CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.50
0.07
(2.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.43
2.41
2.56
2.37
5,500
8.0K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.8
136 Bi
45 Mi
1,845
3.9 - 3
623 Bi
365 Bi
170.7%
36.94%
40 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.38 100 2.50 1,100
2.37 5,000 2.51 800
2.36 500 2.53 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 24.00 (-0.20) 86.2%
HSG 12.05 (-0.15) 4.7%
VCS 39.00 (0.30) 4.0%
NKG 12.55 (0.05) 2.9%
HT1 13.85 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 2.41 -0.02 200 200
09:53 2.42 -0.01 300 500
09:54 2.43 0 300 800
13:10 2.43 0 600 1,400
13:18 2.43 0 500 1,900
13:24 2.44 0.01 500 2,400
13:30 2.45 0.02 300 2,700
13:31 2.47 0.04 400 3,100
13:32 2.48 0.05 200 3,300
13:33 2.49 0.06 200 3,500
13:34 2.51 0.08 400 3,900
13:35 2.52 0.09 200 4,100
13:36 2.54 0.11 400 4,500
13:37 2.56 0.13 400 4,900
13:38 2.55 0.12 200 5,100
13:39 2.56 0.13 200 5,300
13:50 2.37 -0.06 100 5,400
14:45 2.50 0.07 100 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2009 865 (0.93) 0% 32.50 (0.00) 0%
2010 1,227.50 (1.21) 0% 35.40 (0.06) 0%
2011 1,300 (1.45) 0% 81.60 (0.08) 0%
2013 1,751 (1.94) 0% 0 (-0.06) 0%
2023 1,157.71 (0.21) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,824224,152227,297190,807880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,918
Tổng lợi nhuận trước thuế57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,456
Lợi nhuận sau thuế 57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ57,169-2,748-22,307-20,40211,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,628
Tổng tài sản967,250967,393956,857951,095967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,290
Tổng nợ590,011647,323634,713606,643590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551
Vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |