CTCP Cao su Tân Biên (rtb)

29.40
-0.40
(-1.34%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV315,646263,997203,113383,899311,3531,185,761954,924937,899892,374670,905539,964553,295428,190342,254374,569
Giá vốn hàng bán177,481163,294112,400182,307186,056699,355696,883617,585553,986511,841427,808449,510288,019267,120307,356
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV138,165100,70390,713198,930125,298482,803255,457319,149336,874159,064112,156103,785140,17275,13467,201
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh119,83077,40772,448162,68398,029369,871157,811209,155213,28798,65319,89814,31076,18017,63831,748
Tổng lợi nhuận trước thuế130,194252,44583,273175,091137,907571,963295,197337,158369,370217,567187,576246,075275,443102,25548,173
Lợi nhuận sau thuế 113,507205,06473,797155,138117,745484,286243,798273,890338,912181,073147,158192,264234,49286,02843,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,965186,55742,844101,73280,047367,115189,594210,545252,457168,439156,501205,117233,45189,26853,615
Tổng tài sản ngắn hạn994,3131,009,347830,386814,052879,797816,795559,148648,934661,258677,464591,634617,072493,867344,718392,505
Tiền mặt368,418364,308226,045284,311447,962284,311169,706190,370265,829352,375240,331378,377251,646164,965206,706
Đầu tư tài chính ngắn hạn215,267273,978261,469224,326148,322224,326106,416103,261117,683114,018128,62231,19814,00011,00012,727
Hàng tồn kho298,984265,052241,794197,222129,017197,782172,268258,563192,173120,280144,701133,828154,79967,17067,107
Tài sản dài hạn2,222,8302,220,4122,211,8532,219,2802,119,0732,221,1782,175,9762,130,0022,138,6092,194,2002,256,5152,245,0712,134,8002,035,4671,949,850
Tài sản cố định1,981,8661,959,7151,962,5891,974,9811,879,8251,975,1341,919,8751,869,9551,778,5671,624,1011,377,4691,153,071747,478373,917304,269
Đầu tư tài chính dài hạn53,75853,15653,15050,18851,39253,12758,24861,17661,24361,83167,92059,11468,13965,29585,310
Tổng tài sản3,217,1433,229,7593,042,2393,033,3322,998,8703,037,9732,735,1252,778,9362,799,8672,871,6642,848,1492,862,1432,628,6662,380,1852,342,355
Tổng nợ302,501434,656277,505363,397567,823370,478407,476550,558724,252911,552981,882992,832802,393715,690856,446
Vốn chủ sở hữu2,914,6422,795,1032,764,7352,669,9352,431,0472,667,4952,327,6482,228,3782,075,6151,960,1121,866,2671,869,3111,826,2731,664,4951,485,909

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.62K4.17K2.16K2.39K2.87K1.92K1.78K2.33K2.65K1.02K0.61K0.97K1.75K
Giá cuối kỳ29.10K25.68K15.21K17.56K21.72K8.60K7.05K5.99K5.12K8.23K18.70K18.70KK
Giá / EPS (PE)6.30 (lần)6.15 (lần)7.06 (lần)7.33 (lần)7.57 (lần)4.49 (lần)3.96 (lần)2.57 (lần)1.93 (lần)8.11 (lần)30.67 (lần)19.24 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.19 (lần)1.90 (lần)1.40 (lần)1.65 (lần)2.14 (lần)1.13 (lần)1.15 (lần)0.95 (lần)1.05 (lần)2.11 (lần)4.39 (lần)3.11 (lần) (lần)
Giá sổ sách33.14K30.33K26.47K25.34K23.60K22.29K21.22K21.26K20.77K18.93K16.90K15.83K9.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.85 (lần)0.57 (lần)0.69 (lần)0.92 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)0.43 (lần)1.11 (lần)1.18 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.91%26.89%20.44%23.35%23.62%23.59%20.77%21.56%18.79%14.48%16.76%19.25%24.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.09%73.11%79.56%76.65%76.38%76.41%79.23%78.44%81.21%85.52%83.24%80.75%75.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.40%12.19%14.90%19.81%25.87%31.74%34.47%34.69%30.52%30.07%36.56%35.65%33.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.38%13.89%17.51%24.71%34.89%46.51%52.61%53.11%43.94%43%57.64%55.40%79.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.60%87.81%85.10%80.19%74.13%68.26%65.53%65.31%69.48%69.93%63.44%64.35%41.97%
6/ Thanh toán hiện hành348.67%329.93%251.72%224.09%173.81%245.60%246.67%225.93%187.43%300.81%128.75%172.52%138.72%
7/ Thanh toán nhanh243.83%250.04%174.17%134.80%123.29%202%186.34%176.93%128.68%242.20%106.74%147.28%106.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn129.19%114.84%76.40%65.74%69.87%127.75%100.20%138.54%95.50%143.95%67.80%108.47%68.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.26%39.03%34.91%33.75%31.87%23.36%18.96%19.33%16.29%14.38%15.99%24.43%35.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn117.33%145.17%170.78%144.53%134.95%99.03%91.27%89.66%86.70%99.29%95.43%126.89%141.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.03%44.45%41.03%42.09%42.99%34.23%28.93%29.60%23.45%20.56%25.21%37.97%84.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho212.55%353.60%404.53%238.85%288.27%425.54%295.65%335.89%186.06%397.68%458.01%712.39%432.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.81%30.96%19.85%22.45%28.29%25.11%28.98%37.07%54.52%26.08%14.31%16.17%21.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.62%12.08%6.93%7.58%9.02%5.87%5.49%7.17%8.88%3.75%2.29%3.95%7.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.93%13.76%8.15%9.45%12.16%8.59%8.39%10.97%12.78%5.36%3.61%6.14%18.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)64%52%27%34%46%33%37%46%81%33%17%20%31%
Tăng trưởng doanh thu10.08%24.17%1.82%5.10%33.01%24.25%-2.41%29.22%25.11%-8.63%-29.12%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận39.96%93.63%-9.95%-16.60%49.88%7.63%-23.70%-12.14%161.52%66.50%-37.27%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-46.73%-9.08%-25.99%-23.98%-20.55%-7.16%-1.10%23.73%12.11%-16.43%11.07%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.89%14.60%4.45%7.36%5.89%5.03%-0.16%2.36%9.72%12.02%6.75%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.28%11.07%-1.58%-0.75%-2.50%0.83%-0.49%8.88%10.44%1.62%8.29%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |