CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.59
0.03
(1.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh880,080914,264895,8931,106,895944,249930,6511,119,6491,369,2461,379,3641,559,9182,099,9692,305,4921,941,4181,680,2211,452,3221,209,670932,2641,087,3581,149,661680,437
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,3285,5503,7378,8859,62010,71718,37319,95221,49724,56436,45547,26529,49328,30130,24317,94110,52711,2694,2804,342
3. Doanh thu thuần (1)-(2)877,751908,713892,1551,098,009934,630919,9331,101,2761,349,2941,357,8671,535,3542,063,5142,258,2271,911,9261,651,9201,422,0781,191,729921,7381,076,0891,145,380676,095
4. Giá vốn hàng bán799,066845,741774,647938,182764,733761,700911,8341,211,0481,186,0111,209,2861,649,0241,916,4591,679,0031,386,5291,084,813901,570757,912837,521876,404490,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,68562,973117,508159,828169,896158,233189,442138,246171,856326,068414,489341,768232,923265,391337,266290,159163,826238,567268,976185,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,7759,57333,26412,0313,8583,8475,7387,9583,43212,63021,3474,2705,9479,38222,36415,10413,77734,09114,6844,292
7. Chi phí tài chính29,97831,95631,49131,53518,55127,28632,16538,60926,57737,88780,68554,32747,26941,55755,85142,43144,73179,98441,81620,014
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,60922,52720,29611,70112,57721,24927,86527,98921,37622,73430,43332,34032,06132,81715,63818,10925,17728,27231,10015,114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng64,44670,92488,311101,68995,12097,859115,509129,892129,835159,868192,657197,815169,213152,540141,906135,54528,36431,87131,51524,241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,91034,11240,57547,52252,14969,91085,87099,03397,548114,214124,371100,46687,17180,15266,56453,85499,832125,040126,54880,315
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-55,874-64,446-9,604-8,8887,934-32,974-38,363-121,330-78,67226,72838,123-6,570-64,78252595,30873,4344,67635,76383,78165,625
12. Thu nhập khác84,0166,5565,16613,6344,2692,68646,6284,5807,44610,4684,9058,9477,5405,0174,0591,4961,5933,936994681
13. Chi phí khác16,4293,1792,7821,1601,656431100895417391,00545468051610995188917177116
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)67,5863,3772,38412,4742,6132,25546,5284,4916,9059,7293,9008,4936,8604,5013,9495457043,764917565
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,713-61,070-7,2203,58610,547-30,7198,165-116,838-71,76736,45642,0221,923-57,9225,02599,25873,9795,38039,52784,69866,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,929
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1652,6026,836748263901,49918,20111,5511,2292,6296,3529,929
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,713-61,070-7,38598410,547-30,7198,165-116,838-71,76729,62141,2741,897-58,3123,52781,05762,4284,15036,89878,34656,262
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-862-735-1,53030-2,631-2,574-77-99541123444
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,713-61,070-7,3851,84611,282-29,1908,135-114,207-69,19429,62841,2671,996-58,8533,40480,61362,4284,15036,89878,34656,262

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,403642,004664,161680,777717,646638,642694,842934,524868,496794,310959,750951,663903,541810,600733,333628,781642,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,37039,73064,93753,33446,84693,19597,621146,584192,841127,788202,751179,006179,225173,278187,271115,15650,478
1. Tiền45,37039,73064,93753,33446,84693,19597,621145,373192,841127,788202,751179,006179,225131,278187,271115,15650,478
2. Các khoản tương đương tiền1,21042,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,58220,95211,57311,0008,89238,68064,065
1. Chứng khoán kinh doanh8,89238,68064,065
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,58220,95211,57311,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn169,488170,482155,513168,283180,069146,787123,652197,356174,349162,599193,587224,825207,571172,991169,100160,476189,012
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng160,204149,726146,821129,872139,850108,88997,333164,493147,444133,431150,658193,735178,439142,800150,163153,279165,183
2. Trả trước cho người bán4,93514,5607,0847,78512,29113,6063,9949,2677,1826,43520,82911,50710,26412,4402,6653,98020,070
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác15,4446,1962,05531,07328,37628,13229,53929,79226,53826,50425,84121,20821,52718,21416,6835,0805,612
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,095-447-447-447-3,839-7,214-6,196-6,815-3,772-3,742-1,626-2,660-463-412-1,863-1,852
IV. Tổng hàng tồn kho357,281404,445417,705424,781447,809377,000432,417546,953472,151463,794511,671455,492459,718429,428290,802264,586258,718
1. Hàng tồn kho385,718417,088423,099427,148449,284379,493433,914548,771474,041465,448513,395457,208461,152430,487291,277265,061259,194
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-28,437-12,643-5,394-2,367-1,475-2,493-1,497-1,818-1,890-1,654-1,724-1,716-1,434-1,059-476-476-476
V. Tài sản ngắn hạn khác21,68227,34726,00534,37942,92221,65920,19932,05929,15529,12951,74192,34157,02734,90477,26949,88380,333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,54210,29719,77919,55532,5639,08910,31521,98417,83522,12921,70635,75225,7122,9426,87313,23018,638
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,87216,7825,95914,8236,6668,8786,5176,3838,4214,94026,15450,97325,88928,60957,63427,73948,724
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2682682683,6923,6923,3673,6922,8992,0603,8814,5834,5722,5721,9372,9412,891
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác11,03385578110,8255,97410,080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,848345,286260,939262,859259,684279,851319,744368,169448,219491,981590,918684,388739,415835,109846,137481,967527,387
I. Các khoản phải thu dài hạn1,13939,28920,14710,30017,09732,07215,45413,7815,9643,3338,310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,13939,28920,14710,30017,09732,07215,45413,7815,9643,3338,310
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định284,423239,437236,091248,018235,195246,557302,163318,497397,574477,476558,141635,168717,984772,575408,201453,771487,578
1. Tài sản cố định hữu hình278,832232,823236,091248,018234,977245,749300,767316,512395,125474,467554,572631,099717,984772,575408,201453,771487,578
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,5916,6142198071,3961,9852,4493,0093,5694,069
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,86064,5314,2783,5306,20046635,37230,7893,4689,12322,17111,74048,707428,3616,55130,006
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,86064,5314,2783,5306,20046635,37230,7893,4689,123
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,00010,2111,105
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh10,2111,105
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,4252,0294231,0111,1921,2221,6615182,8927,70415,34427,0499,69113,8279,57511,4358,698
1. Chi phí trả trước dài hạn46,4252,0294231,0111,1921,2221,6615182,8927,70415,34411,4718,59810,9498,43610,721
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác15,5781,0932,8781,1397148,698
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,2901,550,6671,636,0521,642,9561,645,7101,579,4701,110,7481,169,993
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả590,011622,436499,176474,415506,850459,364541,333830,512727,246619,551901,1761,030,7771,035,988963,475875,819474,310578,105
I. Nợ ngắn hạn580,304612,665499,008468,897498,540453,316501,693783,844727,078612,693883,278957,833917,196786,940667,126439,889468,317
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn310,092404,749322,914260,112262,981303,965344,941526,788463,704339,670563,687587,172565,370499,858384,373264,726301,771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn216,746153,680137,617153,695128,945103,107115,310212,720209,186207,963254,077278,820296,638233,125199,476131,414137,529
4. Người mua trả tiền trước28,94735,29622,56619,71763,05523,87614,73117,35419,27217,85716,33044,6096,89717,18523,2537,0934,447
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước825126047771722,00480328041076262661152960319748
6. Phải trả người lao động5,2918,7718,93515,62714,76416,25316,20816,73417,37516,48718,56118,42018,23416,43623,62719,4269,394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,7519,8136,74518,23721,3185,1277,6718,56216,30026,79627,14327,32328,04018,28131,60315,66614,105
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,3943522209066,6998158288829603,5082,7188621,4071,5274,1921,3661,023
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,7079,7701685,5188,3106,04839,64146,6681686,85817,89772,944118,791176,535208,69334,421109,788
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,8011,6641681,3311,3311,3311,3301681681681681689,2656,3643,9422,87694
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,9068,1064,1876,9804,71738,31146,5006,69017,72972,776109,527170,171204,68331,508109,607
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm683786
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740649,491605,275606,968682,235703,651636,438591,888
I. Vốn chủ sở hữu377,240364,853425,923469,221470,480459,129473,252472,181589,469666,740649,491605,275606,968682,235703,651636,438591,888
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,328454,328454,328454,328454,328454,328454,328454,328454,328454,328445,421445,421445,421432,449407,974384,882370,080
2. Thặng dư vốn cổ phần86,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,52186,521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-77-77-77-77-77-77-77-77-77-77-67-67-67-56-42-30-18
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,1992,434375
8. Quỹ đầu tư phát triển17,64019,59921,77724,19726,88531,63037,21241,34645,81345,81350,90363,00163,00163,00146,87934,39333,563
9. Quỹ dự phòng tài chính5023,8527,5854,3033,5578,391
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22,58320,62418,44617,78717,00312,2586,3215,9701,95312,41712,600
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-203,756-216,142-155,072-147,688-149,195-160,477-131,288-139,422-25,21544,57133,170-8,097-10,09374,942142,256124,68092,977
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,15335,01534,94520,23523,51526,14623,16520,94217,99418,33317,79213,562
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN967,250987,289925,099943,637977,330918,4931,014,5861,302,6931,316,7151,286,2901,550,6671,636,0521,642,9561,645,7101,579,4701,110,7481,169,993
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |