CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

7.10
-0.70
(-8.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn127,611126,667131,057135,007140,498132,049138,910151,123150,851153,196150,901158,935160,689168,940164,100165,759152,570157,386159,250140,806
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,8689,7112,92611,50710,3839,12512,02321,63215,03713,11413,73522,55922,28611,38213,0168,97510,7195,83810,2836,225
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,2943,58411,54310,84410,84411,10011,60011,76218,76211,59411,63110,76210,76210,1258,14810,32516,0983,2718,2736,275
III. Các khoản phải thu ngắn hạn64,73069,08175,12371,37877,07070,11874,13173,50381,30281,83686,65293,51381,04187,46992,700100,73281,602101,868105,972101,102
IV. Tổng hàng tồn kho33,56835,90133,40633,48534,66634,28034,23537,70830,93141,68833,91628,05842,11455,69547,03643,13142,30943,93233,85226,743
V. Tài sản ngắn hạn khác8,1518,3918,0577,7927,5357,4266,9216,5184,8184,9644,9664,0434,4864,2693,2002,5961,8432,478871461
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,57339,24039,98340,72535,75536,16128,11028,97030,31830,82530,94929,81526,90925,40925,66425,25123,04929,60130,13231,752
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,2046,7387,3617,9907,2037,7619,49410,17211,36111,23312,03911,5387,4987,9168,4585,9336,33417,92018,57617,733
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0654,0654,0654,0658061821,5422,7191,856
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,75024,75024,75024,75024,75024,75014,85014,85014,85014,55514,55513,94613,94613,53113,09612,30912,3097,1667,3628,172
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5533,6863,8073,9203,8023,6503,7663,9484,1074,2314,1744,3323,9233,9624,1104,2914,4064,5154,1943,990
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN166,184165,907171,039175,732176,253168,209167,019180,093181,169184,022181,850188,750187,597194,349189,763191,010175,619186,987189,382172,558
A. Nợ phải trả23,94426,69834,19432,05135,13428,19028,57841,62837,68842,04241,51844,78247,80056,89052,49145,84433,96146,06042,00227,232
I. Nợ ngắn hạn23,94426,69834,19432,05135,13428,19028,57841,62837,68842,04241,51844,78247,80056,89052,49145,84433,96146,06042,00227,232
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681141,119140,020138,441138,465143,481141,980140,332143,968139,797137,458137,273145,166141,658140,928147,380145,326
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN166,184165,907171,039175,732176,253168,209167,019180,093181,169184,022181,850188,750187,597194,349189,763191,010175,619186,987189,382172,558
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |