CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà (she)

6.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,39973,606133,08167,71071,30348,66037,60539,99249,54750,86247,01937,54881,16261,70263,11559,78183,62545,79846,73350,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5001401,1802,2057922573370163914331,24768640341201375141
3. Doanh thu thuần (1)-(2)101,89973,466131,90065,50570,51148,40337,57239,92249,38450,85247,00537,51579,91561,01763,07559,74783,50545,78546,65750,651
4. Giá vốn hàng bán89,78365,564124,79460,45261,38842,30230,89732,70934,88342,56138,00731,57266,15651,91654,16552,90370,18739,79540,22443,240
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,1167,9027,1075,0539,1236,1016,6757,21314,5018,2918,9995,94313,7589,1018,9106,84413,3185,9906,4347,411
6. Doanh thu hoạt động tài chính384231531815501056010182368275562256369305332325331289
7. Chi phí tài chính1,5271,3331,4291,0491,0868941,3911,0771,1771,2361,6691,8141,9281,3431,1619779911,062932754
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5061,3251,3901,0491,0648931,2381,0681,1431,0171,6341,7971,8201,2941,1259699731,060931754
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5695604434497118078379551,2001,0371,9519422,2511,1187508479581,0001,1101,620
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8112,1402,3541,8451,7772,0901,6902,0271,9182,3382,1422,3042,9582,1882,6162,4953,1671,8143,0623,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5933,8933,0331,7285,5642,3602,8623,21310,3073,7623,6061,1577,1834,7084,7522,8308,5342,4391,6612,166
12. Thu nhập khác1,9001,7271,4891,2029947531,0519215174461,2431,5951,5331,2781,2791,0161,6411,0021,1931,472
13. Chi phí khác157072147112352212567465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8991,7227831,2009806821,0509215172101,2431,5951,5331,2781,2571,0031,0749561,1931,467
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,4915,6143,8162,9286,5443,0423,9124,13410,8243,9734,8492,7518,7165,9866,0093,8339,6083,3952,8543,634
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9361,1287625891,3146637858322,1698789995551,7561,2021,2097671,934679591727
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9361,1287625891,3146637858322,1698789995551,7561,2021,2097671,934679591727
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,5564,4863,0542,3385,2312,3793,1273,3028,6553,0943,8502,1966,9594,7844,8013,0667,6742,7162,2622,907
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5564,4863,0542,3385,2312,3793,1273,3028,6553,0943,8502,1966,9594,7844,8013,0667,6742,7162,2622,907

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn283,075300,398266,993262,313231,262212,514202,157209,093195,801188,464176,874213,567223,181215,681172,474167,530158,449145,296132,391176,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1981,7602,2791,1113,9579177461,4011,9581,0613632532,9853,7341,2203,3192,1941,3622,5602,216
1. Tiền2,1981,7602,2791,1113,9579177461,4011,9581,0613632532,9853,7341,2203,3192,1941,3622,5602,216
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,18411,04410,2388,1808,1805,1003,9002,9001,9003,1509,1509,1509,1507,5004,5001,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,18411,04410,2388,1808,1805,1003,9002,9001,9003,1509,1509,1509,1507,5004,5001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn210,277216,072178,472166,660135,460115,670107,835115,319103,10496,96477,015115,042128,647153,872121,154118,713112,233103,56690,758143,414
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng210,040213,674176,069161,940128,760109,95096,326100,85092,10086,69164,38889,193100,761117,380100,78497,65686,95279,08868,756120,670
2. Trả trước cho người bán4,8894,5934,5276,8746,6025,48310,91611,4978,3117,4706,98417,74913,55422,1252,2513,3926,0835,7503,2474,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,3942,3942,3944,9127,51813,84313,01816,96816,96818,46818,07818,07815,912
6. Phải thu ngắn hạn khác1,2951,1541,2571,2371,2291,3701,7251,7441,4921,6011,9241,8881,7942,6552,4572,0942,1272,0472,0724,009
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,947-3,350-3,380-3,390-1,132-1,132-1,132-1,167-1,193-1,193-1,193-1,305-1,305-1,305-1,305-1,397-1,397-1,397-1,397-1,277
IV. Tổng hàng tồn kho59,26370,78075,84585,99383,50690,51588,70988,58887,64985,48487,83785,01578,40549,82944,08142,92243,55639,00537,58329,780
1. Hàng tồn kho62,77070,78075,84585,99383,50690,51588,70988,58887,64985,48487,83785,01578,40549,82944,08142,92243,55639,00537,58329,780
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,507
V. Tài sản ngắn hạn khác1537421593681593119688851,1891,8052,5084,1063,9957461,5191,0764661,3631,4911,562
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1537421591971591181742142931512583603992871,003789457338361483
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1711937946718961,6532,2513,7463,3174455152867061,1301,079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2781419318
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,60622,14122,75523,38623,95724,65525,23325,84326,57726,80927,36628,08928,86729,60028,93729,58328,63129,87030,89631,632
I. Các khoản phải thu dài hạn34343434
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác34343434
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định21,12721,52322,02622,52922,98223,50523,86424,29424,87725,47026,25026,97827,70827,34026,42027,10726,88927,27727,99628,726
1. Tài sản cố định hữu hình21,12721,52322,02622,52922,98223,50523,86424,29424,87725,47026,25026,97827,70827,33626,41227,09326,87127,25327,96728,692
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình391419242934
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8458458452435
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8458458452435
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4796177298579751,1501,3691,5491,7001,3381,1151,1121,1591,4151,6721,5971,7082,5352,9002,837
1. Chi phí trả trước dài hạn4796177298579751,1501,3691,5491,7001,3381,1151,1121,1591,4151,6721,5971,7082,5352,9002,837
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN304,681322,539289,748285,699255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,937162,350134,046132,760102,82990,01082,61092,94883,78685,33677,397118,312130,899131,09292,00692,18784,99980,75972,577119,534
I. Nợ ngắn hạn138,187159,601130,926128,90098,22985,41078,01187,60877,64479,19467,414107,042118,344118,53779,45178,34669,80865,56857,592104,002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn87,37170,23975,80764,42463,04053,24255,81965,20946,89449,65048,09575,21890,43375,73759,52048,78541,28844,80242,48211,433
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn43,55381,30248,87659,75827,22325,12915,53417,40120,89622,03712,10125,99920,51433,97512,88523,66519,82514,90410,04155,697
4. Người mua trả tiền trước4649314648618961,2471,2496968851,4041,7541,5701,3662,2311,9991,415238903283891
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,7873,5732,4166853,0332,0391,6828884,6812,4851,6329691,8242,5981,4137663,4111,3061,3574,321
6. Phải trả người lao động1,4821,3921,0691,0421,5771,2881,0421,0811,9861,6061,4491,3402,0312,0731,5861,4432,1421,4151,3141,340
7. Chi phí phải trả ngắn hạn36772686514657601424870399232588
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,031
11. Phải trả ngắn hạn khác3173173762945556297846765543547215406074475455945951,07274129,021
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn330330330330330330330330267267267267267267267267207
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,5161,5161,5161,5061,5061,5061,5061,3271,3351,3351,3351,1391,1611,1611,1651,0121,0471,1671,167713
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,7502,7503,1203,8604,6004,6004,6005,3406,1426,1429,98311,26912,55512,55512,55513,84115,19115,19114,98515,532
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,8351,8352,2052,9453,6853,6853,6854,4255,1655,1659,00610,29211,57811,57811,57812,86414,15014,15014,15014,491
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9159159159159159159159159779779779779779779779771,0411,0418351,041
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939152,390147,159144,780141,988138,591129,937126,842123,345121,148114,189109,405104,925102,08094,40790,71189,071
I. Vốn chủ sở hữu163,744160,188155,702152,939152,390147,159144,780141,988138,591129,937126,842123,345121,148114,189109,405104,925102,08094,40790,71189,071
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu149,532149,532115,025115,025115,025115,025115,025115,025115,02595,85595,85595,85595,85595,85579,87979,87979,87979,87965,75065,750
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,4074,4074,4074,4074,4074,0494,0494,0494,0493,6573,6573,6573,6573,3503,3503,3503,3502,214
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,21210,65736,27033,50732,95827,72725,34822,91419,51730,03326,93823,83321,63614,67725,86821,69618,85111,17721,61121,106
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN304,681322,539289,748285,699255,219237,169227,391234,936222,378215,273204,239241,656252,048245,281201,411197,113187,080175,166163,288208,605
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |