CTCP Cao su Tân Biên (rtb)

29
0.20
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
29.10
29.10
29
5,600
30.3K
4.2K
6.7x
0.9x
12% # 14%
2.0
2,462 Bi
88 Mi
4,249
41 - 20.8
370 Bi
2,667 Bi
13.9%
87.81%
284 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 200 29.40 500
28.90 1,000 29.50 1,500
28.70 1,000 29.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (-0.10) 22.7%
PHR 60.70 (-0.50) 20.1%
DPR 40.90 (0.25) 10.4%
RTB 29.00 (0.20) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.50 (1.30) 6.5%
CSM 12.30 (0.00) 4.2%
HRC 42.00 (0.00) 3.6%
DRI 13.90 (-0.20) 2.8%
SRC 52.00 (-1.00) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 16.70 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 29.10 0.40 100 100
09:29 29 0.30 5,000 5,100
09:36 29 0.30 500 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.43) 0% 126.56 (0.23) 0%
2018 595.10 (0.55) 0% 200.77 (0.19) 0%
2019 507.12 (0.54) 0% 0 (0.15) 0%
2020 444.97 (0.67) 0% 116.74 (0.18) 0%
2021 472.03 (0.89) 0% 106.40 (0.34) 0%
2023 614.67 (0.39) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV315,646263,997203,113383,8991,185,761954,924937,899892,374670,905539,964553,295428,190342,254374,569
Tổng lợi nhuận trước thuế130,194252,44583,273175,091571,963295,197337,158369,370217,567187,576246,075275,443102,25548,173
Lợi nhuận sau thuế 113,507205,06473,797155,138484,286243,798273,890338,912181,073147,158192,264234,49286,02843,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,965186,55742,844101,732367,115189,594210,545252,457168,439156,501205,117233,45189,26853,615
Tổng tài sản3,217,1433,229,7593,042,2393,033,3323,037,9732,735,1252,778,9362,799,8672,871,6642,848,1492,862,1432,628,6662,380,1852,342,355
Tổng nợ302,501434,656277,505363,397370,478407,476550,558724,252911,552981,882992,832802,393715,690856,446
Vốn chủ sở hữu2,914,6422,795,1032,764,7352,669,9352,667,4952,327,6482,228,3782,075,6151,960,1121,866,2671,869,3111,826,2731,664,4951,485,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |