CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

8.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn557,771528,748537,631560,057501,818422,227428,714401,485469,008285,591207,288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,80814,93919,69413,83418,60028,99357,231153,553202,09957,97030,782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1003,1556,0125,8694,9796,3383,963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn256,543212,165241,933282,328270,212220,605187,782152,029203,453155,107109,738
IV. Tổng hàng tồn kho180,663196,234185,294170,990126,914101,018115,56756,85841,63254,02843,026
V. Tài sản ngắn hạn khác106,657102,25490,71092,90586,09271,61162,12133,17716,84412,14819,779
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn303,329297,603326,887351,236385,196291,471263,780211,496147,773164,882177,736
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9112,2329,0839,7409,2764,7471,3131,1392,4252,0794,674
II. Tài sản cố định210,554204,847223,063239,756228,541189,276146,55978,81286,466103,554116,047
III. Bất động sản đầu tư36,71838,45340,18841,923
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9361,8031,2165,20070,24120,91841,70156,86614,188441408
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,20950,26853,33854,61677,13876,52974,20774,68044,69458,80956,607
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN861,099826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781450,473385,025
A. Nợ phải trả403,154325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828229,081176,783
I. Nợ ngắn hạn382,230311,177319,432322,942295,253200,162222,372152,151179,952210,780148,555
II. Nợ dài hạn20,92414,62531,36052,84972,42922,4392,9622,3696,87618,30128,227
B. Nguồn vốn chủ sở hữu457,946500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952221,393208,242
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN861,099826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781450,473385,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |