CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
0
12.4K
2.0K
19.2x
3.1x
14% # 16%
0.5
1,900 Bi
50 Mi
417
38 - 27.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 35.90 6,000
0 36.00 6,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.27) 0% 80.40 (0.08) 0%
2020 314.92 (0.27) 0% 83.20 (0.08) 0%
2021 342.30 (0.33) 0% 0.02 (0.08) 517%
2022 361.75 (0.35) 0% 0.01 (0.08) 653%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV89,38691,42990,55484,152355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
Tổng lợi nhuận trước thuế38,59932,00021,97234,625127,053107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
Lợi nhuận sau thuế 36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Tổng tài sản673,139680,897693,855662,618673,134701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
Tổng nợ93,68281,94671,62260,60293,80479,54974,29069,39762,82345,33752,18963,83469,582
Vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016579,330622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |