CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0.20
(1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002276,246282,559187,477133,821183,52786,59588,590595
4. Giá vốn hàng bán219,035177,547176,726147,879156,889212,374218,505167,756126,589105,141192,089216,442142,03595,278146,94270,03184,315311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,80360,77961,10941,11464,15389,155107,76398,92065,47349,86184,15766,11845,44138,54436,58616,5654,274284
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1171,3771,8471,0551,3781,2051,3878733721,9563,6385,7242,1168,0172,5481,7661,1882,503
7. Chi phí tài chính4,0786,1558,9713,6696,3474,7603,19111,53611,56321,11720,97216,51821,48836,09152,86028,1863,346
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8525,4468,9503,6844,3005,8015,59311,12710,55913,99414,76214,56120,05833,58752,40227,6993,345
9. Chi phí bán hàng35,56031,74225,56323,93329,18042,46039,34429,2447,8035,4567,6198,4361,7781,3351,3731,3482,9904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,35217,46818,29113,60619,8269,01231,88731,98924,73724,98021,31620,89513,5578,2898,7767,2547,9062,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,9316,79110,13296110,17734,12934,72727,02521,74226337,88825,99310,734846-23,875-18,457-8,779-132
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,76335,31826,04511,1461,087-23,1828,480-5,802-102
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,04511,1461,087-23,5108,105-5,894-102
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,04511,1461,087-23,5108,105-5,894-102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,99274,82288,132111,75687,466100,080109,26193,157104,820106,613190,573190,211160,291105,475141,34651,75145,41840,35454,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,97910,32221,72122,70130,65847,29041,92330,40340,16426,96360,11758,32885,44533,37793,89228,5549,0113,59041,129
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00021,00014,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,48534,67942,50678,23840,66842,19155,65753,24656,58669,301111,39557,82064,23461,06541,22720,30724,96933,9152
IV. Tổng hàng tồn kho5,1112,5993,1084,5759,8885,9643,5825,5173,5626,20316,97010,3386,3414,0134,0731,45321170
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4176,2216,7966,2416,2514,6358,1003,9914,5094,1462,09063,7264,2717,0192,1541,43711,2272,77913,250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,820458,208485,015432,614453,365479,681480,305505,698515,270511,621518,499468,415490,471506,684465,190463,344442,110202,222137,673
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định310,600325,240350,330292,254314,554339,816270,111296,004321,461348,334362,181305,563323,361333,616287,108286,863431,898135,904147
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10921071435138370,21065,67943,1196,0043,8243,4756474,29266,302477
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,98614,20114,84614,77714,70716,71425,04722,64523,05024,05031,16134,18635,78036,75737,50037,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,126118,557119,838124,869123,754122,768114,936121,370127,640133,234121,333125,190130,683136,310136,289138,98210,21216137,049
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
A. Nợ phải trả89,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008241,812292,992302,536314,598287,783268,40246,170654
I. Nợ ngắn hạn66,46746,45151,61041,73755,55062,52798,01085,13985,62882,227119,29469,55379,08056,11166,90312,20536,4388,253654
II. Nợ dài hạn23,51228,10360,81350,57130,63338,50242,03970,22092,794108,372141,714172,260213,912246,425247,695275,578231,96437,917
B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064416,814357,769309,623291,938227,313219,126196,406191,400
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |