CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

40.25
0.15
(0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh181,495217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777164,256170,941157,124134,803107,76283,01380,88767,192
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)181,495217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777164,256170,941157,124134,803107,76283,01380,88767,192
4. Giá vốn hàng bán78,27985,62093,25780,41226,82333,21084,32275,80868,10166,77861,86161,69867,10064,24954,88349,09341,00839,36234,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,217132,017155,657151,766-1,58251,054135,139140,793128,134116,214109,917102,559103,84192,87579,92158,66842,00541,52532,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,10817,73923,32714,71040,86913,30016,14214,43811,85510,8018,0509,07911,07517,49416,0348,0475,1269,8363,033
7. Chi phí tài chính11,5671,727-131262,0002,04734623,0155,2761,9362,2014,5296,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay3231013503
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,56413,63712,4918,3842,1986,96714,18215,47215,09013,32312,25611,59710,9979,8168,5497,5836,9936,4535,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,08219,80123,37621,0338,66310,66417,47617,86813,57015,76814,91211,60111,12410,90410,3896,9505,3514,6693,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,678116,318141,550135,33128,44046,597119,623119,890111,32895,87790,79587,97889,78084,37375,08049,98230,25934,23826,240
12. Thu nhập khác19532434152061,253461,542257171643162,22338530465157438
13. Chi phí khác1,30039546
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19532434152061,25346242257171643162,223-1030461157432
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,696116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,89490,81187,98190,09586,59675,07050,01230,72034,39526,672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,14423,61529,09927,7964,1756,91624,42924,37122,53919,50220,31919,70322,91921,63218,34212,5695,3037,9667,283
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại170164186212228130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,31523,77929,28628,0084,4027,04624,42924,37122,53919,50220,31919,70322,91921,63218,34212,5695,3037,9667,283
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,38292,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-82-91-101-117-395-321
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,46492,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn358,878348,939327,399263,045184,845204,840269,596260,261193,977215,829190,312166,532155,379148,06873,46829,76954,14746,52532,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,79571,65938,76890,55172,45437,45494,718124,977103,57250,062135,793152,969131,638145,13770,99521,33049,47820,1944,829
1. Tiền5,2955,3595,76851,8514,0886,4546,1189,8776,49924,3626,1938,6086,1386,1371,9951,3301,17820,1944,829
2. Các khoản tương đương tiền11,50066,30033,00038,70068,36631,00088,600115,10097,07325,700129,600144,361125,500139,00069,00020,00048,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,067266,667273,117163,000105,850160,184162,100121,49984,499154,29950,0459,04520,5452,41824,00026,049
1. Chứng khoán kinh doanh42,06742,06742,0677,08431,95031,95031,95031,95031,95043,4502,41824,00026,049
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-24,951-24,951-24,951-22,905-22,905-22,905
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn286,000224,600231,050163,000105,850153,100162,100114,50077,500147,30041,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,7757,49312,7326,9024,1816,35111,16912,3804,6606,5282,8082,9911,2741,4191,3014,7233,9861,569717
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2328553412821,472131,0091883028464025920214313715
2. Trả trước cho người bán1,3086725,2894112492281,338402187390335981082919260556768747
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác9,4446,7927,4436,5063,5915,8418,35811,9653,4645,9502,5052,3811,0511,3551,2923,9743,283866670
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-71-334-334-286-286-286
IV. Tổng hàng tồn kho1,7571,2671,2181,0186515317458358434,3869797201,099588585610444456303
1. Hàng tồn kho1,7571,2671,2181,0186515317458358434,3869797201,099588585610444456303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4851,8541,5631,5741,709320864570403555686807822924587689239306290
1. Chi phí trả trước ngắn hạn231599310199456320864570403555686353145659448386985131
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,2541,2541,2541,3751,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước197382
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác258295265139303230220160
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,98925,21919,10920,29115,86410,4086,4373,70049,1345,9697,42210,31713,72924,77482,15087,40041,67053,96064,440
I. Các khoản phải thu dài hạn285285285285285435435150150150
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác285285285285285435435150150150
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định17,61121,54115,4018,8963,0663,6925,2673,1254,9623,7595,2467,84511,08611,63514,72520,23524,02932,05340,275
1. Tài sản cố định hữu hình17,60421,49315,3128,7652,8943,6925,2673,1254,9622,8292,9194,1225,9665,1196,80810,91713,30919,93326,754
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình748901311739312,3273,7235,1206,5167,9179,31810,71912,12013,521
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2182,4949,0771045248755242240
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,2182,4949,0771045
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,85144,0002,0002,0002,0002,46212,06067,28766,80216,68221,06924,080
1. Đầu tư vào công ty con6,500
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,4622,4622,462
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4624624622,4622,46231,95081,95079,53227,21127,06924,080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,111-2,462-2,462-462-462-462-462-19,890-14,663-12,730-10,529-6,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1603,3933,4238,6153,43647673014022592622318032313836371659885
1. Chi phí trả trước dài hạn3,1603,3933,4238,6153,436476730140225926731803239331867155340
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1504545454545
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797197,733176,849169,107172,842155,619117,17095,817100,48496,629
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả27,49557,90929,62032,53817,75112,68727,94218,20711,0136,8728,91210,65411,49112,0769,60213,0073,8236,2846,652
I. Nợ ngắn hạn26,40556,84928,72431,82817,23812,67227,84218,11610,9126,7718,81110,56811,40512,0268,78712,3253,2945,8516,315
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,659
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,1387497182,9393193012,1393,3983,2452,5352,8273,0982,9312,1541,8421,3971,385981
4. Người mua trả tiền trước78271367427618232116987
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4833,8515,5603,8891,4703,4572,8133,7323,9572,0752,6203,2402,7384,0153,9098,5871,3294,0413,922
6. Phải trả người lao động8,6188,9767,97610,3421,0382,6114,3283,8142,1118311,4052,6783,2614,1351,9323011892491,282
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,7644,391
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6
11. Phải trả ngắn hạn khác88329,7209531,4511,0446735614446071,0068741,5021,3921,0228021,5145878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,0008,0008,0008,0008,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,2775,5545,5105,2085,3685,6314,2282,3379932961,08414280-104-7035
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,0901,0608967095121510091101101101868651815682529434338
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1401401401551510091101101101868651174183165160122
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,090920756569357
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm641499364274215
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,372316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926188,822166,195157,617160,766146,017104,16391,99494,20089,976
I. Vốn chủ sở hữu355,372316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926188,822166,195157,617160,766146,017104,16391,99494,20089,976
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,830120,830120,830120,830120,830120,830120,830120,830120,830120,83084,50084,50084,50084,50084,50084,50084,50084,50065,000
2. Thặng dư vốn cổ phần15115115115115115115115119,651
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,4508,4508,4508,4508,4508,4508,4508,4508,4508,45022,59910,7357,3764,1281,2921,2921,2921,292322
9. Quỹ dự phòng tài chính8,4508,4505,5812,7442,7442,7441,423453
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối225,437186,458187,005120,81552,85773,282118,811116,474102,81885,64581,57262,35957,14066,40657,33015,4763,3076,8354,550
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát655511603704821
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797197,733176,849169,107172,842155,619117,17095,817100,48496,629
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |