CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)10,17020,0626,871-5134601,521-1,56612,1396,5876,0511,498192163661-9752,0842,1301,5274,2242,105
a. Lãi bán các tài sản tài chính8,4397,0875,9095798353141,1143,3727,6162,7575211232097239301,5572,8591,7671,5011,824
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1,37312,743894-1,389-7011,121-2,8298,755-1,2003,27388432-152-176-1,969470-788-4382,662194
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL3582336829832686148121722194371061146457581976088
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,98513,62013,61610,91810,8959,4498,0228,97115,13915,54020,21122,22318,35911,90010,4509,2806,9246,1495,1265,809
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu95,10689,78681,30571,02962,56464,11771,34680,50784,54288,97278,12562,63657,93275,71473,52382,72183,46351,78750,62643,916
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán58,37961,29236,05328,18129,22731,24040,53644,49241,95748,63434,43225,65536,76641,94743,40866,18679,15049,43755,50341,118
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán50
1.8. Doanh thu tư vấn1825533123451702203756203165
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán8418191,2402,0071,9112,1211,8761,5411,6051,6411,3101,2461,367905939767847620625459
1.11. Thu nhập hoạt động khác1,8821,482481399556333340537205215214212171300224263565273268404
Cộng doanh thu hoạt động180,364187,243139,620112,021105,613108,780120,587148,187150,034161,054135,789112,163114,881131,473127,740161,522173,166109,849116,57493,975
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)9,2047,2366,1251,1967251548834014,2355,261510-1335564763,8189271,0881,1155781,479
a. Lỗ bán các tài sản tài chính8,6655,6986,9436205305763251,1326,6312,813275571,0961,1192,2388108861,1036061,460
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ5391,537-818576195-423748-731-2,3962,449188-191-540-6431,58011720112-2820
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-18948
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu4,8016,6556,5446,5106,6552,2232,0016,824-500
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,3781,9681,8211,1869271,1251,1781,214943798720715434501515829420417460484
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán56,88356,99639,79834,31635,28038,83345,50747,15745,26151,07139,89132,64138,34744,53746,68159,31971,51345,72848,91640,478
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn368349466372201349359238232317237370402516519422420382449405
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,0441,0201,3612,1072,0122,2091,9801,7061,7611,8321,4631,3331,5021,0211,0599321,051769792605
2.12. Chi phí khác199-157287-360-9597797437-733-147-423621,767-564-202138-187-1,273-939-471
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động69,07767,41249,85738,81639,05148,44956,66057,69658,20865,78745,00337,28949,83246,48651,89162,56874,30447,13750,25542,981
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện16,24320,4776,40213,2266,6723,0718,8696,56030,1974,5904,58325,778130,9525285,0362,77012,8702,1412,120
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ462477430364403508478437487350296299246308238205244294157130
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính16,70520,9546,83213,5907,0753,5799,3486,99830,6844,9394,87926,077131,1983087665,2423,01413,1642,2982,250
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện27,96420,62211,34114,48220,71019,66114,24618,03825,23255,38611,31018,752109,96551,04534,54710,3158,5961,0461,5472,926
4.2. Chi phí lãi vay48,06941,28837,86025,75328,83431,22132,73336,01841,28640,54636,05231,24232,13824,73416,35214,15914,8598,3147,7236,453
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính76,03361,91149,20140,23549,54350,88246,97954,05666,51895,93247,36249,994142,10375,77950,90024,47423,4559,3609,2709,379
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN25,03927,25927,84227,89925,72826,32426,92127,70625,55325,60425,98026,02923,57923,59024,22324,76719,78418,92617,56615,506
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG26,92051,61519,55118,660-1,633-13,296-62515,72630,439-21,33122,32324,92830,565-14,0751,49254,95458,63747,59041,78128,360
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác7311115281328286213160514355522508922136
8.2. Chi phí khác2031091511130-1614564611645
Cộng kết quả hoạt động khác73-9243-15-328287152157-513434942250892-163131
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ26,99351,52419,59418,645-1,636-13,294-54315,81330,591-21,17421,81124,97131,060-14,0731,74354,95458,72647,59241,61828,491
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện26,15937,07821,12219,0022,779-16,748-10,33612,1573,57531,93132,32242,644-89,16825,33034,38664,91662,61036,52138,97330,300
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện83414,446-1,528-357-4,4143,4549,7933,65627,016-53,105-10,512-17,672120,228-39,403-32,644-9,962-3,88411,0702,645-1,809
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN5,35410,3284,0123,742-324-2,611-163,1846,161-4,2254,6865,0274,932-2,80956611,01511,7449,4828,5615,704
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,0307,5114,4954,173-349-1,7112,0632,7806,883-3,0065,0825,5777,342-2,7021,39411,09512,0689,6328,0165,741
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3242,817-484-43125-899-2,079404-722-1,219-396-550-2,410-107-828-80-324-150545-37
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN21,63941,19615,58214,903-1,312-10,683-52712,63024,430-16,94917,12519,94426,128-11,2641,17643,93846,98238,10933,05722,787
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu21,63941,19615,58214,903-1,312-10,683-52712,63024,430-16,94917,12519,94426,128-11,2641,17643,93846,98238,10933,05722,787
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,270,8975,610,8504,790,1404,726,0873,848,3103,457,3773,568,9413,755,8253,959,4533,996,6383,927,7363,551,7093,594,9524,339,4584,229,5784,517,0234,694,1283,677,7353,028,8662,458,362
I. Tài sản tài chính5,258,0835,605,4734,785,8594,717,8293,840,8293,450,0753,564,4633,750,4293,954,7933,987,5053,922,6373,546,4463,591,8054,331,6774,225,9354,512,6864,690,9853,674,6563,025,8172,455,841
1. Tiền và các khoản tương đương tiền317,981531,613472,704234,982181,972373,748147,994143,473196,824108,374106,23252,655763,881295,742675,174317,877324,776237,554162,053119,263
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)195,122159,53473,75975,08273,85779,15177,69981,46190,63487,76224,6697,2906,71510,74516,13824,37319,42213,66419,91313,655
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)552,500760,500729,000858,000696,000596,000668,000611,366654,213801,436844,223900,313768,313718,223746,723685,323600,223550,000443,500375,000
4. Các khoản cho vay4,119,7764,117,5963,447,7133,526,6762,874,7962,292,2202,641,4552,833,7402,951,9192,904,5592,815,9252,513,1991,991,6373,172,8602,720,4213,403,5903,538,0942,779,9792,219,0761,915,499
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-47,535-47,535-47,535-47,535-47,535-47,535-42,734-37,095-30,552-24,042-17,386-15,163-13,161-6,337-6,337-6,837-6,837-6,837-6,837-6,837
7. Các khoản phải thu86,44073,04369,55861,88951,29150,51955,27952,48774,78882,88881,03072,09357,34369,93362,65947,89646,75837,77730,40428,475
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp28,0335,45336,0474,3483,774101,4779,92755,9933,96420,36661,5186,8609,82462,4973,46133,549160,06150,699146,5652,020
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác14,04413,34812,85112,33714,98412,90014,27216,33719,89513,78814,20017,01414,70613,69913,94713,36814,80418,32318,91917,482
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-8,279-8,080-8,237-7,950-8,311-8,405-7,428-7,331-6,894-7,627-7,774-7,816-7,453-5,687-6,251-6,453-6,315-6,503-7,776-8,715
II.Tài sản ngắn hạn khác12,8145,3784,2808,2587,4827,3024,4785,3964,6609,1335,0995,2633,1477,7813,6434,3373,1443,0783,0492,522
1. Tạm ứng551132251632472581751001632262541029876119613197348361300
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ3,725
3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,7595,2654,0557,0955,1755,3324,3035,2964,4975,9004,8455,1613,0494,2383,5242,9462,7302,6882,222
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác9,0001,0002,0601,7113,466
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác3,006
B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,318217,043224,52578,50683,05587,47686,13285,43181,28682,91285,14883,69481,27178,88879,48878,13172,78367,80063,63262,184
I. Tài sản tài chính dài hạn250,000150,000150,000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư250,000150,000150,000
II. Tài sản cố định18,38920,36522,97025,87928,74730,91824,20226,45223,74525,05326,75328,21730,02130,38729,36728,83929,69228,60226,75927,796
1. Tài sản cố định hữu hình6,4407,4948,84010,42811,97513,55815,05016,67313,80514,37815,59316,77617,83619,21618,56717,23317,28115,38414,19714,493
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,94812,87114,13015,45116,77317,3599,1529,7799,94010,67511,16111,44112,18511,17110,79911,60612,41213,21812,56113,304
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,6336743,0153841,6331,8143,461
V. Tài sản dài hạn khác44,93046,67851,55552,62754,30756,55858,29758,97957,54057,18555,38055,09349,61748,50150,12147,47939,62939,19836,87334,387
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn4,6234,4944,8814,7755,4705,4515,5045,3825,6385,3335,2485,2504,6244,4374,3854,3694,3794,4324,2824,282
2. Chi phí trả trước dài hạn3,2924,8536,5298,19510,15212,40214,99317,88118,28818,96418,46818,58016,78518,27120,05618,26313,00712,80110,6287,791
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,9157,23910,0569,5729,1419,1668,2676,1876,5915,8704,6514,2553,7041,2941,186359279351
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00019,46419,46419,46419,46416,96416,96416,96416,96414,46414,46414,46414,46411,96411,96411,96411,964
5. Tài sản dài hạn khác10,10010,09110,09010,08510,08010,07510,06910,06410,05910,05410,04910,04410,03910,03410,02910,02410,00010,00010,00010,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
C. NỢ PHẢI TRẢ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5921,864,2681,976,4432,075,9802,216,6342,428,7462,491,9872,378,3712,018,0152,078,7802,847,0302,726,4862,946,5523,162,2472,187,8522,072,9251,504,330
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,441,4933,706,8242,934,8532,720,4571,862,1671,974,3342,073,9072,214,4842,426,6152,489,9022,376,3232,016,0062,076,8002,845,0322,724,5042,944,7353,160,4552,186,6452,071,5921,503,011
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2,871,5192,983,6852,534,4702,317,2651,433,3881,612,8561,744,0641,703,8001,990,0402,189,8401,997,2701,843,4401,833,0202,251,6602,176,6152,179,4402,255,0001,765,8501,259,520980,780
1.1. Vay ngắn hạn2,871,5192,983,6852,534,4702,317,2651,433,3881,612,8561,744,0641,703,8001,990,0402,189,8401,997,2701,843,4401,833,0202,251,6602,176,6152,179,4402,255,0001,765,8501,259,520980,780
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán514,055662,824338,541373,136399,766334,188253,973477,514389,121261,437334,263133,514199,343552,743475,986726,371848,064368,365748,796497,913
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn614013803647143646666666666824321998861212,419105104205
9. Người mua trả tiền trước505059507150
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,70724,60412,6729,2418,1576,68310,34113,77411,9829,29913,41512,99315,2557,4158,63220,71418,50115,60315,44711,262
11. Phải trả người lao động374373286770630166662220
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên37436126,17137437317,383375373373373376370370369363371375375378375
13. Chi phí phải trả ngắn hạn33,75630,90817,90117,5656117,95316,98323,31223,90021,37315,30818,89923,12920,92816,24329,27515,80516,47211,152
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21408025435631836551836553275073
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn3,9503,95122,1072,1022,1112,37547,0791,96911,7204,9629,5189,4749,4749,46941,0521,4156,81120,51030,8041,231
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn2,3052,2912,2292,1352,1012,1092,0732,1492,1312,0852,0482,0101,9801,9971,9821,8161,7921,2071,3331,319
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn2,305
12. Dự phòng phải trả dài hạn2,2912,2292,1352,1012,1092,0732,1492,1312,0852,0482,0101,9801,9971,9821,8161,7921,1621,1381,319
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45195
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
I. Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,000,0972,000,0972,000,0982,000,0972,000,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,500,0971,399,9991,399,9991,399,999899,999899,999
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,000,0982,000,0982,000,0982,000,0982,000,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,500,0981,400,0001,400,0001,400,0001,400,000900,000900,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu100,098-1
1.5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-1
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ12,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,06512,0655,0185,0185,018
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp12,06512,06512,06512,06512,06512,06512,0655,0185,0185,018
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,065
7. Lợi nhuận chưa phân phối128,255106,61665,42069,83954,93656,24866,931112,46099,83175,401122,35193,16173,21747,08958,352224,474180,535147,647109,538106,181
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện107,54586,74059,99062,88047,62044,51758,654113,976105,003107,589101,43461,73224,116118,21590,076223,554169,653132,881105,842105,130
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện20,71019,8765,4316,9597,31611,7308,277-1,516-5,173-32,18820,91731,42949,101-71,126-31,72492010,88214,7663,6961,051
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |