CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

69
1.20
(1.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn969,887984,464812,076802,273716,872617,447607,591820,032721,609639,499511,599666,781587,771563,086466,973448,675367,061269,573288,913319,897
I. Tiền và các khoản tương đương tiền414,559497,249375,160506,530285,293243,415387,350435,570177,16799,524112,152412,056218,01498,27666,875156,391125,359101,58435,437116,175
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,460351,360317,360162,360282,960246,60021,200253,402424,016410,827261,148109,031212,031282,700253,700154,70091,70038,50019,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,71995,58584,86297,336111,92593,931157,126103,05791,76298,71172,63673,68471,912104,50077,87274,86685,01281,503102,90487,409
IV. Tổng hàng tồn kho32,16733,04526,48327,02627,12319,32420,12320,59219,64020,09718,70718,82519,00417,22217,98716,00114,16415,51021,01617,414
V. Tài sản ngắn hạn khác14,9817,2258,2129,0219,57014,17621,7927,4129,02510,34146,95653,18466,81160,38850,53946,71750,82770,97691,05579,399
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn427,340439,230451,440463,650475,936489,237504,686523,669543,278568,847600,476632,690659,550657,341681,475709,955741,110790,168800,637832,171
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định178,966188,525198,096207,666217,279227,836240,504256,687273,074297,748326,454355,273367,847367,570395,534423,966452,716481,480509,812538,110
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12812815111,9286,728128178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác248,374250,705253,344255,984258,657261,401264,182266,983270,204270,972273,894277,267279,775283,044285,813285,812288,394308,687290,825294,061
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,192,8081,106,6831,112,2781,343,7011,264,8871,208,3461,112,0751,299,4711,247,3211,220,4271,148,4481,158,6291,108,1711,059,7411,089,5501,152,068
A. Nợ phải trả203,513200,529158,562159,679193,756178,100140,38185,05089,940120,48599,090282,19580,07456,60347,32833,65049,46258,11281,50360,538
I. Nợ ngắn hạn203,513200,529158,562159,679193,756178,100140,38185,05089,940120,48599,090282,19580,07456,60347,32833,65049,46258,11281,50360,538
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,193,7131,223,1651,104,9541,106,244999,052928,583971,8971,258,6511,174,9471,087,8611,012,9851,017,2761,167,2481,163,8231,101,1191,124,9791,058,7091,001,6291,008,0471,091,530
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,397,2261,423,6941,263,5171,265,9231,192,8081,106,6831,112,2781,343,7011,264,8871,208,3461,112,0751,299,4711,247,3211,220,4271,148,4481,158,6291,108,1711,059,7411,089,5501,152,068
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |