CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

42.55
-0.05
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42.60
42.60
42.65
42.50
19,900
14.8K
7.3K
8.2x
4.0x
37% # 49%
1.3
5,684 Bi
95 Mi
268,108
88.5 - 52.4
492 Bi
1,406 Bi
35.0%
74.09%
317 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
42.60 800 42.65 500
42.55 8,500 42.70 600
42.50 4,700 42.75 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 3,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.50 (-0.35) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.50 (0.60) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 44.00 (0.10) 3.7%
PVT 16.95 (0.30) 3.7%
TMS 36.90 (0.00) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 42.55 (-0.05) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.10 (1.95) 1.7%
DVP 75.50 (0.20) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 42.60 -0.10 300 300
09:20 42.60 -0.10 3,000 3,300
09:23 42.60 -0.10 100 3,400
09:24 42.55 -0.15 200 3,600
09:25 42.55 -0.15 100 3,700
09:27 42.50 -0.20 1,700 5,400
09:31 42.60 -0.10 400 5,800
09:36 42.60 -0.10 100 5,900
09:38 42.55 -0.15 600 6,500
09:40 42.50 -0.20 400 6,900
09:45 42.50 -0.20 600 7,500
09:49 42.55 -0.15 1,000 8,500
09:50 42.55 -0.15 100 8,600
09:52 42.50 -0.20 100 8,700
09:53 42.50 -0.20 2,100 10,800
09:57 42.55 -0.15 400 11,200
09:58 42.50 -0.20 200 11,400
09:59 42.50 -0.20 200 11,600
10:10 42.55 -0.15 2,200 13,800
10:11 42.55 -0.15 2,200 16,000
10:13 42.55 -0.15 400 16,400
10:17 42.55 -0.15 300 16,700
10:20 42.55 -0.15 600 17,300
10:21 42.55 -0.15 100 17,400
10:23 42.60 -0.10 1,100 18,500
10:24 42.60 -0.10 700 19,200
10:25 42.65 -0.05 500 19,700
10:27 42.55 -0.15 100 19,800
10:34 42.55 -0.15 100 19,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.68) 0% 466 (0.42) 0%
2019 765 (0.75) 0% 496.73 (0.50) 0%
2020 725 (0.69) 0% 0 (0.46) 0%
2021 780 (0.84) 0% 0 (0.56) 0%
2022 960 (0.85) 0% 0 (0.65) 0%
2023 860 (0.33) 0% 0 (0.24) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,995311,567291,739266,3421,196,6431,036,882704,825851,018839,106692,853747,976675,369588,317495,913
Tổng lợi nhuận trước thuế235,057254,888236,074213,684939,703782,685568,559696,605605,278499,331537,679466,710384,439275,356
Lợi nhuận sau thuế 188,170203,967189,064169,924751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ188,170203,967189,064169,924751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226
Tổng tài sản2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9772,165,8771,897,5251,702,9991,555,5711,415,5341,094,3021,073,273916,579989,631967,140
Tổng nợ604,161311,850568,864215,244604,161491,716364,214121,915166,21278,56969,02799,34075,240197,882
Vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,561,7171,405,8091,338,7861,433,6561,249,3231,015,7331,004,246817,240914,392769,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |