CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

52.90
-0.10
(-0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,995311,567291,739266,342294,0571,196,6431,036,882704,825851,018839,106692,853747,976675,369588,317495,913
Giá vốn hàng bán88,56460,61058,34450,30287,167257,819236,063169,523153,033187,490155,021153,065146,989135,443136,903
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV238,432250,957233,395216,041206,890938,825800,819535,303697,985651,616537,832594,911528,380452,875359,010
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh235,623254,041236,451214,725192,576940,840785,080570,598699,285607,084501,340539,971468,814387,127277,269
Tổng lợi nhuận trước thuế235,057254,888236,074213,684191,995939,703782,685568,559696,605605,278499,331537,679466,710384,439275,356
Lợi nhuận sau thuế 188,170203,967189,064169,924170,216751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ188,170203,967189,064169,924170,216751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Tổng tài sản ngắn hạn1,693,9371,462,0491,504,4551,289,1291,388,3841,693,9371,388,3841,162,5211,000,420851,499482,508414,237213,392236,245162,853
Tiền mặt108,465173,220201,557160,525317,289108,465317,289163,00651,31157,88236,05466,09947,32147,31491,576
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,448,4401,166,0001,176,0001,019,000954,0001,448,440954,000899,000860,000480,000201,000180,00030,000124,00010,000
Hàng tồn kho3244
Tài sản dài hạn471,941479,475490,134501,848509,141471,941509,141540,479555,151564,036611,794659,036703,187753,386804,286
Tài sản cố định342,224349,437359,205369,050374,452342,224374,452356,134391,499411,903452,000495,795535,515578,421620,796
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9771,897,5252,165,8771,897,5251,702,9991,555,5711,415,5341,094,3021,073,273916,579989,631967,140
Tổng nợ604,161311,850568,864215,244491,736604,161491,716364,214121,915166,21278,56969,02799,34075,240197,882
Vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,405,7901,561,7171,405,8091,338,7861,433,6561,249,3231,015,7331,004,246817,240914,392769,258

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.92K7.30K5.28K6.88K11.11K9.15K9.97K8.32K7.46K5.31K2.93K2K0.44K
Giá cuối kỳ51.40K72.87K59.24K58.85K64.40K49.72K43.61K50.16K39.81K52K52K52K52K
Giá / EPS (PE)6.49 (lần)9.98 (lần)11.22 (lần)8.55 (lần)5.80 (lần)5.43 (lần)4.37 (lần)6.03 (lần)5.34 (lần)9.79 (lần)17.76 (lần)26.01 (lần)118.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.08 (lần)6.67 (lần)7.93 (lần)6.49 (lần)3.89 (lần)3.64 (lần)2.94 (lần)3.71 (lần)3.13 (lần)4.84 (lần)7.04 (lần)8.72 (lần)11.53 (lần)
Giá sổ sách16.46K14.82K14.19K15.27K24.62K20.02K19.94K16.35K19.80K16.66K13.19K10.84K9.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.12 (lần)4.92 (lần)4.18 (lần)3.85 (lần)2.62 (lần)2.48 (lần)2.19 (lần)3.07 (lần)2.01 (lần)3.12 (lần)3.94 (lần)4.80 (lần)5.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)95 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)51 (Mi)51 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.21%73.17%68.26%64.31%60.15%44.09%38.60%23.28%23.87%16.84%7.89%4.33%3.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.79%26.83%31.74%35.69%39.85%55.91%61.40%76.72%76.13%83.16%92.11%95.67%96.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.89%25.91%21.39%7.84%11.74%7.18%6.43%10.84%7.60%20.46%33.94%47.04%56.86%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.69%34.98%27.20%8.50%13.30%7.74%6.87%12.16%8.23%25.72%51.38%88.81%131.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.11%74.09%78.61%92.16%88.26%92.82%93.57%89.16%92.40%79.54%66.06%52.96%43.14%
6/ Thanh toán hiện hành282.24%284.91%324.36%850.83%517.90%651.92%641.37%244.45%434.20%226.25%56.27%35.32%66.49%
7/ Thanh toán nhanh282.24%284.91%324.36%850.83%517.90%651.92%641.37%244.45%434.19%226.24%56.27%33.27%60.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.07%65.11%45.48%43.64%35.21%48.71%102.34%54.21%86.96%127.22%17.13%14.29%19.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.25%54.64%41.39%54.71%59.28%63.31%69.69%73.68%59.45%51.28%36.98%29.13%20.98%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn70.64%74.68%60.63%85.07%98.54%143.59%180.57%316.49%249.03%304.52%468.48%672.08%595.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu76.62%73.76%52.65%59.36%67.16%68.21%74.48%82.64%64.34%64.47%55.99%55%48.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%1,000,000%1,000,000%1,000,000%1,000,000%%3,908.76%2,945.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần62.77%66.82%70.70%75.93%67.17%67.03%67.14%61.55%58.55%49.45%39.65%33.52%9.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)34.68%36.51%29.26%41.54%39.81%42.44%46.79%45.35%34.81%25.36%14.67%9.76%2.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)48.10%49.28%37.22%45.07%45.11%45.72%50.01%50.87%37.67%31.88%22.20%18.44%4.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)291%293%294%422%301%300%328%283%254%179%131%99%23%
Tăng trưởng doanh thu15.41%47.11%-17.18%1.42%21.11%-7.37%10.75%14.80%18.63%45.39%23.82%32.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.41%39.04%-22.88%14.65%21.36%-7.52%20.80%20.68%40.47%81.30%46.48%355.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.87%35.01%198.74%-26.65%111.55%13.82%-30.51%32.03%-61.98%-36.79%-29.62%-21.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.09%5.01%-6.62%14.75%23%1.14%22.88%-10.62%18.87%26.27%21.65%16.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.14%11.42%9.48%9.89%29.35%1.96%17.10%-7.38%2.33%4.86%-2.47%-4.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |