CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
4. Giá vốn hàng bán234,839236,536232,631237,466224,280170,317164,004159,554142,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,681127,313109,122107,921109,17996,042101,408103,39386,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,61927,77535,27619,3469,10619,39620,04621,40416,583
7. Chi phí tài chính1,4521,5877158634427101,8073,2263,224
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4521,5877158634427101,8072,754322
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,70516,42112,98815,72110,81910,35711,9508,4547,020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,72728,62427,40725,59921,52818,65819,15819,00214,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,416108,456103,28885,08485,49785,71388,53994,11578,888
12. Thu nhập khác1,5066784,4411,07228134523,32241
13. Chi phí khác1,8691,7871,7551,259414169245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-362-1,1092,685-187-133-136523,07641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)127,053107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,9348,5008,9746,6187,7787,0837,3397,9416,506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,9348,5008,9746,6187,7787,0837,3397,9416,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |