Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,277,6951,125,6471,063,784
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,277,6951,125,6471,063,784
4. Giá vốn hàng bán650,282590,599546,957
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)627,412535,049516,826
6. Doanh thu hoạt động tài chính629,766744,074948,149
7. Chi phí tài chính990,9381,345,2781,196,484
-Trong đó: Chi phí lãi vay664,894967,422883,651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-488,402-50,17923,573
9. Chi phí bán hàng206,119
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp546,87070,35281,538
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-769,031-186,707204,408
12. Thu nhập khác43,97249,117140,554
13. Chi phí khác17,2139,90511,875
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)26,75939,212128,679
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-742,272-147,496333,086
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,0076,60842,510
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-259-1,383-4,956
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,7485,22537,554
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-766,020-152,720295,532
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-34,978-116,809-64,445
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-731,041-35,911359,977

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |