| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 52,498 | 37,777 | 88,210 | 117,727 | 74,873 | 114,101 | 145,162 | 184,985 | 224,579 | 178,883 | 107,181 | 45,763 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 51,855 | 36,990 | 86,757 | 115,690 | 73,588 | 105,842 | 136,429 | 169,710 | 197,885 | 160,969 | 95,763 | 44,518 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 643 | 786 | 1,453 | 2,037 | 1,285 | 2,337 | 8,704 | 14,195 | 26,693 | 17,914 | 11,419 | 1,245 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 727 | 313 | 125 | 72 | 102 | 85 | 33 | 2 | ||||
| 7. Chi phí tài chính | 2 | 2 | -778 | 1,952 | 1,627 | 1,048 | 783 | 273 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 221 | 1,392 | 1,434 | 1,000 | 783 | 273 | |||||
| 9. Chi phí bán hàng | 67 | 2 | 8 | 1,086 | 1,560 | 677 | 234 | |||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 567 | 561 | 1,243 | 1,075 | 1,142 | 1,705 | 1,516 | 3,101 | 2,268 | 2,030 | 3,460 | 1,543 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 803 | 538 | 266 | 962 | 144 | 627 | 7,959 | 8,130 | 21,340 | 14,243 | 6,976 | -570 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 215 | 537 | 241 | 950 | 1,299 | 61 | 6,814 | 7,918 | 20,427 | 14,224 | 6,976 | 3,577 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 80 | 411 | 111 | 714 | 1,039 | 49 | 6,424 | 7,611 | 19,086 | 13,360 | 6,599 | 3,577 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 80 | 411 | 111 | 714 | 1,039 | 49 | 6,424 | 7,604 | 19,153 | 13,333 | 6,509 | 3,577 |
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 14,899 | 80,353 | 193,277 | 175,106 | 164,127 | 110,236 | 116,596 | 132,711 | 133,929 | 116,172 | 93,010 | 31,518 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,838 | 7,278 | 290 | 409 | 547 | 566 | 548 | 197 | 5,286 | 8,892 | 9,991 | 1,883 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 8,430 | 59,750 | 158,901 | 140,843 | 132,878 | 80,105 | 63,231 | 101,742 | 79,672 | 63,426 | 34,821 | 13,884 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,630 | 13,320 | 33,995 | 33,706 | 30,676 | 29,545 | 52,347 | 30,024 | 48,187 | 42,933 | 47,615 | 15,701 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5 | 91 | 147 | 26 | 20 | 470 | 748 | 784 | 921 | 583 | 51 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 139,000 | 75,004 | 9 | 14 | 2,924 | 111,306 | 41,448 | 71,962 | 38,204 | 31,061 | 32,965 | 10,630 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 38,236 | 58,175 | 27,952 | 27,623 | 29,471 | 7,051 | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 108,283 | |||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 139,000 | 75,000 | 10,344 | 6,700 | ||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4 | 9 | 14 | 2,924 | 3,022 | 3,213 | 3,443 | 3,551 | 3,438 | 3,494 | 3,579 | |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 153,899 | 155,357 | 193,286 | 175,120 | 167,051 | 221,542 | 158,044 | 204,673 | 172,133 | 147,232 | 125,975 | 42,148 |
| A. Nợ phải trả | 5,335 | 6,840 | 45,179 | 27,125 | 16,845 | 72,375 | 8,926 | 60,071 | 33,227 | 21,079 | 12,545 | 16,875 |
| I. Nợ ngắn hạn | 5,335 | 6,840 | 45,179 | 27,125 | 16,845 | 72,375 | 8,926 | 60,029 | 33,109 | 20,488 | 12,083 | 16,875 |
| II. Nợ dài hạn | 42 | 118 | 591 | 462 | ||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 148,563 | 148,517 | 148,107 | 147,996 | 150,206 | 149,167 | 149,118 | 144,602 | 138,906 | 126,153 | 113,430 | 25,273 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 153,899 | 155,357 | 193,286 | 175,120 | 167,051 | 221,542 | 158,044 | 204,673 | 172,133 | 147,232 | 125,975 | 42,148 |