Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

27.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.50
27.50
27.60
27.50
5,500
15.5K
1.8K
11.0x
1.3x
3% # 12%
0.7
2,088 Bi
104 Mi
6,924
21 - 17
5,084 Bi
1,617 Bi
314.3%
24.14%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.30 900 27.70 1,500
27.20 700 27.80 500
27.00 500 27.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 65.60 (-1.90) 50.6%
PVI 78.00 (0.00) 18.8%
BIC 24.70 (0.10) 6.0%
VNR 20.00 (-0.10) 5.8%
MIG 18.00 (-0.10) 4.7%
BMI 14.40 (-0.05) 4.2%
PTI 26.00 (0.00) 3.6%
PGI 17.90 (-0.75) 3.4%
PRE 27.50 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 27.50 0 100 100
13:36 27.60 0.10 200 300
13:46 27.60 0.10 100 400
14:10 27.50 0 5,100 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,759 (1.48) 0% 0 (0.15) 0%
2021 1,768.60 (1.57) 0% 136.20 (0.15) 0%
2022 2,140 (0) 0% 136 (0.15) 0%
2023 2,140.30 (0) 0% 136.10 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế55,051115,70462,76864,124301,434240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883
Lợi nhuận sau thuế 43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Tổng tài sản7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0117,461,5256,700,9995,883,5305,941,5795,028,1684,527,2444,489,6883,796,3613,516,7193,444,499
Tổng nợ5,778,2066,199,4356,151,2405,576,9545,787,5005,083,6304,283,5375,012,6844,127,9413,582,1093,623,8102,948,9712,745,0012,667,560
Vốn chủ sở hữu1,670,6521,756,4571,714,4341,666,0571,674,0251,617,3691,599,993928,895900,227945,134865,878847,390771,717776,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |