CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn193,74596,266118,39066,880134,65589,08387,73187,358109,919101,03870,76980,11798,91095,59068,60940,82657,47461,95257,14350,275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền107,10750,43457,94911,13935,6239,8166,72514,96028,7357,2957,64562441,77423,2031,2778308212,5151,5612,017
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,50021,50015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn61,20921,31433,92034,75970,88738,24451,51146,27761,64647,90817,22238,75336,09055,51249,19718,19436,31137,32027,3418,216
IV. Tổng hàng tồn kho25,40424,22925,99320,52528,10940,79829,13025,56019,49324,11923,93225,43020,99616,64917,81821,32320,32621,92627,84639,351
V. Tài sản ngắn hạn khác2528952845836225366561452164703105122631747916191395692
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn100,608108,300115,210121,885129,524135,163142,649148,668155,810158,288164,515170,204177,760182,147186,859193,644201,044206,554213,305219,872
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định89,83496,309102,270108,739114,980120,571127,012133,534140,098145,393151,926158,469165,018170,433176,873183,024189,704196,384203,064209,744
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1461393631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,62711,85212,90313,11514,54414,59215,63715,13415,71212,89512,58911,73512,74111,7149,98610,62011,34010,17010,24110,128
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN294,353204,566233,600188,766264,178224,247230,380236,027265,729259,326235,284250,321276,670277,737255,468234,470258,519268,505270,448270,146
A. Nợ phải trả124,48147,09272,82024,23494,46364,68871,55868,97093,30698,50077,35191,371119,816125,648107,31590,662116,215133,455144,248141,938
I. Nợ ngắn hạn124,48147,09272,82024,23494,46364,68871,55868,97093,30698,50077,35191,371119,816125,648107,31590,662116,215133,455144,248141,938
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu169,872157,474160,780164,532169,715159,559158,822167,057172,423160,825157,933158,950156,854152,089148,153143,808142,304135,050126,200128,209
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN294,353204,566233,600188,766264,178224,247230,380236,027265,729259,326235,284250,321276,670277,737255,468234,470258,519268,505270,448270,146
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |