CTCP Dệt lưới Sài Gòn (sfn)

15.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,27438,61034,04837,01234,34934,16037,32533,75237,96937,02636,91639,58143,38241,46044,94845,67314,85038,05040,98039,532
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,27438,61034,04837,01234,34934,16037,32533,75237,96937,02636,91639,58143,38241,46044,94845,67314,85038,05040,98039,532
4. Giá vốn hàng bán32,09732,44129,10432,02029,67529,32532,04028,69733,14631,79731,77034,14338,39635,97537,62437,20112,70030,81032,98631,884
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,1776,1694,9454,9924,6744,8355,2855,0554,8235,2295,1465,4374,9875,4857,3248,4722,1507,2407,9947,648
6. Doanh thu hoạt động tài chính5768263733423582493963718636953892167810261
7. Chi phí tài chính562170113
-Trong đó: Chi phí lãi vay562170
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng53856537953944669647540255346841436353751958373713461698531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4452,4152,0352,2261,9271,9622,1512,3071,7222,0932,0682,7492,7962,8503,1363,5308592,6693,0562,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6373,7872,5332,8642,3042,5192,6622,9282,5533,6082,6702,6961,7392,4863,6104,5941,4954,1894,2384,464
12. Thu nhập khác2,5833622302092746,51166
13. Chi phí khác315727
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,583362230209-3152746,504-2766
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2203,7872,5362,9262,5342,5192,6622,9282,5533,6082,6702,9051,4242,4863,88411,0981,4954,1624,3044,464
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành660832507587506563532712511719534630348497777956299837861893
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)660832507587506563532712511719534630348497777956299837861893
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5612,9562,0292,3392,0281,9562,1302,2152,0422,8892,1362,2751,0761,9883,10710,1421,1963,3253,4433,571
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5612,9562,0292,3392,0281,9562,1302,2152,0422,8892,1362,2751,0761,9883,10710,1421,1963,3253,4433,571

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn85,12780,10179,31475,84879,82375,66875,79773,34479,59177,12973,71769,05974,27173,57572,42572,08968,97867,33362,99858,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,75727,51831,07244,38126,66326,05324,01435,18927,02315,75511,43031,51919,65817,2888,03233,79212,41012,3288,41428,122
1. Tiền9,6189,8798,07244,38110,16311,0539,01435,18911,02312,7556,43031,5196,65817,2888,03233,7926,4108,3288,41428,122
2. Các khoản tương đương tiền31,13917,63923,00016,50015,00015,00016,0003,0005,00013,0006,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,70017,70013,00016,00015,00010,00012,10022,10020,00015,00020,00020,00019,00021,00021,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,70017,70013,00016,00015,00010,00012,10022,10020,00015,00020,00020,00019,00021,00021,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,9558,92311,4036,81012,3987,24411,6726,33714,44313,18913,3649,06014,6128,01213,26911,53916,8929,02212,23210,191
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,3708,47211,8527,41512,4407,31111,9086,74212,8739,98811,8187,52112,8546,10211,0175,96012,0086,98410,2124,593
2. Trả trước cho người bán3,4838261611124801821001002,0951,2301,4151,3311,2221,9525,5624,4851,7101,6984,112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,262
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3007523272214086842941243081,106316124428688299174003273221,487
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,198-1,126-937-938-930-934-629-629
IV. Tổng hàng tồn kho21,36522,36023,82024,53324,76227,36629,64331,07925,95926,02728,43927,98924,57527,40829,97226,23520,65624,57121,18519,890
1. Hàng tồn kho21,36522,36023,82024,53324,76227,36629,64331,07925,95926,02728,43927,98924,57527,40829,97226,23520,65624,57121,18519,890
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3503,60020123546773965584844914268661,15252320413167129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,3503,600123546773965584794918661,119523409114129
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2054263320453
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,70346,36732,9187,5535,8976,4837,0687,6825,1355,7236,3376,8367,6648,5819,5505,1926,1197,0748,0547,846
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,37546,3276,7737,3635,4856,0716,6577,2704,9515,5596,1776,7967,6248,5419,5105,1496,0757,0318,0147,804
1. Tài sản cố định hữu hình10,34610,9836,7737,3635,4856,0716,6577,2704,9475,5496,1616,7737,5958,5059,4695,1016,0216,9707,9477,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình35,02935,34441017232935424854606773
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn28826,104150372372441204442
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn288
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,104150372372441204442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4040404040404040404040,000404040404040404040
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh40
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4040404040404040404040,0004040404040404040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372372140120
1. Chi phí trả trước dài hạn372372140120
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN130,830126,468112,23283,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,178
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả49,61947,68032,8245,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,914
I. Nợ ngắn hạn12,61910,6807,3245,4339,8018,0896,9346,61010,79310,7857,5765,17210,24911,3757,9535,44210,34010,8469,0974,914
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,735871482605875203320
4. Người mua trả tiền trước335122801361852528210196474181591001235058150258181819
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,2718431,3891118635691,2411431,2187321,1343067605091,1205392,7073,0372,461404
6. Phải trả người lao động5,6904,8393,5332,6895,0524,0663,3913,4944,8434,2733,4801,4045,6367,0635,1383,2504,1024,7215,2613,020
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,778159170982081511501721,2361,121144158252713459386785972086
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác31990847398
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,5412,9822,1522,3992,6133,0512,1452,5912,7283,5722,6363,2463,4973,6091,3001,5021,5651,951343565
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn37,00037,00025,500
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn37,00037,00025,500
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96775,91874,06175,93174,41673,93272,06672,47970,72371,68770,78074,02271,83964,75763,56161,95461,264
I. Vốn chủ sở hữu81,21178,78979,40877,96775,91874,06175,93174,41673,93272,06672,47970,72371,68770,78074,02271,83964,75763,56161,95461,264
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405-1,405
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển37,62337,62333,53533,53533,53533,53532,30732,30732,30732,30731,19031,19031,19031,19018,68818,68818,68818,68814,63414,634
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,0663,066
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,9279,50514,21312,77210,7238,86611,96310,4489,9648,0989,6287,8728,8367,92923,67321,49114,40813,21315,65914,969
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN130,830126,468112,23283,40085,71982,15082,86581,02684,72582,85180,05575,89581,93682,15581,97577,28175,09774,40771,05166,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |