CTCP Cao su Tân Biên (rtb)

25.80
2.50
(10.73%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,646263,997203,113383,899311,353206,904285,646255,901305,367220,545173,459235,659189,164277,093234,932248,306264,766199,526176,687219,650
4. Giá vốn hàng bán177,481163,294112,400182,307186,056141,252186,336178,261244,883153,227150,378151,251138,733167,784150,869121,339132,909128,022125,347109,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)138,165100,70390,713198,930125,29865,65298,37076,71160,48467,31821,42684,40850,431109,09284,064126,967131,85771,50551,341110,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,8374,4945,44914,12610,2036,8608,21312,6868,9034,46411,8805,0759,8824,1929,00010,6053,7693,1734,76651,251
7. Chi phí tài chính1,8144,9083,83110,4898,7199,99610,14011,5436,83311,78411,9849,81613,32414,5227,62211,5078,42412,38513,62217,123
-Trong đó: Chi phí lãi vay1231252,0073,0922,6563,1693,4555,3349,6405,1054,9666,8375,4826,5606,3869,2067,48011,17210,68012,083
9. Chi phí bán hàng10,0805,5416,12712,57811,5866,2017,2859,8819,8735,2214,97712,9258,9397,2128,54015,0959,7515,2008,42011,489
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,88017,34813,77826,70315,41116,41714,30518,88212,83513,96715,52623,49613,41513,76010,51626,17912,52310,55512,51619,252
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,83077,40772,448162,68398,02937,82374,12847,98338,72540,39285343,30724,69177,90566,71785,100104,75147,13221,838112,622
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)130,194252,44583,273175,091137,907107,410153,97848,07038,11592,96386,19353,31818,023142,368106,07984,777174,867121,90833,322114,682
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)113,507205,06473,797155,138117,74585,075128,71545,97031,71873,66468,70140,70115,781112,88489,84883,205159,407100,52936,508106,792
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,965186,55742,844101,73280,04776,717109,88523,5026,96473,11562,40019,9664,433108,71662,58546,703120,66896,83019,79282,394

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |