Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

21.60
-0.40
(-1.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Giá vốn hàng bán384,393342,694437,161426,140229,9811,587,5461,291,7491,304,0891,118,327757,418682,117613,207502,481493,558565,451
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,71840,33826,00534,31216,927121,21569,816103,60581,10293,56490,61274,06185,473107,876108,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế55,051115,70462,76864,12488,807301,434240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883
Lợi nhuận sau thuế 43,12791,14250,58451,38670,873239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,12791,14250,58451,38670,873239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Tổng tài sản ngắn hạn5,831,9606,223,5446,323,5105,555,2545,717,5605,842,2815,717,5604,524,7065,125,3574,253,5253,905,4443,584,4413,354,4473,142,1033,202,505
Tiền mặt37,45540,35017,61410,9808,67937,4558,67921,145601,50037,99654,68685,31576,903178,895101,988
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,391,1892,282,0582,453,2471,944,1112,229,1252,388,8442,229,1251,476,9441,329,4721,219,6291,174,959628,5921,020,269908,7241,058,859
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,616,8981,732,3471,542,1641,687,757983,4391,619,244983,4391,358,825816,222774,643621,800905,247441,914374,615241,994
Tài sản cố định1,7551,7511,9922,2022,5001,7552,5003,3624,2446791,8763,5186,46138,4018,756
Đầu tư tài chính dài hạn1,579,4261,694,5401,503,7351,648,735943,6981,581,771943,6981,316,698773,545743,916589,548870,916408,548308,545204,545
Tổng tài sản7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0116,700,9997,461,5256,700,9995,883,5305,941,5795,028,1684,527,2444,489,6883,796,3613,516,7193,444,499
Tổng nợ5,778,2066,199,4356,151,2405,576,9545,084,0875,787,5005,083,6304,283,5375,012,6844,127,9413,582,1093,623,8102,948,9712,745,0012,667,560
Vốn chủ sở hữu1,670,6521,756,4571,714,4341,666,0571,616,9121,674,0251,617,3691,599,993928,895900,227945,134865,878847,390771,717776,939

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.30K1.82K1.94K2.10K2K2.01K1.93K1.73K1.61K1.55K1.70K
Giá cuối kỳ21.40K18.30K15.93K14.27K13.77K12.28K19.90K19.90K19.90K19.90K19.90K
Giá / EPS (PE)9.32 (lần)10.03 (lần)8.23 (lần)6.80 (lần)6.88 (lần)6.12 (lần)10.30 (lần)11.49 (lần)12.38 (lần)12.83 (lần)11.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách16.03K15.49K15.33K12.76K12.37K12.98K11.89K11.64K10.60K10.67K10.26K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)1.18 (lần)1.04 (lần)1.12 (lần)1.11 (lần)0.95 (lần)1.67 (lần)1.71 (lần)1.88 (lần)1.86 (lần)1.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.30%85.32%76.90%86.26%84.59%86.27%79.84%88.36%89.35%92.97%95.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.70%14.68%23.10%13.74%15.41%13.73%20.16%11.64%10.65%7.03%4.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.56%75.86%72.81%84.37%82.10%79.12%80.71%77.68%78.06%77.44%78.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu345.72%314.31%267.72%539.64%458.54%379.01%418.51%348.01%355.70%343.34%370.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.44%24.14%27.19%15.63%17.90%20.88%19.29%22.32%21.94%22.56%21.25%
6/ Thanh toán hiện hành434.04%607.85%588.90%373.26%549.99%581.28%496.95%501.91%470.55%500.51%430.30%
7/ Thanh toán nhanh434.04%607.85%588.90%373.26%549.99%581.28%496.95%501.91%470.55%500.51%430.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.78%0.92%2.75%43.80%4.91%8.14%11.83%11.51%26.79%15.94%11.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản%%%%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn%%%%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu%%%%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%%%%%%%%%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.21%2.84%3.44%2.57%2.90%3.23%3.13%3.32%3.33%3.28%3.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.31%11.78%12.64%16.43%16.19%15.46%16.24%14.88%15.16%14.53%16.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%15%16%14%19%21%23%25%24%20%22%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận25.76%-5.76%32.43%4.72%-0.25%3.91%11.55%7.76%3.64%-8.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.85%18.68%-14.55%21.43%15.24%-1.15%22.88%7.43%2.90%-3.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.50%1.09%72.25%3.18%-4.75%9.15%2.18%9.81%-0.67%4.06%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.35%13.89%-0.98%18.17%11.06%0.84%18.26%7.95%2.10%-1.94%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |