Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP (hug)

28
-1.40
(-4.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh167,987219,315227,465187,706158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)167,987219,315227,465187,706158,217199,607144,761166,779138,391175,701210,303191,889204,130251,756277,139203,927231,598232,917170,717174,805
4. Giá vốn hàng bán133,444171,986174,803134,645128,055147,076114,044120,455117,084124,812174,796133,925157,433176,242206,474137,724158,817159,300125,156123,168
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,54347,32952,66253,06030,16252,53130,71746,32421,30650,88935,50757,96346,69775,51470,66466,20472,78173,61745,56151,637
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,4876,6862,3184,12720,4723,9658,8871,48136,3035,6054,1911,61416,6945,1062,4444,29815,6261,4852,9441,242
7. Chi phí tài chính698303115153282,298821,794-1,3553381232,62591108120618515-2,1262,603
-Trong đó: Chi phí lãi vay63201278612861078414610413483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6381,2647,4577,5056,3646,2579,2799,7393,9584,354
9. Chi phí bán hàng16,21118,29814,22419,71914,60918,67716,25217,71520,47518,15415,39322,67418,83829,03424,27023,42732,29229,65324,22520,484
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,77415,26210,75317,06113,24513,4768,93516,67412,24212,8884,86023,76517,38122,91718,92725,62830,83521,27618,17319,487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,34720,15329,88820,39322,45322,04414,33513,41723,09926,80819,74614,27932,00436,08336,16727,58433,94133,39712,19114,659
12. Thu nhập khác232123917610382126134529944621051,390498829499596316311
13. Chi phí khác98393293492731
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)133123917610343126134529941331051,041498829226596315311
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,48020,27529,89820,56922,55522,08714,46113,55123,62826,90219,87914,38433,04536,58036,17527,61234,16733,99312,50614,970
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7423,0535,1233,8521,2723,9441,5672,6851,5015,3723763,2644,5166,6612,9724,0203,8544,5951,5013,135
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại211950-95072284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7423,0535,1233,8521,2723,9441,5672,6851,5015,3725863,2644,5166,6612,9724,0204,8043,6451,5733,419
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,73817,22324,77516,71721,28418,14412,89410,86622,12721,53019,29311,12128,52929,91933,20323,59229,36330,34810,93311,551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-831-1,6955378218783456642,157-710-1,053
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,73817,22324,77516,71721,28418,14412,89410,86622,12721,53020,12412,81527,99129,09832,32523,24728,69928,19011,64312,604

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn455,585451,128428,393392,698439,346415,599393,824389,568434,281434,247429,490441,463509,766476,444474,840434,112469,621431,521421,648398,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,536132,50262,23444,24761,96275,67851,82731,33828,83244,6088,62123,69833,38652,76540,48444,70040,59741,00719,23433,482
1. Tiền43,536132,50262,23444,24761,96275,67851,82731,33828,83244,6088,62123,69827,38649,76537,48441,70034,59735,00713,23433,482
2. Các khoản tương đương tiền6,0003,0003,0003,0006,0006,0006,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn278,478189,813175,659183,562239,647218,257180,457236,253262,283256,700226,732277,726292,123289,095243,793261,294271,363228,561223,510262,454
1. Chứng khoán kinh doanh2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn278,478189,813175,659183,562239,647218,257180,457236,253262,283256,700226,732277,726292,123286,595241,293258,794268,863226,061221,010259,954
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,82190,390117,961114,60080,90187,218109,87991,55682,55791,779124,60963,453103,96681,917121,84059,83078,23590,112101,45048,025
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,88281,01098,079100,64361,97575,38860,58277,12964,54788,74690,26365,35575,22488,15298,84654,50669,10963,67169,01533,458
2. Trả trước cho người bán6,39912,27613,81713,36315,24214,39213,98912,4706,92710,7649,1724,0552,5421,9602,6818,86112,12620,03216,90911,021
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,50037,50032,11827,60827,60816,68223,682
6. Phải thu ngắn hạn khác7,7001,2651,7254,7557,5641,3171,6885,83714,9631,7572,5443,5318,3611,5742,4735,5709,1821,9084,02515,829
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,160-4,160-4,160-4,160-3,880-3,880-3,880-3,880-3,880-9,488-9,488-9,488-9,768-9,768-9,768-9,108-12,182-12,182-12,182-12,282
IV. Tổng hàng tồn kho57,13125,90859,93539,96652,03426,68747,09425,34356,98637,94863,24170,57474,35747,15258,28859,40471,44565,99372,12349,481
1. Hàng tồn kho57,13125,90859,93539,96652,03426,68747,09425,34356,98637,94863,24170,57474,35747,15258,28859,40471,44565,99372,12349,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,61912,51612,60410,3224,8027,7584,5665,0773,6223,2126,2866,0125,9345,51510,4358,8857,9815,8495,3315,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn845,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,36712,26412,60410,1004,5807,5364,4824,8553,4002,9106,2865,9345,51510,4358,8857,9815,8465,3315,373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước39
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác252252222222222222222302172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn202,400191,514186,910183,057167,983168,017165,726164,300166,257166,034208,865258,247255,874252,162241,330238,293247,163220,409208,471201,155
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định108,518112,376107,85584,11784,76083,47779,46180,38182,71086,62589,432135,841138,129139,912136,910132,435106,48696,06495,77596,405
1. Tài sản cố định hữu hình108,518112,376107,85584,11784,76083,47779,46180,38182,71086,62589,432135,841138,129139,912136,910132,435106,48696,06495,77596,405
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn20819,6684,1294,1294,1294,1294,10967641730892634912826,16720,71720,02515,085
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20819,6684,1294,1294,1294,1294,10967641730892634912826,16720,71720,02515,085
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,75570,755111,643112,030106,557102,78195,69793,895104,95395,92286,29282,329
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh63,50163,50163,50163,50163,50163,50163,50163,50163,50163,501104,389104,77699,30395,52783,59086,64197,69988,66879,03875,075
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,7319,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477-2,477
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,854
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,1268,1758,3008,5178,3389,65611,3819,0368,6837,9777,37310,06810,2629,1218,72311,8359,5587,7076,3797,336
1. Chi phí trả trước dài hạn23,1268,1758,3008,5178,3389,65611,3819,0368,6837,9777,37310,06810,2629,1218,72311,8359,5587,7076,3797,336
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN657,985642,643615,303575,756607,329583,615559,550553,868600,537600,281638,355699,711765,640728,606716,170672,404716,784651,931630,119599,978
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả344,100338,341322,667281,692329,960310,837293,406272,624301,640323,485340,630282,619363,863359,130388,717295,974343,413315,120324,189256,189
I. Nợ ngắn hạn344,100338,341322,667281,692329,960310,837293,406272,624301,640323,485340,630282,619363,863359,130388,717295,974333,112301,025323,833246,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,46618,8243,59123,72222,40137,3209,580
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn24,72931,96035,67537,86432,49938,16931,55629,55521,98526,06038,09146,25355,96847,45665,80027,67350,33242,21345,80624,523
4. Người mua trả tiền trước1,8912,4392,7457006,5054884596654,7341,8512,6172,5392,7051,2457,6812,7665,2672,78812,726
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,14414,2959,6004,6754,4747,5273,8493,3415,4575,6615,9913,40410,1659,5827,7554,0982,7354,3913,394835
6. Phải trả người lao động130,220125,582109,36582,15469,26954,40241,92930,01263,97949,84739,78326,66589,92292,35869,93246,85187,01555,64031,88723,091
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2521,436334
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác19,8163147444,90710,4951,1925,37410,4171,3026,79117,0072,5381,5231,79212,2351,5372,4743,52811,4852,329
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,54548,95048,00048,00048,10548,85652,51352,51354,95254,60249,45249,45247,52346,82541,75741,75743,460
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi161,756163,750164,538151,392157,768161,058162,238150,530159,809165,413166,571146,191149,143152,194157,140138,210140,630148,230149,396129,737
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn10,30114,0953569,908
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,30114,0959,623
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả356284
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063277,369272,778266,144281,244298,897276,796297,725417,091401,777369,476327,454376,430373,371336,811305,930343,790
I. Vốn chủ sở hữu313,884304,302292,636294,063277,369272,778266,144281,244298,897276,796297,725417,091401,777369,476327,454376,430373,371336,811305,930343,790
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114195,114162,597162,597162,597162,597162,597162,597162,597
2. Thặng dư vốn cổ phần4,7594,7594,7594,7594,7594,7594,759
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu4,9734,9734,9734,9734,0804,0804,0804,0804,080
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,49711,49711,49711,49711,49711,49711,4973,8383,8383,8383,8384,0084,00531,76631,76431,76631,76631,76631,76631,766
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối107,27397,69186,02587,45370,75866,16859,53382,29399,94677,84598,773190,189172,667140,32899,208154,553151,777115,88087,157124,307
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát22,80825,01925,05624,15418,67518,39217,72815,57116,280
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN657,985642,643615,303575,756607,329583,615559,550553,868600,537600,281638,355699,711765,640728,606716,170672,404716,784651,931630,119599,978
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |