Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.30
3.30
3.10
426,500
13.9K
0.5K
8.2x
0.3x
2% # 4%
1.5
2,920 Bi
730 Mi
1,003,695
14.6 - 3.2
9,328 Bi
10,117 Bi
92.2%
52.03%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 27,300 3.20 12,700
3.00 44,500 3.30 114,400
2.90 9,600 3.40 210,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.30 0.10 11,300 11,300
09:19 3.30 0.10 50,000 61,300
09:22 3.30 0.10 20,100 81,400
09:23 3.30 0.10 1,300 82,700
09:32 3.30 0.10 1,500 84,200
09:33 3.20 0 15,000 99,200
09:35 3.20 0 1,900 101,100
09:37 3.20 0 25,000 126,100
09:57 3.20 0 500 126,600
09:58 3.30 0.10 200 126,800
10:10 3.20 0 37,000 163,800
10:14 3.20 0 10,000 173,800
10:33 3.20 0 50,400 224,200
10:47 3.20 0 68,400 292,600
10:49 3.20 0 1,000 293,600
10:55 3.20 0 2,300 295,900
10:56 3.20 0 1,800 297,700
10:57 3.20 0 3,500 301,200
10:58 3.20 0 500 301,700
13:10 3.20 0 8,100 309,800
13:12 3.20 0 600 310,400
13:13 3.20 0 1,600 312,000
13:14 3.10 -0.10 2,000 314,000
13:16 3.20 0 5,000 319,000
13:17 3.10 -0.10 37,000 356,000
13:18 3.10 -0.10 6,000 362,000
13:19 3.20 0 200 362,200
13:33 3.10 -0.10 48,400 410,600
13:34 3.10 -0.10 800 411,400
13:35 3.10 -0.10 4,500 415,900
13:36 3.10 -0.10 600 416,500
14:24 3.10 -0.10 6,000 422,500
14:36 3.20 0 400 422,900
14:37 3.20 0 300 423,200
14:38 3.20 0 100 423,300
14:41 3.20 0 200 423,500
14:48 3.20 0 100 423,600
14:49 3.20 0 400 424,000
14:56 3.20 0 500 424,500
14:57 3.20 0 1,000 425,500
14:59 3.20 0 1,000 426,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV349,366362,948296,472248,4601,277,6951,125,6471,063,784
Tổng lợi nhuận trước thuế72,35626,62312,024-113,815-742,272-147,496333,086
Lợi nhuận sau thuế 67,48620,8546,523-109,922-766,020-152,720295,532
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,4038,8274,371-56,863-731,041-35,911359,977
Tổng tài sản18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71818,344,34519,036,55420,848,837
Tổng nợ9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,384,6839,300,45213,671,759
Vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,3608,959,6629,736,1027,177,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |