CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.11
2.11
2.11
2.11
0
7.3K
0.6K
3.3x
0.3x
3% # 8%
2.0
93 Bi
45 Mi
5,591
3.6 - 2.0
498 Bi
333 Bi
149.5%
40.07%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.98 800 2.09 700
1.97 1,000 2.10 600
0.00 0 2.11 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 11.90 (-0.25) 2.9%
HT1 13.35 (-0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,824224,152227,297190,807880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,918
Tổng lợi nhuận trước thuế57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,456
Lợi nhuận sau thuế 57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,628
Tổng tài sản967,250967,393956,857951,095967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,290
Tổng nợ590,011647,323634,713606,643590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551
Vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc