Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

4.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,277,9601,125,6471,063,784
4. Giá vốn hàng bán649,292590,599546,957
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)628,668535,049516,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính784,208744,074948,149
7. Chi phí tài chính852,6861,345,2781,196,484
-Trong đó: Chi phí lãi vay587,196967,422883,651
9. Chi phí bán hàng206,119
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,24170,35281,538
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)441,279-186,707204,408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)468,038-147,496333,086
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)394,320-152,720295,532
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)356,713-35,911359,977

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,159,6947,578,0016,485,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền221,564324,257334,628
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,98039,180121,521
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,847,3387,159,0425,791,475
IV. Tổng hàng tồn kho1,714814753
V. Tài sản ngắn hạn khác50,09854,708236,778
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,286,02511,458,55314,363,682
I. Các khoản phải thu dài hạn220,104510,9493,417,455
II. Tài sản cố định8,842,3559,399,7287,884,754
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,182,6911,073,4312,578,497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn905,670339,093342,412
VI. Tổng tài sản dài hạn khác77,89569,68966,548
VII. Lợi thế thương mại57,31065,66374,016
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,445,71819,036,55420,848,837
A. Nợ phải trả9,328,3589,300,45213,671,759
I. Nợ ngắn hạn3,275,6793,079,2924,206,972
II. Nợ dài hạn6,052,6796,221,1609,464,787
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,117,3609,736,1027,177,078
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,445,71819,036,55420,848,837
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |