CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.59
0.03
(1.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,403622,418628,833610,584642,219677,416700,254658,673666,798673,373703,833692,160681,112681,765673,299674,646714,794703,424603,013582,505
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,37026,40426,15625,14039,94528,72817,95828,08764,93734,44237,22934,82953,33425,91830,52837,72346,84836,66339,89938,464
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,58226,20226,159
III. Các khoản phải thu ngắn hạn169,488141,352151,564172,498170,482166,304201,977157,034155,513188,947187,711194,163168,283188,133182,412161,110177,299152,704142,282124,209
IV. Tổng hàng tồn kho357,281402,032392,492381,982404,445448,387449,391442,880420,178408,413445,258432,528425,116423,094414,399430,468447,705475,769381,020388,378
V. Tài sản ngắn hạn khác21,68226,42932,46130,96427,34733,99630,92830,67226,16941,57233,63530,64034,37944,62045,96045,34442,94338,28839,81231,454
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,848344,975328,024340,511345,286328,768275,751258,406260,939296,365294,295262,342262,859267,930272,903260,275259,660264,728262,906270,598
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1391,1391,21531,95839,28931,45216,98314,56620,14725,01723,45615,22810,30010,38917,20317,08617,09417,05614,45415,842
II. Tài sản cố định284,423280,290247,871244,511239,437231,238238,195242,649236,091265,224237,065244,315248,018224,520228,323229,071235,174239,762245,202244,955
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,86026,10074,49460,07564,53165,60320,2928404,2785,62931,9698863,53031,74925,52812,8326,2005,9871,8187,912
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,42537,4454,4453,9672,0294752803514234951,8041,9141,0111,2721,8501,2861,1921,9231,4331,891
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN967,250967,393956,857951,095987,5041,006,183976,005917,078927,737969,738998,128954,502943,971949,695946,202934,921974,454968,152865,919853,104
A. Nợ phải trả590,011647,323634,713606,643622,742625,983575,796508,970509,924525,272538,610490,566474,415479,036475,478469,609506,346508,113404,662403,710
I. Nợ ngắn hạn580,304629,878616,684582,940612,972624,823575,015508,189509,756523,082537,279485,747468,897472,820468,564461,997497,758498,827394,955393,640
II. Nợ dài hạn9,70717,44418,02823,7049,7701,1597817811682,1911,3314,8205,5186,2166,9147,6128,5889,2869,70710,070
B. Nguồn vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451364,762380,201400,209408,108417,813444,466459,518463,935469,556470,660470,724465,312468,108460,039461,258449,394
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN967,250967,393956,857951,095987,5041,006,183976,005917,078927,737969,738998,128954,502943,971949,695946,202934,921974,454968,152865,919853,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |