CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao (las)

20.20
-0.10
(-0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,890,5663,599,9533,567,8743,267,0022,905,5102,383,5153,028,8813,799,8404,099,6044,193,8994,810,0955,305,3124,770,0544,496,1144,056,7153,609,3143,366,5332,786,442
4. Giá vốn hàng bán3,142,6662,827,4572,883,4082,701,2502,428,3761,894,2422,343,7742,838,6743,103,8923,233,4373,673,4503,856,5233,668,4493,495,0073,257,3062,884,4452,801,8642,377,374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)601,175638,309556,883454,456372,671399,352505,279726,795781,654731,224977,7851,128,5451,100,028999,844798,856724,058563,403408,682
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,31731,69414,39912,3098,5691,6761,2981,7442,2693,0704,47411,89511,44511,92117,52511,36116,43215,465
7. Chi phí tài chính31,74217,63720,43721,09614,87838,36091,43163,69639,15446,75728,29021,84164,82071,49298,81199,529149,125146,022
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,11915,11717,43418,40611,37036,45386,45260,95736,11841,59223,64516,43056,70165,06090,2098,999119,674112,056
9. Chi phí bán hàng180,390186,516159,500136,336140,265197,648259,859325,966338,104335,378377,777384,194311,336290,069219,905178,234237,458171,601
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp231,208246,560210,303200,634147,090137,273145,868184,854213,741180,473184,859181,401154,947140,519110,01682,655101,18761,911
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)195,152219,290181,042108,70079,00827,7479,417154,022192,925171,686391,334553,003580,370509,684387,648375,00192,06444,614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)206,267216,186186,316112,45385,31915,63512,294155,885192,303172,480392,482562,065595,095524,689398,971383,63095,86348,566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150306,285438,723446,820394,091299,650287,72271,70634,976
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,257168,674148,53888,52867,0248,0542,411122,697151,873138,150306,285438,723446,820394,091299,650287,72271,70634,976

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,102,2982,271,3102,049,0091,948,5571,960,4661,440,8892,469,5882,645,7242,493,4252,509,6742,471,9502,426,1272,594,4242,524,4471,969,4251,550,4001,885,7561,822,796
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,07621,62022,64545,77018,31072,61362,39374,650255,279207,672397,368139,638456,965240,176285,262331,591490,020299,171
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,000815,000710,00065,000380,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,09095,248274,906601,121580,376788,1861,582,7191,750,3071,614,6381,180,284917,776865,094246,461264,283370,724371,788124,058162,914
IV. Tổng hàng tồn kho1,705,5651,335,8441,037,7521,233,625976,568575,741818,659802,170617,6011,117,2521,153,6011,356,0391,832,9101,983,5081,282,514816,0261,243,6701,338,233
V. Tài sản ngắn hạn khác58,5673,5983,7063,0415,2134,3495,81718,5975,9074,4663,20565,35658,08836,48030,92530,99528,00922,479
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn415,215371,439311,481331,415334,636316,332357,050342,891315,935225,310229,624224,055188,478233,676259,458311,507322,368364,057
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định365,120329,667284,996296,031303,054306,717306,631305,629171,235193,750191,584192,146156,773150,845203,038243,347300,142294,004
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,19923,07912,88022,83621,38197241,55227,887136,00220,66122,90615,38216,52168,76744,68852,8974,45345,061
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,8446,8446,8446,8446,8446,9646,9646,9646,9646,9646,9647,4807,4809,1109,1109,1108,9908,990
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,05211,8496,7605,7043,3571,6791,9022,4101,7333,9358,1699,0477,7044,9542,6216,1528,78416,002
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,9842,701,5742,650,1822,782,9022,758,1232,228,8831,861,9072,208,1252,186,853
A. Nợ phải trả1,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,588,0571,717,7421,493,7071,452,6951,366,1711,154,1631,378,3281,556,7441,353,5381,141,7851,736,8011,711,684
I. Nợ ngắn hạn1,045,5371,181,253938,780934,832962,628511,0201,554,0251,673,0841,448,5991,452,6951,366,1711,154,1631,378,3281,532,0251,252,6241,052,3661,672,1701,708,042
II. Nợ dài hạn34,03244,65845,10824,719100,91489,41964,6313,641
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,471,9761,461,4961,421,7091,345,1401,332,4741,246,2021,238,5811,270,8731,315,6531,282,2901,335,4031,496,0191,404,5741,201,379875,345720,122471,324475,170
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,517,5132,642,7492,360,4902,279,9722,295,1021,757,2212,826,6382,988,6152,809,3602,734,9842,701,5742,650,1822,782,9022,758,1232,228,8831,861,9072,208,1252,186,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |