CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.52
-0.17
(-6.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,824224,152227,297190,807259,430880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,918
Giá vốn hàng bán211,723195,125210,014182,204239,927799,066845,741774,647938,182764,733761,700911,8341,211,0481,186,0111,209,286
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,97728,91717,1006,69118,47078,68562,973117,508159,828169,896158,233189,442138,246171,856326,068
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7,419-3,849-22,636-21,970-16,304-55,874-64,446-9,604-8,8887,934-32,974-38,363-121,330-78,67226,728
Tổng lợi nhuận trước thuế57,169-2,748-22,307-20,402-15,43811,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,456
Lợi nhuận sau thuế 57,169-2,748-22,307-20,402-15,43811,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,169-2,748-22,307-20,402-15,43811,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,628
Tổng tài sản ngắn hạn624,403622,418628,833610,584642,219624,403642,004664,161680,777717,646638,642694,842934,524868,496794,310
Tiền mặt45,37026,40426,15625,14039,94545,37039,73064,93753,33446,84693,19597,621146,584192,841127,788
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,58226,20226,15930,58220,95211,57311,000
Hàng tồn kho385,718431,539424,434405,783417,088385,718417,088423,099427,148449,284379,493433,914548,771474,041465,448
Tài sản dài hạn342,848344,975328,024340,511345,286342,848345,286260,939262,859259,684279,851319,744368,169448,219491,981
Tài sản cố định284,423280,290247,871244,511239,437284,423239,437236,091248,018235,195246,557302,163318,497397,574477,476
Đầu tư tài chính dài hạn11,000
Tổng tài sản967,250967,393956,857951,095987,504967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,290
Tổng nợ590,011647,323634,713606,643622,742590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551
Vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451364,762377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26KKK0.04K0.25KK0.18KKK0.65K0.93K0.04KK0.10K2.40K1.86K0.12K
Giá cuối kỳ2.83K3.45K3.17K3.39K7.80K3.50K2.12K2.38K3.33K4.35K5.64K6.12K3.73K3.89K4.16K6.56K6.15K
Giá / EPS (PE)10.98 (lần) (lần) (lần)83.42 (lần)31.41 (lần) (lần)11.84 (lần) (lần) (lần)6.67 (lần)6.09 (lần)136.55 (lần) (lần)38.36 (lần)1.73 (lần)3.53 (lần)49.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.17 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.38 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)
Giá sổ sách8.30K8.03K9.38K10.33K10.36K10.11K10.42K10.39K12.98K14.68K14.58K13.59K13.63K20.32K20.96K18.96K17.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.34 (lần)0.43 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.75 (lần)0.35 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)0.30 (lần)0.39 (lần)0.45 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.35 (lần)0.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.55%65.03%71.79%72.14%73.43%69.53%68.49%71.74%65.96%61.75%61.89%58.17%54.99%49.26%46.43%56.61%54.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.45%34.97%28.21%27.86%26.57%30.47%31.51%28.26%34.04%38.25%38.11%41.83%45.01%50.74%53.57%43.39%45.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61%63.04%53.96%50.28%51.86%50.01%53.36%63.75%55.23%48.17%58.12%63%63.06%58.54%55.45%42.70%49.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu156.40%170.60%117.20%101.11%107.73%100.05%114.39%175.89%123.37%92.92%138.75%170.30%170.68%141.22%124.47%74.53%97.67%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39%36.96%46.04%49.72%48.14%49.99%46.64%36.25%44.77%51.83%41.88%37%36.94%41.46%44.55%57.30%50.59%
6/ Thanh toán hiện hành107.60%104.79%133.10%145.19%143.95%140.88%138.50%119.22%119.45%129.64%108.66%99.36%98.51%103.01%109.92%142.94%137.22%
7/ Thanh toán nhanh41.13%36.71%48.31%54.09%53.83%57.17%52.01%49.21%54.25%53.67%50.53%51.62%48.23%48.30%66.26%82.68%81.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.82%6.48%13.01%11.37%9.40%20.56%19.46%18.70%26.52%20.86%22.95%18.69%19.54%22.02%28.07%26.18%10.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.99%92.60%96.84%117.30%96.62%101.32%110.36%105.11%104.76%121.27%135.42%140.92%118.17%102.10%91.95%108.91%79.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn140.95%142.41%134.89%162.59%131.58%145.72%161.14%146.52%158.82%196.39%218.80%242.26%214.87%207.28%198.04%192.38%145.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu233.29%250.58%210.34%235.90%200.70%202.70%236.59%289.98%234%233.96%323.33%380.90%319.86%246.28%206.40%190.07%157.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho207.16%202.77%183.09%219.64%170.21%200.72%210.14%220.68%250.19%259.81%321.20%419.17%364.09%322.08%372.43%340.14%292.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.33%-6.68%-0.82%0.17%1.19%-3.14%0.73%-8.34%-5.02%1.90%1.97%0.09%-3.03%0.20%5.55%5.16%0.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.21%%%0.20%1.15%%0.80%%%2.30%2.66%0.12%%0.21%5.10%5.62%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.10%%%0.39%2.40%%1.72%%%4.44%6.35%0.33%%0.50%11.46%9.81%0.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-7%-1%%1%-4%1%-9%-6%2%3%%-4%%7%7%1%
Tăng trưởng doanh thu-3.74%2.05%-19.06%17.22%1.46%-16.88%-18.23%-0.73%-11.57%-25.72%-8.91%18.75%15.55%15.69%20.06%29.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-119.18%726.95%-500.05%-83.64%-138.65%-458.82%-107.12%65.05%-333.54%-28.20%1,967.48%-103.39%-1,828.94%-95.78%29.13%1,404.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.21%24.69%5.22%-6.40%10.34%-15.14%-34.82%14.20%17.38%-31.25%-12.57%-0.50%7.53%10.01%84.65%-17.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.40%-14.34%-9.23%-0.27%2.47%-2.98%0.23%-19.90%-11.59%2.66%7.31%-0.28%-11.03%-3.04%10.56%7.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.03%6.72%-1.96%-3.45%6.41%-9.47%-22.12%-1.06%2.37%-17.05%-5.22%-0.42%-0.17%4.19%42.20%-5.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |