CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

33
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn777,727609,779579,184528,116498,683420,463370,417316,118249,717214,746143,566145,367100,06079,96882,14681,88371,91157,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền171,47913,94828,5948,88424,17714,86920,39516,43712,27333,8057,9469,3438,2116,5443,6706,7685,9296,914
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,0986,0986,0989593,0195,8302,00018,21414,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,807258,783239,342231,730202,096197,475161,696166,482114,11287,83979,89361,24549,51439,53546,73146,54440,10429,801
IV. Tổng hàng tồn kho341,451308,381290,486272,282258,984196,323174,280125,896101,72178,60255,72761,96636,24128,94729,60127,52123,81718,384
V. Tài sản ngắn hạn khác23,89222,56814,66514,26113,4268,7778,2175,3043,39812,8136,0934,9422,1431,0502,0612,438
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn585,933484,500318,579274,324172,187178,748170,934148,94192,90671,74764,84449,27445,36547,85242,26842,03943,90137,689
I. Các khoản phải thu dài hạn23,7724,9549,2108,3425,10411,74311,24612,79313,7205,6782,734
II. Tài sản cố định401,717409,569242,845208,939131,358136,743121,143125,25367,58261,27359,85247,10143,17937,71338,59639,59438,48032,247
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,43847,42844,02532,04920,2598,57218,2952,2549,4634,4521,4018,3421,87570613264
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,13117,13117,13122,26912,58710,3105,3206426422542541,7971,7971,7971,7971,7391,7491,769
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,8765,4185,3682,7252,87811,38014,9297,9991,499906043763893,5403,610
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493208,411194,641145,425127,820124,414123,922115,81295,226
A. Nợ phải trả909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037115,795105,20677,69566,69668,40265,42160,32646,951
I. Nợ ngắn hạn792,607575,850525,294456,231415,893363,738307,565270,653190,194184,128114,581101,93573,86862,80564,61461,93753,81036,879
II. Nợ dài hạn116,632118,56917,78632,04122,74717,70521,09020,3193291,9081,2143,2713,8273,8913,7883,4846,51610,072
B. Nguồn vốn chủ sở hữu454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,45692,61589,43567,73061,12356,01258,50155,48648,275
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493208,411194,641145,425127,820124,414123,922115,81295,226
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |