Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.70
-0.20
(-2.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,406,2801,969,4502,315,6162,103,1121,919,3521,749,9341,493,1501,336,1501,149,462874,828708,501635,394632,341601,557517,450301,965207,335194,089
I. Tiền727,712572,229643,387676,701422,206347,704467,53096,99866,328161,361107,18081,48316,26737,21313,56812,23310,90722,311
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)117,85287,229274,752384,381250,950347,704467,53091,9986,869145,3611,6483,1591,7101,9189821,445
2. Tiền gửi Ngân hàng59,32911,6207,63611,85810,3159,92420,866
3. Tiền đang chuyển130
4. Các khoản tương đương tiền609,860485,000368,635292,320171,2565,00016,0003,00026,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn884,089758,025803,767743,939697,555761,882463,223767,926701,057414,587306,487392,837385,489343,947345,038177,289146,023115,638
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn4,18624,78860,41482,04169,97157,22638,98771,67879,58847,3995,651363638
2. Đầu tư ngắn hạn khác883,392737,643755,705665,845631,503715,026437,385706,000636,000377,310380,172343,947345,038177,253145,987115,600
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-3,490-4,407-12,353-3,947-3,918-10,370-13,148-9,752-14,531-10,122-334
III. Các khoản phải thu411,257393,522426,328298,544360,994269,866235,356257,338205,480127,255133,784152,170224,086213,703147,91295,90637,93438,298
1. Phải thu của khách hàng301,685283,886310,600246,978298,625216,115192,000173,836150,37288,927181,816182,17599,23457,39524,86428,231
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6155172661
6. Các khoản phải thu khác132,616144,117157,75094,53591,34275,67462,10892,20269,89851,83446,81635,56948,67238,35512,8989,406
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-23,044-34,482-42,022-42,969-28,973-21,923-18,752-8,700-14,790-13,507-4,546-4,041
IV. Hàng tồn kho3894164786555185784284874304283023281634645394429
1. Hàng tồn kho389416478655518578428487430428464394
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác382,833245,257441,656383,275438,078369,904326,613213,402176,168171,198160,7498,5766,3366,22910,93216,53212,07717,413
1. Tạm ứng84,2315,1804,4666,5079,6816,09815,350
2. Chi phí trả trước ngắn hạn55,07650,47783,37789,52646,97151,41435,03734,26529,2017688632,8805,8915,0741,730
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn3881,546959905333
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8071,21595
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,94211,717129
7. Tài sản ngắn hạn khác327,757194,780358,280299,044348,553322,933275,199167,615128,970141,772900
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn169,819359,550207,006187,462362,325246,261328,482325,878280,179385,069350,295152,026131,452127,90978,93479,77690,25797,925
I. Các khoản phải thu dài hạn12,50223,97712,74013,06816,83312,69518,80512,00010,0008,0006,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác12,50223,97712,74013,06816,83312,69518,80512,00010,0008,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định108,72593,82995,94594,14693,71087,34782,83027,60131,68635,58237,84937,46330,80132,03222,23223,04733,42434,152
1. Tài sản cố định hữu hình17,13117,81519,48021,73220,90320,57716,65717,57021,45224,66327,24520,16720,98216,20823,04733,42434,152
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình91,59476,01576,46672,41472,80866,77066,17410,03010,23410,91910,21810,63411,0506,025
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,09821,38215,94813,2283,2067,6503833401,7248723762525
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,00046,00034,000205,010113,245211,258272,018227,000330,000297,24098,28290,80785,87350,61350,64150,64355,582
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn115,513273,521283011,030
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh50,61350,61350,61344,552
4. Đầu tư dài hạn khác1,503183,50347,50335,503206,513213,561228,503331,50397,180103,649
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-2,269-2,303-1,503-1,503-1,503-6,373-17,776
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,49438,36136,37233,02043,56525,32515,58914,25911,11011,4878,86514,5578,9729,6276,0896,0896,1668,166
1. Chi phí trả trước dài hạn21,71722,57123,12821,48022,18714,8296,2877,2753,8203,421840590
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,1606,1605,2206,08317,1606,6216,5544,5435,6086,8151,4652,977
3. Ký quỹ bảo hiểm8,0236,0006,000
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác13,6179,6305,4564,2173,8742,7472,4411,6811,251667606,0896,0896,1668,166
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,576,0992,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,6411,259,8971,058,796787,420763,793729,465596,384381,741297,593292,014
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ1,675,2561,492,0941,774,6541,558,2721,575,4011,320,9911,155,0941,016,150884,989823,379684,662415,559407,997404,017250,896197,336126,600103,661
I. Nợ ngắn hạn461,006486,819562,643449,046467,267410,026302,134202,419203,615263,081681,057139,587124,703109,73855,14622,59112,86321,962
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả51,14614,314
3. Phải trả người bán315,109344,422347,845303,803293,684248,952166,666112,627118,80595,08979,65686,5967,97212,653
4. Người mua trả tiền trước-1,355798
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,49225,75126,16611,85428,85711,23912,73210,8089,49910,14816,4084,4079201,0341,8673,827
6. Phải trả người lao động7,06316,5426,1417,5606,50022,63419,03319,23023,0569,2525755,8142373,494
7. Phải trả nội bộ4,4346,444
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác117,343100,103182,491125,830138,227127,201103,70459,75552,255148,59128,06512,9202,7881,989
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn3,4763,6173,6263,7263,8763,4993,1882,8312,8312,6743,6051,9061,8752,011
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác3,4763,6173,6263,7263,8763,4993,1882,8312,8312,6741,9061,875
III. Dự phòng nghiệp vụ1,189,213981,2671,174,3631,059,4001,079,344889,712842,580801,107676,361554,873274,065280,647291,978195,633174,628113,61581,596
1. Dự phòng phí607,889575,989663,531642,828691,449550,818520,914438,710395,801288,736181,411119,385139,285166,811149,82097,25062,750
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường465,104301,083417,764334,083314,514274,364264,182311,884238,066230,30061,373133,918133,01518,10015,10014,30013,300
4. Dự phòng dao động lớn116,220104,19693,06882,48973,38164,53057,48450,51342,49535,83731,28127,34319,67710,7229,7082,0655,546
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác21,56120,39134,02246,10024,91417,7557,1929,7922,1822,751772290117117122102
1. Chi phí phải trả21,56120,39134,02246,10024,91417,7557,1929,7922,1622,751
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn20772290117117122102
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU900,843836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651436,517374,134371,861355,796325,448345,489184,405170,992188,353
I. Vốn chủ sở hữu900,843836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651436,517374,134371,861355,796325,448346,037184,777171,367187,442
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000500,000403,614336,345336,345336,345336,345336,345167,200167,200160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-416-416-416-416-416-416-416-416-42208227227227227
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-5-5-5-5-5-5-5-5
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản227435435435
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính4,4234,3713,6503,640
9. Quỹ dự trữ bắt buộc37,48534,22529,77925,38621,23817,90915,83113,90712,80712,20711,44110,2128,8946,241
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,75117,75113,5789,7786,7814,9123,1801,200
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối246,028185,350105,03297,56078,67752,80647,94831,19231,88620,48826,12125,07710,330-17,3645,04312,7718323,366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác-549-372-375912
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi-549-372-375912
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,576,0992,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,6411,259,8971,058,796787,420763,793729,465596,384381,741297,593292,014
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |