Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
13.9K
0.5K
8.2x
0.3x
2% # 4%
1.5
2,920 Bi
730 Mi
1,003,695
14.6 - 3.2
9,328 Bi
10,117 Bi
92.2%
52.03%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV248,460339,703369,343320,4541,277,9601,125,6471,063,784
Tổng lợi nhuận trước thuế-113,815242,540273,15166,162468,038-147,496333,086
Lợi nhuận sau thuế -109,922213,573225,20265,467394,320-152,720295,532
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-56,863157,914198,03257,630356,713-35,911359,977
Tổng tài sản19,445,71820,049,13419,964,83619,624,42619,445,71819,036,55420,848,837
Tổng nợ9,328,3589,818,2009,944,0889,825,4909,328,3589,300,45213,671,759
Vốn chủ sở hữu10,117,36010,230,93410,020,7479,798,93610,117,3609,736,1027,177,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |