| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 3 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 1 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 359,392 | 361,215 | 348,233 | 414,376 | 508,999 | 499,395 | 484,302 | 499,395 | 499,395 | 760,757 | 760,757 | 762,879 | 756,032 | 886,000 | 903,771 | 835,039 | 822,574 | 823,204 | 828,151 | 831,195 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8,734 | 9,388 | 790 | 984 | 1,087 | 2,853 | 2,533 | 2,853 | 2,853 | 7,496 | 7,496 | 8,106 | 5,927 | 22,857 | 15,398 | 6,291 | 1,540 | 9,940 | 4,398 | 7,403 |
| 1. Tiền | 8,734 | 9,388 | 790 | 984 | 1,087 | 2,853 | 2,533 | 2,853 | 2,853 | 7,496 | 7,496 | 8,106 | 5,927 | 22,857 | 15,398 | 6,291 | 1,540 | 9,940 | 4,398 | 7,403 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | 220 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 198,215 | 202,144 | 206,376 | 276,302 | 378,316 | 407,346 | 382,777 | 407,346 | 407,346 | 678,558 | 678,558 | 690,439 | 686,710 | 792,561 | 798,227 | 794,097 | 792,560 | 769,759 | 792,061 | 796,973 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 389,629 | 393,918 | 397,391 | 393,330 | 394,384 | 402,292 | 398,078 | 402,292 | 402,292 | 402,186 | 402,186 | 408,402 | 407,285 | 403,811 | 407,476 | 401,156 | 401,378 | 381,620 | 388,845 | 389,848 |
| 2. Trả trước cho người bán | 219,232 | 218,593 | 219,593 | 219,184 | 220,164 | 219,238 | 220,371 | 219,238 | 219,238 | 221,081 | 221,081 | 225,041 | 221,391 | 218,728 | 217,875 | 219,256 | 217,128 | 217,411 | 217,829 | 218,456 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 36 | 42 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 55,044 | 55,324 | 55,082 | 55,097 | 54,940 | 55,034 | 55,501 | 55,034 | 55,034 | 55,255 | 55,255 | 36 | 36 | 169,986 | 172,840 | 173,642 | 42 | 2,556 | 2,556 | 2,550 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -465,691 | -465,691 | -465,691 | -391,309 | -291,172 | -269,254 | -291,172 | -269,254 | -269,254 | 56,961 | 57,998 | 174,013 | 168,172 | 182,831 | 186,119 | |||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 149,990 | 146,842 | 137,164 | 132,781 | 124,060 | 85,639 | 93,236 | 85,639 | 85,639 | 70,410 | 70,410 | 59,571 | 57,936 | 63,814 | 83,401 | 32,395 | 25,238 | 39,324 | 28,523 | 23,930 |
| 1. Hàng tồn kho | 149,990 | 146,842 | 137,164 | 132,781 | 124,060 | 85,639 | 93,236 | 85,639 | 85,639 | 70,410 | 70,410 | 59,571 | 57,936 | 63,814 | 83,401 | 32,395 | 25,238 | 39,324 | 28,523 | 23,930 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 953 | 1,342 | 2,404 | 2,809 | 4,036 | 3,557 | 4,256 | 3,557 | 3,557 | 4,293 | 4,293 | 4,762 | 5,239 | 6,549 | 6,524 | 2,037 | 3,016 | 3,961 | 2,948 | 2,669 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 692 | 1,031 | 1,946 | 1,941 | 1,948 | 2,528 | 2,471 | 2,528 | 2,528 | 3,987 | 3,987 | 4,463 | 4,883 | 5,499 | 6,329 | 1,949 | 2,928 | 2,391 | 2,114 | 1,072 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 261 | 311 | 398 | 868 | 2,088 | 1,029 | 1,784 | 1,029 | 1,029 | 237 | 237 | 190 | 303 | 957 | 107 | 1,482 | 537 | 1,347 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 61 | 70 | 69 | 109 | 53 | 93 | 88 | 88 | 88 | 88 | 297 | 250 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 280,045 | 298,846 | 321,968 | 349,598 | 373,883 | 494,322 | 441,448 | 494,322 | 494,322 | 575,298 | 575,298 | 601,019 | 624,540 | 662,059 | 685,287 | 645,739 | 666,930 | 690,515 | 714,257 | 739,497 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 24,166 | 30,633 | 41,326 | 56,202 | 68,143 | 112,904 | 99,443 | 112,904 | 112,904 | 150,496 | 150,496 | 154,445 | 154,445 | 169,510 | 169,510 | 106,315 | 106,995 | 106,995 | 106,995 | 107,014 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 24,166 | 30,633 | 41,326 | 56,202 | 68,143 | 112,904 | 99,443 | 112,904 | 112,904 | 150,496 | 150,496 | 154,445 | 154,445 | 169,510 | 169,510 | 106,995 | 107,014 | |||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 106,315 | 106,995 | 106,995 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 189,568 | 201,386 | 214,453 | 226,547 | 238,698 | 312,949 | 274,038 | 312,949 | 312,949 | 352,923 | 352,923 | 371,505 | 391,460 | 410,331 | 429,848 | 449,900 | 469,367 | 488,842 | 508,817 | 529,764 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 187,729 | 199,317 | 212,154 | 224,018 | 235,939 | 309,271 | 270,820 | 309,271 | 309,271 | 348,785 | 348,785 | 367,137 | 386,862 | 405,504 | 424,791 | 444,612 | 463,849 | 483,095 | 502,823 | 523,491 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,839 | 2,069 | 2,299 | 2,529 | 2,759 | 3,678 | 3,219 | 3,678 | 3,678 | 4,138 | 4,138 | 4,368 | 4,598 | 4,828 | 5,058 | 5,288 | 5,518 | 5,747 | 5,994 | 6,273 |
| III. Bất động sản đầu tư | 63,174 | |||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | 63,174 | |||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,509 | 64,049 | 64,509 | 64,509 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,812 | 63,713 | 64,263 | 63,948 | 62,576 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,049 | 64,509 | 64,049 | 64,509 | 64,509 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,713 | 63,812 | 63,713 | 64,263 | 63,948 | 62,576 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | |||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 240 | |||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,262 | 2,778 | 2,139 | 2,800 | 2,993 | 3,719 | 3,677 | 3,719 | 3,719 | 7,927 | 7,927 | 11,116 | 14,683 | 18,265 | 21,876 | 25,571 | 26,065 | 30,489 | 35,031 | 39,903 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,262 | 2,778 | 2,139 | 2,800 | 2,993 | 3,719 | 3,677 | 3,719 | 3,719 | 7,927 | 7,927 | 11,116 | 14,683 | 18,265 | 21,876 | 25,571 | 26,065 | 30,489 | 35,031 | 39,903 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 639,437 | 660,061 | 670,201 | 763,974 | 882,882 | 993,717 | 925,750 | 993,717 | 993,717 | 1,336,055 | 1,336,055 | 1,363,898 | 1,380,572 | 1,548,059 | 1,589,058 | 1,480,778 | 1,489,504 | 1,513,719 | 1,542,408 | 1,570,692 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,473,678 | 1,448,916 | 1,428,960 | 1,513,622 | 1,489,789 | 1,378,255 | 1,431,215 | 1,378,255 | 378,255 | 1,338,755 | 1,339,240 | 1,320,452 | 1,291,129 | 1,366,878 | 1,370,395 | 1,215,580 | 1,176,522 | 1,151,496 | 1,131,583 | 1,152,523 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,461,450 | 1,428,689 | 1,408,733 | 1,489,395 | 1,461,562 | 1,290,028 | 1,348,988 | 1,290,028 | 1,290,028 | 1,175,603 | 1,200,664 | 1,142,359 | 1,050,256 | 1,123,545 | 1,126,762 | 971,947 | 930,499 | 873,385 | 853,463 | 827,911 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 785,272 | 780,514 | 785,671 | 782,936 | 779,489 | 729,911 | 728,646 | 729,911 | 729,911 | 666,913 | 685,850 | 665,340 | 603,348 | 633,812 | 617,858 | 618,474 | 618,658 | 587,300 | 587,537 | 540,951 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 49,042 | 49,968 | 49,447 | 48,997 | 48,734 | 54,308 | 51,928 | 54,308 | 54,308 | 54,629 | 54,629 | 53,181 | 54,501 | 52,947 | 90,875 | 31,408 | 27,358 | 26,135 | 29,470 | 48,623 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 13,204 | 12,792 | 13,069 | 15,098 | 10,498 | 2,789 | 7,458 | 2,789 | 2,789 | 11,264 | 11,264 | 18,554 | 10,333 | 8,731 | 14,664 | 14,739 | 1,573 | 1,122 | 850 | 352 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 22 | 275 | 525 | 524 | 28 | 135 | 397 | 135 | 135 | 566 | 566 | 681 | 388 | 583 | 527 | 623 | 1,413 | 613 | 665 | 283 |
| 6. Phải trả người lao động | 3,064 | 2,921 | 2,903 | 3,181 | 6,103 | 2,793 | 3,396 | 2,793 | 2,793 | 3,563 | 3,563 | 3,785 | 4,192 | 3,409 | 3,591 | 2,731 | 2,441 | 1,971 | 2,047 | 2,323 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 582,577 | 553,667 | 535,996 | 617,587 | 595,021 | 478,565 | 535,232 | 478,565 | 478,565 | 421,865 | 427,988 | 382,312 | 361,454 | 339,622 | 315,436 | 287,483 | 263,224 | 239,808 | 217,922 | 171,187 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 526 | 53 | 625 | 1,236 | ||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 27,621 | 28,375 | 20,998 | 20,948 | 20,940 | 21,403 | 21,808 | 21,403 | 21,403 | 16,681 | 16,681 | 17,037 | 15,805 | 84,207 | 83,576 | 16,255 | 15,597 | 16,202 | 14,737 | 63,957 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 123 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 12,227 | 20,227 | 20,227 | 24,227 | 28,227 | 88,227 | 82,227 | 88,227 | 88,227 | 163,152 | 138,576 | 178,093 | 240,873 | 243,333 | 243,633 | 243,633 | 246,023 | 278,111 | 278,120 | 324,613 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 32,523 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 4,523 | 12,523 | 12,523 | 16,523 | 20,523 | 26,523 | 32,523 | 32,523 | 39,099 | 33,461 | 54,041 | 54,041 | 54,041 | 54,041 | 54,041 | 56,431 | 56,431 | 56,431 | 74,621 | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,705 | 7,705 | 7,705 | 7,705 | 7,705 | 55,705 | 55,705 | 55,705 | 55,705 | 124,052 | 105,115 | 124,052 | 186,832 | 189,292 | 189,592 | 189,592 | 189,592 | 221,680 | 221,689 | 249,992 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -834,241 | -788,855 | -758,759 | -749,648 | -606,907 | -384,538 | -505,465 | -384,538 | -384,538 | -2,700 | -3,185 | 43,445 | 89,442 | 181,181 | 218,663 | 265,197 | 312,982 | 362,222 | 410,825 | 418,169 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -834,241 | -788,855 | -758,759 | -749,648 | -606,907 | -384,538 | -505,465 | -384,538 | -384,538 | -2,700 | -3,185 | 43,445 | 89,442 | 181,181 | 218,663 | 265,197 | 312,982 | 362,222 | 410,825 | 418,169 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 | 500,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 | 9,143 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,343,384 | -1,297,998 | -1,267,902 | -1,258,791 | -1,116,050 | -893,680 | -1,014,608 | -893,680 | -893,680 | -511,843 | -512,328 | -465,698 | -419,701 | -327,962 | -290,480 | -243,946 | -196,161 | -146,921 | -98,318 | -90,974 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 639,437 | 660,061 | 670,201 | 763,974 | 882,882 | 993,717 | 925,750 | 993,717 | -6,283 | 1,336,055 | 1,336,055 | 1,363,898 | 1,380,572 | 1,548,059 | 1,589,058 | 1,480,778 | 1,489,504 | 1,513,719 | 1,542,408 | 1,570,692 |