| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 98,645 | 110,293 | 116,001 | 111,309 | 160,096 | 148,770 | 170,660 | 147,986 | 144,667 | 130,095 | 132,263 | 108,189 | 159,760 | 129,940 | 111,524 | 84,040 | 69,480 | 26,536 | 81,942 | 104,127 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 98,645 | 110,293 | 116,001 | 111,309 | 160,096 | 148,770 | 170,660 | 147,986 | 144,667 | 130,095 | 132,263 | 108,189 | 159,760 | 129,940 | 111,524 | 84,040 | 69,480 | 26,536 | 81,942 | 104,127 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 101,946 | 100,025 | 98,816 | 100,038 | 138,358 | 129,522 | 146,491 | 119,174 | 125,765 | 107,630 | 103,530 | 93,558 | 125,610 | 106,649 | 103,224 | 89,552 | 74,604 | 42,769 | 79,090 | 91,537 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -3,301 | 10,268 | 17,185 | 11,271 | 21,738 | 19,248 | 24,169 | 28,812 | 18,902 | 22,464 | 28,732 | 14,631 | 34,150 | 23,291 | 8,300 | -5,512 | -5,124 | -16,233 | 2,852 | 12,590 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,011 | 228 | 1,147 | 788 | 1,595 | 538 | 1,089 | 226 | 1,324 | 1,021 | 717 | 661 | 543 | 334 | 72 | 197 | 417 | 276 | 163 | 312 |
| 7. Chi phí tài chính | 31 | 45 | 72 | 79 | 230 | 289 | 409 | 466 | 940 | 645 | 802 | 804 | 997 | 994 | 1,327 | 1,465 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 876 | 1,606 | 2,700 | |||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 296 | 311 | 361 | 341 | 477 | 347 | 801 | 596 | 530 | 437 | 807 | 191 | 244 | 281 | 183 | 170 | 13 | 11 | 80 | 11 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,302 | 8,279 | 10,199 | 10,493 | 9,113 | 11,286 | 11,642 | 18,633 | 11,826 | 12,075 | 18,842 | 9,566 | 21,869 | 9,824 | 9,666 | 2,762 | 29,024 | 5,345 | 8,975 | 9,832 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -10,888 | 1,907 | 7,772 | 1,226 | 13,713 | 8,108 | 12,743 | 9,729 | 7,640 | 10,685 | 9,390 | 5,068 | 11,639 | 12,875 | -2,280 | -9,050 | -34,741 | -22,307 | -7,366 | 1,594 |
| 12. Thu nhập khác | 2,352 | 1,073 | 1,146 | 656 | 658 | 596 | 773 | 353 | 511 | 1,427 | 2,181 | 229 | 552 | 351 | 3,729 | 223 | 284 | 119 | 459 | 250 |
| 13. Chi phí khác | 453 | 623 | 469 | 381 | 423 | 481 | 471 | 427 | 500 | 471 | 821 | 343 | 1,898 | 355 | 430 | 421 | 360 | 348 | 1,511 | 471 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,899 | 450 | 677 | 275 | 235 | 115 | 302 | -74 | 11 | 956 | 1,361 | -113 | -1,347 | -4 | 3,299 | -197 | -76 | -229 | -1,052 | -220 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -8,989 | 2,357 | 8,449 | 1,500 | 13,949 | 8,222 | 13,045 | 9,656 | 7,651 | 11,641 | 10,751 | 4,955 | 10,293 | 12,870 | 1,020 | -9,247 | -34,817 | -22,536 | -8,418 | 1,374 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -8,989 | 2,357 | 8,449 | 1,500 | 13,949 | 8,222 | 13,045 | 9,656 | 7,651 | 11,641 | 10,751 | 4,955 | 10,293 | 12,870 | 1,020 | -9,247 | -34,817 | -22,536 | -8,418 | 1,374 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -8,989 | 2,357 | 8,449 | 1,500 | 13,949 | 8,222 | 13,045 | 9,656 | 7,651 | 11,641 | 10,751 | 4,955 | 10,293 | 12,870 | 1,020 | -9,247 | -34,817 | -22,536 | -8,418 | 1,374 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 190,821 | 196,245 | 214,137 | 215,971 | 220,171 | 223,438 | 212,199 | 209,778 | 185,494 | 180,049 | 166,322 | 142,700 | 142,159 | 125,049 | 120,471 | 116,264 | 104,468 | 122,903 | 127,949 | 134,938 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 81,710 | 64,108 | 24,760 | 70,775 | 111,262 | 97,921 | 56,215 | 32,531 | 49,960 | 47,336 | 36,160 | 25,322 | 72,114 | 52,090 | 36,935 | 17,465 | 32,219 | 44,822 | 39,335 | 41,078 |
| 1. Tiền | 21,710 | 24,108 | 4,760 | 10,775 | 111,262 | 7,921 | 11,215 | 7,531 | 4,960 | 12,336 | 1,160 | 4,716 | 27,114 | 17,090 | 1,935 | 2,465 | 2,219 | 1,814 | 4,000 | 5,396 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 60,000 | 40,000 | 20,000 | 60,000 | 90,000 | 45,000 | 25,000 | 45,000 | 35,000 | 35,000 | 20,606 | 45,000 | 35,000 | 35,000 | 15,000 | 30,000 | 43,008 | 35,335 | 35,682 | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 40,500 | 40,500 | 20,500 | 40,726 | 20,726 | 15,500 | 15,500 | 58,500 | 58,500 | 48,500 | 48,500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 40,500 | 40,500 | 20,500 | 40,726 | 20,726 | 15,500 | 15,500 | 58,500 | 58,500 | 48,500 | 48,500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 62,516 | 84,328 | 161,520 | 97,650 | 81,526 | 102,686 | 132,634 | 111,562 | 70,275 | 77,196 | 75,428 | 110,480 | 59,982 | 58,330 | 68,287 | 83,358 | 56,429 | 52,897 | 60,826 | 78,027 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 42,200 | 65,207 | 142,590 | 74,127 | 58,242 | 75,248 | 108,215 | 85,872 | 43,504 | 48,129 | 45,006 | 80,305 | 34,251 | 34,249 | 41,078 | 59,120 | 33,218 | 26,330 | 34,690 | 51,152 |
| 2. Trả trước cho người bán | 479 | 387 | 543 | 550 | 471 | 3,118 | 564 | 879 | 789 | 674 | 1,417 | 1,994 | 1,540 | 818 | 4,225 | 672 | 635 | 631 | 631 | 602 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 25,161 | 24,036 | 23,690 | 28,275 | 28,115 | 29,622 | 29,133 | 30,089 | 31,259 | 33,671 | 34,282 | 28,852 | 24,862 | 23,933 | 23,655 | 24,236 | 23,247 | 26,599 | 26,167 | 26,884 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,324 | -5,303 | -5,303 | -5,303 | -5,303 | -5,303 | -5,278 | -5,278 | -5,278 | -5,278 | -5,278 | -671 | -671 | -671 | -671 | -671 | -671 | -662 | -662 | -610 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,936 | 5,340 | 5,509 | 5,372 | 5,436 | 5,512 | 5,391 | 5,523 | 5,494 | 5,615 | 4,682 | 4,929 | 4,984 | 5,447 | 5,593 | 5,611 | 5,628 | 5,571 | 6,097 | 5,927 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,936 | 5,340 | 5,509 | 5,372 | 5,436 | 5,512 | 5,391 | 5,523 | 5,494 | 5,615 | 4,682 | 4,929 | 4,984 | 5,447 | 5,593 | 5,611 | 5,628 | 5,571 | 6,097 | 5,927 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,159 | 1,969 | 1,848 | 1,449 | 1,222 | 1,820 | 2,459 | 1,663 | 1,265 | 1,403 | 1,553 | 1,468 | 4,578 | 8,683 | 9,155 | 9,331 | 9,692 | 19,113 | 21,192 | 9,405 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 110 | 689 | 702 | 458 | 190 | 378 | 368 | 703 | 174 | 324 | 432 | 410 | 3,521 | 3,589 | 3,880 | 4,197 | 4,603 | 4,393 | 4,343 | 4,351 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | -29 | 4,056 | 4,056 | 4,054 | 4,129 | 4,043 | 4,040 | 4,044 | ||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,049 | 1,280 | 1,146 | 990 | 1,032 | 1,442 | 2,091 | 960 | 1,092 | 1,107 | 1,121 | 1,058 | 1,057 | 1,038 | 1,220 | 1,080 | 960 | 10,677 | 12,809 | 1,011 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 295,401 | 315,643 | 313,869 | 330,814 | 337,241 | 354,490 | 363,221 | 368,252 | 328,096 | 345,191 | 359,184 | 377,386 | 387,739 | 404,780 | 423,298 | 441,867 | 460,724 | 480,121 | 499,543 | 519,306 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 146 | 146 | 146 | |||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 146 | 146 | 146 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 284,945 | 305,512 | 303,568 | 320,339 | 326,571 | 343,629 | 352,168 | 356,417 | 316,579 | 333,434 | 347,168 | 365,130 | 375,159 | 392,050 | 410,373 | 429,097 | 447,528 | 466,122 | 484,742 | 503,389 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 283,404 | 303,904 | 301,891 | 318,594 | 324,758 | 341,748 | 350,220 | 355,351 | 315,468 | 332,279 | 345,965 | 363,859 | 373,803 | 390,696 | 409,013 | 427,637 | 445,964 | 464,454 | 482,971 | 501,513 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,541 | 1,609 | 1,677 | 1,745 | 1,813 | 1,881 | 1,949 | 1,066 | 1,111 | 1,155 | 1,203 | 1,271 | 1,356 | 1,355 | 1,361 | 1,460 | 1,564 | 1,668 | 1,772 | 1,875 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 1,222 | 664 | 664 | 683 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 664 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 1,222 | 664 | 664 | 683 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | 664 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9,791 | 9,466 | 9,637 | 9,811 | 10,006 | 10,197 | 10,389 | 10,613 | 10,853 | 11,093 | 11,333 | 11,592 | 11,916 | 12,066 | 12,260 | 12,106 | 12,532 | 13,190 | 13,991 | 15,107 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 9,791 | 9,466 | 9,637 | 9,811 | 10,006 | 10,197 | 10,389 | 10,613 | 10,853 | 11,093 | 11,333 | 11,592 | 11,916 | 12,066 | 12,260 | 12,106 | 12,532 | 13,190 | 13,991 | 15,107 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 486,222 | 511,888 | 528,006 | 546,785 | 557,412 | 577,929 | 575,420 | 578,030 | 513,589 | 525,240 | 525,507 | 520,086 | 529,898 | 529,830 | 543,769 | 558,131 | 565,192 | 603,024 | 627,492 | 654,244 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 106,882 | 123,559 | 142,034 | 169,262 | 181,390 | 215,855 | 221,568 | 237,223 | 182,438 | 201,763 | 213,670 | 219,000 | 233,766 | 244,071 | 270,880 | 286,262 | 284,565 | 287,003 | 288,935 | 307,268 |
| I. Nợ ngắn hạn | 86,174 | 100,611 | 116,865 | 138,981 | 143,792 | 172,704 | 172,126 | 207,423 | 152,647 | 165,615 | 171,094 | 167,037 | 170,286 | 191,117 | 202,928 | 202,727 | 185,498 | 203,010 | 189,410 | 192,402 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,876 | 5,817 | 7,758 | 9,372 | 15,160 | 20,332 | 26,226 | 30,073 | 34,115 | 36,358 | 35,838 | 35,083 | 37,229 | 37,464 | 40,164 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 33,897 | 46,937 | 68,639 | 79,992 | 70,418 | 88,099 | 101,108 | 146,263 | 84,582 | 90,223 | 87,207 | 90,612 | 77,654 | 115,295 | 124,488 | 127,868 | 116,955 | 144,497 | 130,738 | 122,250 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,098 | 1,005 | 1,310 | 1,511 | 1,037 | 11,328 | 1,115 | 1,349 | 1,045 | 1,024 | 902 | 1,462 | 1,867 | 967 | 5,019 | 1,999 | 1,976 | 1,598 | 1,615 | 1,601 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,403 | 7,497 | 7,108 | 6,764 | 3,752 | 11,351 | 4,123 | 35,754 | 25,109 | 23,903 | 19,400 | 18,017 | 15,882 | 8,811 | 6,917 | 6,500 | 12,163 | 4,975 | 4,182 | 7,327 |
| 6. Phải trả người lao động | 15,721 | 6,937 | 2,547 | 13,385 | 29,639 | 28,450 | 23,154 | 11,109 | 28,836 | 25,233 | 28,460 | 20,028 | 32,590 | 24,556 | 23,372 | 23,696 | 13,362 | 6,406 | 7,865 | 14,091 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 24,537 | 27,429 | 26,351 | 24,196 | 24,196 | 22,472 | 32,290 | 5 | 104 | 5,235 | 179 | 26 | 273 | 301 | 279 | 29 | 326 | 386 | 331 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,149 | 5,847 | 7,582 | 9,243 | 10,842 | 3,519 | 795 | 593 | 520 | 600 | 488 | 484 | 494 | 796 | 246 | 36 | 49 | 249 | 191 | 108 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,354 | 3,028 | 1,397 | 1,444 | 1,463 | 2,603 | 2,717 | 3,032 | 1,613 | 2,497 | 2,198 | 2,575 | 4,247 | 6,291 | 6,214 | 6,497 | 5,868 | 7,716 | 6,956 | 6,504 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,916 | 1,916 | 2,430 | 2,430 | 992 | 992 | 1,550 | 1,550 | 6,857 | 6,857 | 7,439 | 7,439 | ||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 14 | 13 | 13 | 13 | 25 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 20,708 | 22,948 | 25,170 | 30,281 | 37,597 | 43,150 | 49,442 | 29,801 | 29,790 | 36,147 | 42,576 | 51,964 | 63,480 | 52,954 | 67,952 | 83,535 | 99,067 | 83,992 | 99,525 | 114,866 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 18,306 | 20,502 | 22,698 | 28,054 | 34,900 | 41,746 | 48,180 | 28,355 | 26,410 | 31,060 | 35,710 | 43,227 | 50,743 | 33,460 | 40,976 | 48,493 | 56,009 | 32,632 | 40,148 | 47,665 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,402 | 2,446 | 2,472 | 2,227 | 2,697 | 1,404 | 1,262 | 1,446 | 1,446 | 1,212 | 1,050 | 980 | 990 | 1,185 | 747 | 797 | 797 | 1,084 | 1,084 | 893 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,935 | 3,876 | 5,817 | 7,758 | 11,747 | 18,309 | 26,229 | 34,245 | 42,261 | 50,277 | 58,293 | 66,309 | ||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 379,340 | 388,328 | 385,972 | 377,523 | 376,022 | 362,074 | 353,852 | 340,807 | 331,152 | 323,478 | 311,837 | 301,086 | 296,131 | 285,759 | 272,888 | 271,869 | 280,627 | 316,022 | 338,558 | 346,976 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 379,340 | 388,328 | 385,972 | 377,523 | 376,022 | 362,074 | 353,852 | 340,807 | 331,152 | 323,478 | 311,837 | 301,086 | 296,131 | 285,759 | 272,888 | 271,869 | 280,627 | 316,022 | 338,558 | 346,976 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 | 600,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -220,660 | -211,672 | -214,028 | -222,477 | -223,978 | -237,926 | -246,148 | -259,193 | -268,848 | -276,522 | -288,163 | -298,914 | -303,869 | -314,241 | -327,112 | -328,131 | -319,373 | -283,978 | -261,442 | -253,024 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 486,222 | 511,888 | 528,006 | 546,785 | 557,412 | 577,929 | 575,420 | 578,030 | 513,589 | 525,240 | 525,507 | 520,086 | 529,898 | 529,830 | 543,769 | 558,131 | 565,192 | 603,024 | 627,492 | 654,244 |