CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.90
0.60
(9.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883107,18145,763
4. Giá vốn hàng bán51,85536,99086,757115,69073,588105,842136,429169,710197,885160,96995,76344,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6437861,4532,0371,2852,3378,70414,19526,69317,91411,4191,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính7273131257210285332
7. Chi phí tài chính22-7781,9521,6271,048783273
-Trong đó: Chi phí lãi vay22211,3921,4341,000783273
9. Chi phí bán hàng67281,0861,560677234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5675611,2431,0751,1421,7051,5163,1012,2682,0303,4601,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8035382669621446277,9598,13021,34014,2436,976-570
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2155372419501,299616,8147,91820,42714,2246,9763,577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)804111117141,039496,4247,61119,08613,3606,5993,577
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)804111117141,039496,4247,60419,15313,3336,5093,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,89980,353193,277175,106164,127110,236116,596132,711133,929116,17293,01031,518
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,8387,2782904095475665481975,2868,8929,9911,883
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,43059,750158,901140,843132,87880,10563,231101,74279,67263,42634,82113,884
IV. Tổng hàng tồn kho2,63013,32033,99533,70630,67629,54552,34730,02448,18742,93347,61515,701
V. Tài sản ngắn hạn khác591147262047074878492158351
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,00075,0049142,924111,30641,44871,96238,20431,06132,96510,630
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định38,23658,17527,95227,62329,4717,051
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn108,283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,00075,00010,3446,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49142,9243,0223,2133,4433,5513,4383,4943,579
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232125,97542,148
A. Nợ phải trả5,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,07912,54516,875
I. Nợ ngắn hạn5,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,02933,10920,48812,08316,875
II. Nợ dài hạn42118591462
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153113,43025,273
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232125,97542,148
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |