| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 89,277 | 81,908 | 79,710 | 77,850 | 74,425 | 74,494 | 67,610 | 69,535 | 64,671 | 63,575 | 61,512 | 60,107 | 59,881 | 69,888 | 71,520 | 89,015 | 97,511 | 98,162 | 104,266 | 107,734 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,513 | 2,522 | 2,517 | 3,314 | 1,886 | 2,385 | 902 | 2,177 | 1,191 | 1,237 | 2,544 | 102 | 299 | 971 | 686 | 22,417 | 993 | 19,717 | 5,916 | 21,272 |
| 1. Tiền | 3,513 | 2,522 | 2,517 | 3,314 | 1,886 | 2,385 | 902 | 2,177 | 1,191 | 1,237 | 2,544 | 102 | 299 | 971 | 686 | 22,417 | 993 | 19,717 | 5,915 | 21,272 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 74,966 | 68,447 | 66,176 | 63,516 | 61,647 | 58,932 | 53,961 | 54,899 | 51,295 | 50,808 | 47,753 | 48,421 | 47,829 | 59,616 | 61,457 | 57,330 | 85,458 | 67,441 | 87,150 | 75,393 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 31,556 | 51,203 | 49,058 | 45,856 | 42,879 | 41,080 | 38,142 | 37,964 | 31,775 | 35,092 | 29,868 | 27,078 | 24,458 | 21,592 | 19,098 | 18,807 | 20,167 | 19,995 | 20,030 | 19,802 |
| 2. Trả trước cho người bán | 29,877 | 29,749 | 29,645 | 29,659 | 28,184 | 27,872 | 27,848 | 28,680 | 28,285 | 27,903 | 29,356 | 32,667 | 32,892 | 47,331 | 49,127 | 61,496 | 64,866 | 64,919 | 72,584 | 75,448 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 38,507 | 12,468 | 12,447 | 12,974 | 15,558 | 14,954 | 12,944 | 13,228 | 16,209 | 12,786 | 13,502 | 13,649 | 15,452 | 15,667 | 18,205 | 2,000 | 25,398 | 7,500 | 19,509 | 5,000 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,973 | -24,857 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 10 | 168 | 149 | |||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 10 | 168 | 149 | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,798 | 10,939 | 11,017 | 11,019 | 10,892 | 13,177 | 12,746 | 12,447 | 12,015 | 11,380 | 11,213 | 11,584 | 11,753 | 9,300 | 9,375 | 9,267 | 11,059 | 11,004 | 11,201 | 11,068 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 7 | 8 | 10 | 9 | 11 | 16 | 21 | 28 | 35 | 26 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10,791 | 10,932 | 11,007 | 11,010 | 10,880 | 13,161 | 12,725 | 12,420 | 11,981 | 11,354 | 11,210 | 11,584 | 11,753 | 9,300 | 9,375 | 9,267 | 11,057 | 10,999 | 11,192 | 11,057 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 144,886 | 152,320 | 154,845 | 157,072 | 157,496 | 159,564 | 167,034 | 171,192 | 173,103 | 174,860 | 180,373 | 193,253 | 197,258 | 182,164 | 184,576 | 193,427 | 196,806 | 198,219 | 208,948 | 212,858 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 48,834 | 51,295 | 53,739 | 56,177 | 58,636 | 61,066 | 63,543 | 65,977 | 68,410 | 70,927 | 73,376 | 75,950 | 78,357 | 80,113 | 81,249 | 82,465 | 83,719 | 84,932 | 85,690 | 88,192 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 48,834 | 51,295 | 53,739 | 56,177 | 58,636 | 61,066 | 63,543 | 65,977 | 68,410 | 70,927 | 73,376 | 75,950 | 78,357 | 80,113 | 81,249 | 82,465 | 83,719 | 84,932 | 85,690 | 88,192 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 13,703 | 13,902 | 14,102 | 14,301 | 14,499 | 14,698 | 14,745 | 14,938 | 15,129 | 15,320 | 15,514 | 15,711 | 15,905 | 16,058 | 16,248 | 16,439 | 16,629 | 16,874 | 17,147 | 17,420 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 13,703 | 13,902 | 14,102 | 14,301 | 14,499 | 14,698 | 14,745 | 14,938 | 15,129 | 15,320 | 15,514 | 15,711 | 15,905 | 16,058 | 16,248 | 16,439 | 16,629 | 16,874 | 17,147 | 17,420 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 53,262 | 53,030 | 52,908 | 52,492 | 50,254 | 49,688 | 49,630 | 51,156 | 50,437 | 49,482 | 52,348 | 57,452 | 58,807 | 41,799 | 42,880 | 50,320 | 52,346 | 52,295 | 56,988 | 58,230 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 53,262 | 53,030 | 52,908 | 52,492 | 50,254 | 49,688 | 49,630 | 51,156 | 50,437 | 49,482 | 52,348 | 57,452 | 58,807 | 41,799 | 42,880 | 50,320 | 52,346 | 52,295 | 56,988 | 58,230 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 29,056 | 34,056 | 34,056 | 34,056 | 34,056 | 34,056 | 39,056 | 39,056 | 39,056 | 39,056 | 39,056 | 44,056 | 44,099 | 44,099 | 44,099 | 44,099 | 44,003 | 44,003 | 49,003 | 48,892 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 30,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 45,000 | 50,000 | 50,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -944 | -901 | -901 | -901 | -901 | -997 | -997 | -997 | -1,108 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 31 | 36 | 41 | 46 | 50 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 31 | 36 | 41 | 46 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 | 85 | 89 | 94 | 99 | 104 | 109 | 114 | 119 | 124 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 234,163 | 234,227 | 234,555 | 234,922 | 231,921 | 234,058 | 234,644 | 240,727 | 237,774 | 238,435 | 241,885 | 253,361 | 257,139 | 252,052 | 256,096 | 282,442 | 294,317 | 296,381 | 313,214 | 320,592 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 21,530 | 22,302 | 23,102 | 23,464 | 24,063 | 26,983 | 27,186 | 30,161 | 27,412 | 29,332 | 27,365 | 27,897 | 29,270 | 30,208 | 30,768 | 31,553 | 31,591 | 31,977 | 32,030 | 32,368 |
| I. Nợ ngắn hạn | 21,530 | 22,302 | 23,102 | 23,464 | 24,063 | 26,983 | 27,186 | 30,161 | 27,412 | 29,332 | 27,365 | 27,897 | 29,270 | 30,208 | 30,768 | 31,553 | 31,591 | 31,977 | 32,030 | 32,368 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,255 | 5,427 | 5,427 | 5,390 | 5,390 | 5,449 | 5,457 | 8,300 | 5,390 | 7,562 | 5,304 | 5,233 | 6,333 | 6,786 | 6,840 | 7,353 | 7,423 | 7,423 | 7,423 | 7,423 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 159 | |||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 12,516 | 13,116 | 13,916 | 14,316 | 14,914 | 17,775 | 17,970 | 18,102 | 18,263 | 18,011 | 18,266 | 18,718 | 19,019 | 1,957 | 20,099 | 20,406 | 20,408 | 20,708 | 20,792 | 21,071 |
| 6. Phải trả người lao động | 187 | 36 | 46 | 24 | 82 | |||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 61 | 24 | 24 | 84 | 47 | 59 | 25 | 86 | 80 | 56 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 | 3,735 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 212,633 | 211,926 | 211,453 | 211,457 | 207,858 | 207,075 | 207,458 | 210,566 | 210,362 | 209,103 | 214,520 | 225,464 | 227,869 | 221,843 | 225,328 | 250,888 | 262,727 | 264,405 | 281,184 | 288,224 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 212,633 | 211,926 | 211,453 | 211,457 | 207,858 | 207,075 | 207,458 | 210,566 | 210,362 | 209,103 | 214,520 | 225,464 | 227,869 | 221,843 | 225,328 | 250,888 | 262,727 | 264,405 | 281,184 | 288,224 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 | 315,050 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -34,573 | -35,368 | -34,949 | -34,502 | -38,319 | -37,181 | -38,605 | -36,582 | -37,742 | -39,782 | -35,958 | -33,390 | -30,115 | -35,852 | -36,573 | -25,111 | -20,927 | -27,295 | -15,539 | -11,981 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 | 6,894 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -82,692 | -82,560 | -83,412 | -83,850 | -83,627 | -85,543 | -83,735 | -82,648 | -81,690 | -80,868 | -79,248 | -70,887 | -71,750 | -72,000 | -67,729 | -53,715 | -46,262 | -38,307 | -33,353 | -30,039 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 7,954 | 7,911 | 7,870 | 7,865 | 7,861 | 7,855 | 7,855 | 7,853 | 7,850 | 7,809 | 7,782 | 7,797 | 7,791 | 7,751 | 7,686 | 7,771 | 7,971 | 8,063 | 8,133 | 8,301 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 234,163 | 234,227 | 234,555 | 234,922 | 231,921 | 234,058 | 234,644 | 240,727 | 237,774 | 238,435 | 241,885 | 253,361 | 257,139 | 252,052 | 256,096 | 282,442 | 294,317 | 296,381 | 313,214 | 320,592 |