CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

3.02
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,9182,099,9692,305,4921,941,4181,680,2211,452,3221,209,670932,2641,087,3581,149,661680,437629,637
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,5503,7378,8859,62010,71718,37319,95221,49724,56436,45547,26529,49328,30130,24317,94110,52711,2694,2804,3426,618
3. Doanh thu thuần (1)-(2)908,713892,1551,098,009934,630919,9331,101,2761,349,2941,357,8671,535,3542,063,5142,258,2271,911,9261,651,9201,422,0781,191,729921,7381,076,0891,145,380676,095623,019
4. Giá vốn hàng bán847,990774,647938,182764,733761,700911,8341,211,0481,186,0111,209,2861,649,0241,916,4591,679,0031,386,5291,084,813901,570757,912837,521876,404490,193432,082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,723117,508159,828169,896158,233189,442138,246171,856326,068414,489341,768232,923265,391337,266290,159163,826238,567268,976185,903190,937
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,52533,26412,0313,8583,8475,7387,9583,43212,63021,3474,2705,9479,38222,36415,10413,77734,09114,6844,292921
7. Chi phí tài chính31,93531,49131,53518,55127,28632,16538,60926,57737,88780,68554,32747,26941,55755,85142,43144,73179,98441,81620,01414,886
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,50720,29611,70112,57721,24927,86527,98921,37622,73430,43332,34032,06132,81715,63818,10925,17728,27231,10015,1149,498
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng71,02288,311101,68995,12097,859115,509129,892129,835159,868192,657197,815169,213152,540141,906135,54528,36431,87131,51524,24117,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,14940,57547,52252,14969,91085,87099,03397,548114,214124,371100,46687,17180,15266,56453,85499,832125,040126,54880,31592,417
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-66,858-9,604-8,8887,934-32,974-38,363-121,330-78,67226,72838,123-6,570-64,78252595,30873,4344,67635,76383,78165,62567,197
12. Thu nhập khác7,3425,16613,6344,2692,68646,6284,5807,44610,4684,9058,9477,5405,0174,0591,4961,5933,9369946812,941
13. Chi phí khác1,6452,7821,1601,656431100895417391,005454680516109951889171771161,133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,6972,38412,4742,6132,25546,5284,4916,9059,7293,9008,4936,8604,5013,9495457043,7649175651,808
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-61,161-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,45642,0221,923-57,9225,02599,25873,9795,38039,52784,69866,19069,005
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,92910,351
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,92910,351
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-61,161-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,62141,2741,897-58,3123,52781,05762,4284,15036,89878,34656,26258,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-862-735-1,53030-2,631-2,574-77-99541123444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-61,161-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,62841,2671,996-58,8533,40480,61362,4284,15036,89878,34656,26258,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |