Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

54
5.40
(11.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,120,552913,127869,562910,612877,069848,226912,797741,767859,480827,990897,859818,9011,066,507
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,59180,18679,08786,839123,922124,47398,106109,360145,292142,056140,286127,356111,088
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,514265,625233,636212,394167,180139,163176,663144,558141,995196,931255,743228,703263,193
III. Các khoản phải thu ngắn hạn384,569325,620304,506307,757248,641287,417328,727258,122283,975254,830272,222228,518301,498
IV. Tổng hàng tồn kho263,572235,985244,647262,222303,892269,446283,394210,648266,022219,816215,227183,078268,802
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3055,7117,68541,40133,43427,72825,90719,08022,19514,35714,38151,246121,926
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,273242,573247,561265,694275,977288,812295,937317,669313,198221,413193,503196,162212,758
I. Các khoản phải thu dài hạn4234101,2191,2791,2731,3814481,721388374233
II. Tài sản cố định112,341116,073124,243134,074136,357144,003150,009171,057175,90580,36187,951111,614117,229
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,233413503503501,2701,8271,10831232,5022,2496,11418,880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,724118,212113,228114,493114,891115,770110,974119,427109,34378,79375,12165,94063,191
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,5527,8378,52115,49823,10626,38732,67924,35527,25029,38327,94912,49413,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,4031,091,3611,015,0641,279,264
A. Nợ phải trả876,072669,431649,915714,073693,053668,016733,276603,696700,215593,868621,005603,829854,345
I. Nợ ngắn hạn863,648656,278633,234696,121674,975648,905712,818562,251655,594570,543618,467581,531831,385
II. Nợ dài hạn12,42413,15316,68117,95118,07719,11220,45841,44444,62123,3252,53722,29822,960
B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,753486,269467,207462,234459,993469,021475,458455,740472,463455,535470,357411,235424,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,367,8251,155,7001,117,1221,176,3061,153,0451,137,0381,208,7351,059,4361,172,6781,049,4031,091,3611,015,0641,279,264
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |