| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 8,169,385 | 8,016,796 | 8,335,008 | 8,159,694 | 8,582,599 | 8,039,739 | 8,109,447 | 7,578,001 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 252,348 | 357,532 | 318,374 | 221,564 | 243,364 | 328,433 | 243,976 | 324,257 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 22,980 | 22,980 | 22,980 | 38,980 | 38,980 | 33,480 | 512,980 | 39,180 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 7,843,674 | 7,572,661 | 7,945,120 | 7,847,338 | 8,245,629 | 7,615,799 | 7,285,989 | 7,159,042 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,457 | 4,279 | 1,660 | 1,714 | 1,379 | 1,222 | 816 | 814 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 46,926 | 59,343 | 46,874 | 50,098 | 53,247 | 60,804 | 65,685 | 54,708 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 10,129,041 | 10,255,207 | 10,987,310 | 11,286,025 | 11,466,536 | 11,925,097 | 11,514,979 | 11,458,553 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 59,675 | 59,681 | 58,787 | 220,104 | 167,939 | 618,242 | 556,368 | 510,949 |
| II. Tài sản cố định | 8,442,421 | 8,575,972 | 8,709,395 | 8,842,355 | 8,973,388 | 9,104,627 | 9,716,888 | 9,399,728 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,133,845 | 1,122,401 | 1,191,977 | 1,182,691 | 1,159,822 | 1,139,868 | 632,375 | 1,073,431 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 376,303 | 378,990 | 895,800 | 905,670 | 1,044,138 | 936,241 | 478,526 | 339,093 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 116,797 | 118,164 | 131,351 | 135,205 | 121,248 | 64,633 | 67,248 | 69,689 |
| VII. Lợi thế thương mại | 51,046 | 53,134 | 55,222 | 57,310 | 59,398 | 61,487 | 63,575 | 65,663 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18,298,425 | 18,272,002 | 19,322,318 | 19,445,718 | 20,049,134 | 19,964,836 | 19,624,426 | 19,036,554 |
| A. Nợ phải trả | 9,254,073 | 9,291,745 | 9,201,826 | 9,328,358 | 9,818,200 | 9,944,088 | 9,825,490 | 9,300,452 |
| I. Nợ ngắn hạn | 3,610,019 | 3,418,612 | 3,238,319 | 3,275,679 | 4,089,035 | 3,872,843 | 3,654,565 | 3,079,292 |
| II. Nợ dài hạn | 5,644,054 | 5,873,133 | 5,963,507 | 6,052,679 | 5,729,165 | 6,071,246 | 6,170,925 | 6,221,160 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 9,044,352 | 8,980,257 | 10,120,492 | 10,117,360 | 10,230,934 | 10,020,747 | 9,798,936 | 9,736,102 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 18,298,425 | 18,272,002 | 19,322,318 | 19,445,718 | 20,049,134 | 19,964,836 | 19,624,426 | 19,036,554 |