CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.59
0.03
(1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.56
2.59
2.59
2.59
100
8.0K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
136 Bi
45 Mi
1,845
3.9 - 3
623 Bi
365 Bi
170.7%
36.94%
40 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.42 200 2.60 400
2.41 300 2.61 500
2.40 27,000 2.62 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:45 2.59 0.03 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2009 865 (0.93) 0% 32.50 (0.00) 0%
2010 1,227.50 (1.21) 0% 35.40 (0.06) 0%
2011 1,300 (1.45) 0% 81.60 (0.08) 0%
2013 1,751 (1.94) 0% 0 (-0.06) 0%
2023 1,157.71 (0.21) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,824224,152227,297190,807880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,918
Tổng lợi nhuận trước thuế57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,456
Lợi nhuận sau thuế 57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,628
Tổng tài sản967,250967,393956,857951,095967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,290
Tổng nợ590,011647,323634,713606,643590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551
Vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |