Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.50
3.50
0
13.9K
0.5K
8.2x
0.3x
2% # 4%
1.5
2,920 Bi
730 Mi
1,003,695
14.6 - 3.2
9,328 Bi
10,117 Bi
92.2%
52.03%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV349,366362,948296,472248,4601,277,6951,125,6471,063,784
Tổng lợi nhuận trước thuế72,35626,62312,024-113,815-742,272-147,496333,086
Lợi nhuận sau thuế 67,48620,8546,523-109,922-766,020-152,720295,532
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,4038,8274,371-56,863-731,041-35,911359,977
Tổng tài sản18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71818,344,34519,036,55420,848,837
Tổng nợ9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,384,6839,300,45213,671,759
Vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,3608,959,6629,736,1027,177,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |