| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53,608 | 3,241 | 5,121 | 5,238 | 2,455 | 2,831 | 24,515 | 15,576 | 16,655 | 5,392 | ||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 53,608 | 3,241 | 5,121 | 5,238 | 2,455 | 2,831 | 24,515 | 15,576 | 16,655 | 5,392 | ||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 50,304 | 1,322 | 4,628 | 3,317 | 853 | 3,459 | 22,976 | 14,741 | 16,545 | 5,339 | ||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,304 | 1,919 | 493 | 1,920 | 1,602 | -627 | 1,539 | 835 | 110 | 53 | ||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 4 | ||||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 229 | -7,428 | 300 | 732 | ||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 229 | 300 | 732 | |||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 17 | 36 | -10 | 18 | 24 | |||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 801 | 837 | 715 | 701 | 871 | 954 | 892 | 1,043 | 476 | 216 | 95 | 63,691 | 33 | 16,556 | 33 | 67 | 67 | 295 | 33 | 33 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,487 | 1,083 | -715 | -701 | -378 | 702 | 709 | -1,661 | 1,045 | 595 | 15 | -63,637 | -33 | -16,555 | -33 | -66 | -66 | 7,137 | -333 | -765 |
| 12. Thu nhập khác | 27,259 | 1 | 115 | |||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 16 | 31 | 65 | 21 | 329 | 37 | 37,368 | 5 | ||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 27,243 | -31 | -64 | -21 | -329 | -37 | -37,253 | -5 | ||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 29,731 | 1,051 | -715 | -766 | -378 | 681 | 709 | -1,990 | 1,046 | 557 | 15 | -100,890 | -33 | -16,556 | -33 | -66 | -66 | 7,132 | -333 | -765 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 74 | 54 | 183 | 113 | ||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 74 | 54 | 183 | 113 | ||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 29,731 | 978 | -715 | -766 | -378 | 627 | 527 | -1,990 | 1,046 | 444 | 15 | -100,890 | -33 | -16,556 | -33 | -66 | -66 | 7,132 | -333 | -765 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 29,731 | 978 | -715 | -766 | -378 | 627 | 527 | -1,990 | 1,046 | 444 | 15 | -100,890 | -33 | -16,556 | -33 | -66 | -66 | 7,132 | -333 | -765 |