CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

9.10
0.70
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,67434,70146,73856,09049,14845,20357,46744,71456,61042,41950,18865,74874,22062,23160,73459,89863,37758,42068,83345,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2319972614399691212101320
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,67134,69846,72056,08249,14045,20057,46244,71356,60642,41650,17965,73974,21462,22260,72259,89863,36558,41068,82045,872
4. Giá vốn hàng bán48,05529,12041,78647,82544,35239,69950,97637,53449,27237,40545,58157,74665,30459,10156,11153,25858,60953,79462,16840,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,6165,5774,9338,2564,7885,5016,4867,1797,3355,0114,5987,9938,9093,1214,6116,6404,7564,6166,6525,841
6. Doanh thu hoạt động tài chính230342397425350145700226855257858240656230913851868497133328
7. Chi phí tài chính-8952-4629072921718884-152108-1,433431,732-1082,51763-20829698441
-Trong đó: Chi phí lãi vay1938436444574475735118219245645716437
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5733874828588459961,2311,1271,2849308949311,3289011,1529721,1261,0231,036690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4252,5165,4384,6262,0702,0585,1522,4605,1862,1622,7852,0614,0542,3103,7872,1323,9702,7102,5512,123
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,9372,965-1273,1071,4952,3746153,7331,8722,0673,2105,1982,452247-1,9324,3247371,0842,2133,316
12. Thu nhập khác311033223728340140911014334207370125
13. Chi phí khác129121212122381212121471124212121212121212
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-126-1191-9-10-237-1025-10-6269-11367-1189-8322195358113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8112,954-363,0981,4852,1376053,7581,8612,0613,4805,1872,819235-1,8424,3151,0581,2782,5713,429
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành781590-55363865581247523614136981,01648049-366864328258517687
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)781590-55363865581247523614136981,01648049-366864328258517687
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0302,364-312,5621,1001,5794813,0071,5011,6482,7814,1712,339186-1,4763,4527301,0202,0542,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0302,364-312,5621,1001,5794813,0071,5011,6482,7814,1712,339186-1,4763,4527301,0202,0542,741

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,611126,667131,057135,007140,498132,049138,910151,123150,851153,196150,901158,935160,689168,940164,100165,759152,570157,386159,250140,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,8689,7112,92611,50710,3839,12512,02321,63215,03713,11413,73522,55922,28611,38213,0168,97510,7195,83810,2836,225
1. Tiền8,0783,4942,9265,0009,3763,1255,0117,5576,96211,0147,54013,53618,2405,3367,0163,9758,7194,8388,2836,225
2. Các khoản tương đương tiền8,7906,2176,5071,0076,0007,01114,0758,0752,1006,1969,0234,0466,0466,0005,0002,0001,0002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,2943,58411,54310,84410,84411,10011,60011,76218,76211,59411,63110,76210,76210,1258,14810,32516,0983,2718,2736,275
1. Chứng khoán kinh doanh6,0115,5135,7835,7835,7835,7835,7835,7835,7837,1797,1797,1707,1707,1707,1956,3256,0983,4102,436438
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,717-1,929-1,929-2,438-2,438-2,183-2,183-2,021-2,021-3,585-3,548-4,409-4,409-3,046-3,047-139-163-163
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,6897,5007,5007,5008,0008,00015,0008,0008,0008,0008,0006,0004,0004,00010,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,73069,08175,12371,37877,07070,11874,13173,50381,30281,83686,65293,51381,04187,46992,700100,73281,602101,868105,972101,102
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,26398,811104,22498,614102,24895,33298,77894,003100,81096,84999,463106,84793,32598,824103,330110,78197,240116,488120,720115,379
2. Trả trước cho người bán155113215849948928129032510214711111525518361379311
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7002,3003,0005,4006,5006,5007,5007,5007,5007,500
6. Phải thu ngắn hạn khác1,5321,3871,7071,5461,4761,8702,2852,3862,9832,9024,2803,7224,0274,5605,1264,6876,2906,2415,6396,263
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,221-31,129-31,129-28,840-27,153-27,573-27,913-25,476-25,816-23,418-23,738-23,667-23,927-23,418-23,311-22,254-21,964-20,998-20,479-20,552
IV. Tổng hàng tồn kho33,56835,90133,40633,48534,66634,28034,23537,70830,93141,68833,91628,05842,11455,69547,03643,13142,30943,93233,85226,743
1. Hàng tồn kho33,56835,90133,40633,48534,66634,28034,23537,70830,93141,68833,91628,05842,11455,69547,03643,13142,30943,93233,85226,743
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,1518,3918,0577,7927,5357,4266,9216,5184,8184,9644,9664,0434,4864,2693,2002,5961,8432,478871461
1. Chi phí trả trước ngắn hạn199229196941611961429288589093106376678123145118194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,9528,1627,8627,6987,3747,2306,7796,3734,6784,9064,8763,9514,3804,2313,1342,5181,7202,333753267
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5353
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,57339,24039,98340,72535,75536,16128,11028,97030,31830,82530,94929,81526,90925,40925,66425,25123,04929,60130,13231,752
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,2046,7387,3617,9907,2037,7619,49410,17211,36111,23312,03911,5387,4987,9168,4585,9336,33417,92018,57617,733
1. Tài sản cố định hữu hình6,2046,7387,3617,9907,2037,7619,49410,17211,36111,23312,03911,5387,4987,9168,4585,9336,3349,2479,9039,060
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,6738,6738,673
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0654,0654,0654,0658061821,5422,7191,856
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,0654,0654,0654,0658061821,5422,7191,856
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,75024,75024,75024,75024,75024,75014,85014,85014,85014,55514,55513,94613,94613,53113,09612,30912,3097,1667,3628,172
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh24,75024,75024,75024,75024,75024,75014,85014,85014,85014,85014,85014,85014,85014,85014,85014,85014,8509,9009,9009,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,7752,775
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,775-2,775-2,775-2,775-2,775-2,775-2,775-2,775-2,775-3,070-3,070-3,679-3,679-4,094-4,529-5,316-5,316-5,509-5,313-4,503
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5533,6863,8073,9203,8023,6503,7663,9484,1074,2314,1744,3323,9233,9624,1104,2914,4064,5154,1943,990
1. Chi phí trả trước dài hạn3,5533,6863,8073,9203,8023,6503,7663,9484,1074,2314,1744,3323,9233,9624,1104,2914,4064,5154,1943,990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN166,184165,907171,039175,732176,253168,209167,019180,093181,169184,022181,850188,750187,597194,349189,763191,010175,619186,987189,382172,558
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả23,94426,69834,19432,05135,13428,19028,57841,62837,68842,04241,51844,78247,80056,89052,49145,84433,96146,06042,00227,232
I. Nợ ngắn hạn23,94426,69834,19432,05135,13428,19028,57841,62837,68842,04241,51844,78247,80056,89052,49145,84433,96146,06042,00227,232
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,3768,9166,1689,6717277045,36515,48014,79813,7026,16920,7754,309
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,19616,94622,15119,78015,38020,15020,71822,78229,37429,09837,26938,83042,33533,75533,70426,68327,35122,82017,37518,765
4. Người mua trả tiền trước1,0912,4991321,9685,5991,3331,6435,7653,4522,6722849272,2294,5119881,7882,8896,0498071,184
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7921,1615815383961,4299727561,1042,2231,8191,0224196379008646411,4621,204687
6. Phải trả người lao động3,7841,6341,3222,8922,7803,2013,9413,5032,2541,8841,3403,1982,0111,5131,0531,7742,0052,0591,7712,209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn56913746
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác151515151566158,0381515151516405273626,4882477
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0651,0651,0726851,2851,2851,2907857857857917917919569609601,0131,013
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681141,119140,020138,441138,465143,481141,980140,332143,968139,797137,458137,273145,166141,658140,928147,380145,326
I. Vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681141,119140,020138,441138,465143,481141,980140,332143,968139,797137,458137,273145,166141,658140,928147,380145,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,45780,457
2. Thặng dư vốn cổ phần42,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,26242,262
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308-308
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,96910,96910,96910,96910,96910,96910,96910,96910,96910,96910,96911,38211,38211,38211,38211,38211,38211,38211,38211,382
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,8605,8303,46610,3027,7406,6405,0615,08610,1018,6006,95210,1756,0043,6663,48011,3747,8657,13513,58811,533
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN166,184165,907171,039175,732176,253168,209167,019180,093181,169184,022181,850188,750187,597194,349189,763191,010175,619186,987189,382172,558
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |