Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,366362,948296,472248,460339,703369,343320,454244,691
4. Giá vốn hàng bán161,903159,249162,972162,808162,986155,058168,440129,534
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,463203,700133,50185,652176,717214,285152,015115,157
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,81533,51359,242172,607178,249295,465137,887175,404
7. Chi phí tài chính142,232178,660154,967272,62487,566242,222250,275334,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay124,135126,038125,366158,669137,513121,570169,444266,723
9. Chi phí bán hàng-103335
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,02415,03316,95122,65818,59917,09414,89117,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,33644,23710,954-61,189243,787231,21527,466-80,744
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,35626,62312,024-113,815242,540273,15166,162-72,858
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,48620,8546,523-109,922213,573225,20265,467-73,538
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,4038,8274,371-56,863157,914198,03257,630-31,527

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |