CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,314,5131,774,2351,446,8761,495,6271,615,2331,658,340951,785690,166
I. Tiền và các khoản tương đương tiền703,536648,25541,17362,004188,153436,702278,518140,067
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn219,326349,326218,790259,326302,21312,00078,376232
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,275,061660,1681,070,2211,086,2791,071,4071,191,839574,917526,922
IV. Tổng hàng tồn kho116,315115,926112,38184,95753,11417,41116,36017,589
V. Tài sản ngắn hạn khác2755594,3113,0613463883,6145,355
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,478,8772,144,8402,242,9682,179,9172,180,0041,664,5311,673,7891,467,352
I. Các khoản phải thu dài hạn618,25814,464252
II. Tài sản cố định211,357231,387243,645169,615162,593162,187168,57368,807
III. Bất động sản đầu tư971,8331,227,6571,288,2031,298,2471,297,0451,316,0191,226,6641,163,009
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,18311,35428,32931,74942,66526,96598,89476,553
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,991
VI. Tổng tài sản dài hạn khác666,246674,442682,792680,306677,702159,360162,203158,731
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,793,3903,919,0753,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
A. Nợ phải trả3,737,3483,011,4302,900,1823,005,0923,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
I. Nợ ngắn hạn228,118213,195359,791302,979333,465266,147287,338227,968
II. Nợ dài hạn3,509,2302,798,2352,540,3912,702,1132,814,9432,407,8961,750,3221,369,315
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,056,041907,645789,662670,452646,830648,828587,914560,235
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,793,3903,919,0753,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |