04628,24616,303
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,0005,00032,5006,50072,000
Hàng tồn kho8,3478,17718,59113,22613,2188,34713,2187,4427,3775,57410,9204,4296,4643,011
Tài sản dài hạn632,787613,903605,261592,796597,630632,787597,614567,845542,708517,178470,166410,274324,350246,857
Tài sản cố định407,163388,478391,661396,114399,207407,162399,207407,905392,047376,980324,795167,409155,231161,689
Đầu tư tài chính dài hạn102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579106,57992,82982,57982,579
Tổng tài sản673,139680,897693,855662,618705,707673,134701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
Tổng nợ93,68281,94671,62260,60283,60493,80479,54974,29069,39762,82345,33752,18963,83469,582
Vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016622,103579,330622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.38K1.98K1.94K1.96K1.94K1.96K2.03K2.98K2.41K2K1.69K
Giá cuối kỳ35K34.19K26.31K25.20K19.71K16.35K15.52K12.50K12.50KKK
Giá / EPS (PE)14.69 (lần)17.29 (lần)13.56 (lần)12.88 (lần)10.16 (lần)8.33 (lần)7.64 (lần)4.20 (lần)5.18 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.92 (lần)4.70 (lần)3.85 (lần)2.92 (lần)2.36 (lần)2.46 (lần)2.34 (lần)1.43 (lần)1.64 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách11.59K12.44K11.70K14.38K12.65K11.96K11.93K11.63K9.82K6.98K6.15K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.02 (lần)2.75 (lần)2.25 (lần)1.75 (lần)1.56 (lần)1.37 (lần)1.30 (lần)1.07 (lần)1.27 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản5.99%14.83%13.89%15.78%9.11%10.24%22.53%21.42%32.22%22.15%17.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản94.01%85.17%86.11%84.22%90.89%89.76%77.47%78.58%67.78%77.85%82.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.94%11.34%11.27%10.77%11.04%8.66%9.86%15.46%19.11%30.84%27.85%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.19%12.79%12.70%12.07%12.41%9.48%10.93%18.29%23.62%44.59%38.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.06%88.66%88.73%89.23%88.96%91.34%90.15%84.54%80.89%69.16%72.15%
6/ Thanh toán hiện hành43.01%130.82%123.28%146.56%82.51%118.28%228.58%184.88%312.22%135.86%214.06%
7/ Thanh toán nhanh34.11%114.20%113.27%135.93%73.64%94.19%220.09%171.37%304.21%128.69%200.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.23%52.21%12.56%75.31%11.34%6.93%69.07%59.05%43.38%48.82%27.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản52.82%51.85%51.83%53.60%58.60%50.85%50.12%63.70%62.87%64.11%62.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn881.16%349.64%373.14%339.59%643.30%496.73%222.49%297.33%195.14%289.39%353.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu61.37%58.48%58.41%60.07%65.88%55.67%55.60%75.35%77.72%92.70%86.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,813.45%1,789.50%3,125.92%3,219.01%4,023.68%1,559.68%3,702.96%2,468.35%4,718.40%3,413.57%3,179.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần33.51%27.17%28.38%22.66%23.27%29.47%30.61%33.94%31.63%30.83%31.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.70%14.09%14.71%12.15%13.64%14.99%15.34%21.62%19.89%19.77%19.86%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.56%15.89%16.58%13.61%15.33%16.41%17.02%25.58%24.58%28.58%27.52%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)51%42%42%33%35%46%50%56%51%49%54%
Tăng trưởng doanh thu-2.29%6.46%-1.05%3.58%25.19%0.36%0.94%14.84%%21.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.51%1.91%23.91%0.89%-1.16%-3.39%-8.96%23.23%%17.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.92%7.08%7.05%10.46%38.57%-13.13%-18.24%-8.26%%31.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.88%6.32%1.76%13.60%5.80%0.22%36.80%18.44%%13.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.07%6.41%2.33%13.25%8.63%-1.09%28.29%13.34%%18.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |