| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | ||||||||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | ||||||||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | ||||||||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 545 | 538 | 483 | 513 | 532 | 497 | 676 | 514 | 531 | 513 | 365 | 1,227 | 301 | 543 | 1,118 | 526 | 4,530 | 526 | 32,546 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 4 | 296 | 20 | 2 | 1 | 391 | 26 | 3,178 | 148 | 407 | 263 | 22,771 | 2 | 937 | 623 | 11,374 | 6 | -698 | 1,514 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -546 | -542 | -779 | -533 | -534 | -497 | -1,067 | -540 | -3,708 | -661 | -772 | -1,490 | -23,071 | -545 | -2,055 | -1,149 | -15,905 | -532 | -31,847 | -1,514 |
| 12. Thu nhập khác | 4,411 | 2,161 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 5 | 8 | ||||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,411 | 2,156 | -7 | |||||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -546 | -542 | -779 | 3,878 | -534 | -497 | -1,067 | -540 | -3,708 | 1,495 | -772 | -1,490 | -23,072 | -545 | -2,055 | -1,149 | -15,905 | -532 | -31,855 | -1,514 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -194 | 194 | ||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -194 | 194 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -546 | -542 | -779 | 3,878 | -534 | -497 | -1,067 | -540 | -3,708 | 1,495 | -772 | -1,490 | -23,072 | -545 | -2,055 | -1,149 | -15,905 | -532 | -31,661 | -1,708 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 378 | -378 | ||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -546 | -542 | -779 | 3,878 | -534 | -497 | -1,067 | -540 | -3,708 | 1,495 | -772 | -1,490 | -23,072 | -545 | -2,055 | -1,149 | -15,905 | -532 | -32,038 | -1,331 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 12,127 | 12,159 | 12,178 | 12,465 | 12,483 | 12,507 | 12,544 | 12,891 | 9,603 | 12,793 | 12,946 | 13,381 | 13,629 | 36,424 | 36,427 | 37,443 | 37,932 | 49,306 | 49,535 | 37,282 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5 | 1 | 4 | 4 | 18 | 20 | 23 | 38 | 42 | 45 | 19 | 63 | 72 | 77 | 49 | 37 | 24 | 105 | 39 | 39 |
| 1. Tiền | 5 | 1 | 4 | 4 | 18 | 20 | 23 | 38 | 42 | 45 | 19 | 63 | 72 | 77 | 49 | 37 | 24 | 105 | 39 | 39 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 39 | 69 | 71 | 76 | 73 | 96 | 81 | 65 | 65 | 77 | 77 | 90 | 90 | 114 | 114 | 188 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 | 350 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -311 | -281 | -279 | -274 | -277 | -254 | -269 | -285 | -285 | -273 | -273 | -260 | -260 | -236 | -236 | -162 | -296 | -296 | -296 | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | -296 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,785 | 11,790 | 11,804 | 12,104 | 12,111 | 12,111 | 12,161 | 12,531 | 9,240 | 12,415 | 12,603 | 13,022 | 13,262 | 36,028 | 36,059 | 37,051 | 37,723 | 49,017 | 49,313 | 33,761 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 7,007 | 140,585 | 140,885 | 141,185 | 141,185 | 141,185 | 141,335 | 141,865 | 142,315 | 142,315 | 142,611 | 137,913 |
| 2. Trả trước cho người bán | 10,150 | 10,150 | 10,100 | 10,196 | 10,196 | 10,196 | 10,100 | 10,282 | 10,212 | 10,212 | 10,100 | 10,219 | 10,219 | 10,219 | 10,100 | 10,105 | 10,166 | 10,100 | 10,100 | 10,393 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 12,400 | 12,405 | 12,470 | 12,674 | 12,681 | 12,681 | 12,826 | 13,015 | 9,794 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 7,993 | 666 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -17,773 | -146,374 | -146,374 | -146,374 | -146,134 | -123,368 | -123,368 | -122,911 | -122,751 | -111,391 | -111,391 | -115,210 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 2,337 | 2,337 | 2,337 | 2,337 | 6,749 | 6,749 | 6,749 | 6,749 | 6,749 | 6,749 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 | 8,910 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,337 | -2,337 | -2,337 | -2,337 | -6,749 | -6,749 | -6,749 | -6,749 | -6,749 | -6,749 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 | -8,910 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 299 | 299 | 298 | 281 | 281 | 281 | 279 | 256 | 255 | 255 | 247 | 206 | 205 | 205 | 205 | 167 | 131 | 130 | 129 | 3,429 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 265 | 265 | 265 | 248 | 248 | 247 | 246 | 223 | 222 | 222 | 214 | 173 | 172 | 172 | 172 | 134 | 98 | 97 | 96 | 566 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 2,863 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 133,409 | 133,923 | 134,459 | 134,937 | 135,132 | 135,642 | 136,153 | 136,845 | 136,928 | 137,447 | 137,959 | 138,311 | 139,538 | 139,888 | 140,432 | 141,476 | 142,075 | 146,605 | 147,131 | 231,938 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 63,694 | |||||||||||||||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 63,694 | |||||||||||||||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 57,256 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 57,256 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 133,409 | 133,923 | 134,459 | 134,937 | 135,132 | 135,642 | 136,153 | 136,845 | 136,928 | 137,447 | 137,959 | 138,311 | 139,538 | 139,888 | 140,432 | 141,476 | 142,075 | 146,605 | 147,131 | 102,760 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 241,800 | 102,760 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -108,391 | -107,877 | -107,341 | -106,863 | -106,668 | -106,158 | -105,647 | -104,955 | -104,872 | -104,353 | -103,841 | -103,489 | -102,262 | -101,912 | -101,368 | -100,324 | -99,725 | -95,195 | -94,669 | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,228 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 8,228 | |||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 145,536 | 146,082 | 146,637 | 147,402 | 147,615 | 148,149 | 148,697 | 149,736 | 146,531 | 150,240 | 150,906 | 151,692 | 153,168 | 176,313 | 176,859 | 178,919 | 180,007 | 195,911 | 196,666 | 269,220 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 6,866 | 6,866 | 6,879 | 6,866 | 11,277 | 11,278 | 11,320 | 11,291 | 11,277 | 11,278 | 13,439 | 13,453 | 13,438 | 13,438 | 13,439 | 13,444 | 13,444 | 13,443 | 13,666 | 44,780 |
| I. Nợ ngắn hạn | 6,866 | 6,866 | 6,879 | 6,866 | 11,277 | 11,278 | 11,320 | 11,291 | 11,277 | 11,278 | 13,439 | 13,453 | 13,438 | 13,438 | 13,439 | 13,444 | 13,444 | 13,443 | 13,666 | 15,707 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 814 | 814 | 827 | 814 | 814 | 815 | 816 | 828 | 814 | 815 | 814 | 829 | 814 | 814 | 815 | 820 | 815 | 814 | 814 | 1,259 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 489 | 785 | 30 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,200 | 4,200 | 4,200 | 4,200 | 8,611 | 8,611 | 8,611 | 8,611 | 8,611 | 8,611 | 10,773 | 10,773 | 10,773 | 10,773 | 10,773 | 10,773 | 10,777 | 10,777 | 10,777 | 10,777 |
| 6. Phải trả người lao động | 17 | |||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 41 | |||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 415 | 342 | 2,677 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 | 947 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 29,073 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 29,073 | |||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 138,670 | 139,216 | 139,758 | 140,536 | 136,337 | 136,871 | 137,378 | 138,445 | 135,254 | 138,962 | 137,467 | 138,239 | 139,729 | 162,875 | 163,420 | 165,475 | 166,563 | 182,468 | 183,000 | 224,440 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 138,670 | 139,216 | 139,758 | 140,536 | 136,337 | 136,871 | 137,378 | 138,445 | 135,254 | 138,962 | 137,467 | 138,239 | 139,729 | 162,875 | 163,420 | 165,475 | 166,563 | 182,468 | 183,000 | 224,440 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 | 26,169 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,387,499 | -1,386,953 | -1,386,412 | -1,385,633 | -1,389,832 | -1,389,298 | -1,388,791 | -1,387,724 | -1,390,915 | -1,387,207 | -1,388,702 | -1,387,930 | -1,386,440 | -1,363,295 | -1,362,749 | -1,360,694 | -1,359,606 | -1,343,701 | -1,343,169 | -1,337,556 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 35,828 | |||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 145,536 | 146,082 | 146,637 | 147,402 | 147,615 | 148,149 | 148,697 | 149,736 | 146,531 | 150,240 | 150,906 | 151,692 | 153,168 | 176,313 | 176,859 | 178,919 | 180,007 | 195,911 | 196,666 | 269,220 |