CTCP Chứng khoán APG (apg)

7.12
-0.53
(-6.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,171,5612,161,2251,492,5901,269,365980,124173,220381,123146,140143,918144,199150,112129,544
I. Tài sản tài chính5,165,9312,160,1851,491,8011,244,678979,026172,582378,706139,985143,571142,790148,805128,128
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6301,04079024,6871,0986372,4176,1553471,4091,3071,416
B.TÀI SẢN DÀI HẠN515,021510,736334,617335,042192,852241,8524,6333,1613,1943,3833,9415,801
I. Tài sản tài chính dài hạn440,350464,225301,550285,030183,420232,1201,0831,1351,0551,0141,014
II. Tài sản cố định43,4166,9015,2996,3826,9627,4382,59721994201,1202,965
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,592
V. Tài sản dài hạn khác23,66339,61027,76843,6302,4712,2942,0362,0571,9601,9081,8061,821
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581154,053135,344
C. NỢ PHẢI TRẢ3,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,18517,78023,338
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,004,223269,61357,38954,966164,78514,06011,5573,8172,43111,18517,78023,338
II. Nợ phải trả dài hạn300,0226,9851,400
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397136,273112,007
I. Vốn chủ sở hữu2,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397136,273112,007
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581154,053135,344
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |