Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh349,366362,948296,472248,460339,703369,343320,454244,691
4. Giá vốn hàng bán161,903159,249162,972162,808162,986155,058168,440129,534
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)187,463203,700133,50185,652176,717214,285152,015115,157
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,81533,51359,242172,607178,249295,465137,887175,404
7. Chi phí tài chính142,232178,660154,967272,62487,566242,222250,275334,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay124,135126,038125,366158,669137,513121,570169,444266,723
9. Chi phí bán hàng-103335
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,02415,03316,95122,65818,59917,09414,89117,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,33644,23710,954-61,189243,787231,21527,466-80,744
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,35626,62312,024-113,815242,540273,15166,162-72,858
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,48620,8546,523-109,922213,573225,20265,467-73,538
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,4038,8274,371-56,863157,914198,03257,630-31,527

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,169,3858,016,7968,335,0088,159,6948,582,5998,039,7398,109,4477,578,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền252,348357,532318,374221,564243,364328,433243,976324,257
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,98022,98022,98038,98038,98033,480512,98039,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,843,6747,572,6617,945,1207,847,3388,245,6297,615,7997,285,9897,159,042
IV. Tổng hàng tồn kho3,4574,2791,6601,7141,3791,222816814
V. Tài sản ngắn hạn khác46,92659,34346,87450,09853,24760,80465,68554,708
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,129,04110,255,20710,987,31011,286,02511,466,53611,925,09711,514,97911,458,553
I. Các khoản phải thu dài hạn59,67559,68158,787220,104167,939618,242556,368510,949
II. Tài sản cố định8,442,4218,575,9728,709,3958,842,3558,973,3889,104,6279,716,8889,399,728
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,133,8451,122,4011,191,9771,182,6911,159,8221,139,868632,3751,073,431
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn376,303378,990895,800905,6701,044,138936,241478,526339,093
VI. Tổng tài sản dài hạn khác116,797118,164131,351135,205121,24864,63367,24869,689
VII. Lợi thế thương mại51,04653,13455,22257,31059,39861,48763,57565,663
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71820,049,13419,964,83619,624,42619,036,554
A. Nợ phải trả9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,818,2009,944,0889,825,4909,300,452
I. Nợ ngắn hạn3,610,0193,418,6123,238,3193,275,6794,089,0353,872,8433,654,5653,079,292
II. Nợ dài hạn5,644,0545,873,1335,963,5076,052,6795,729,1656,071,2466,170,9256,221,160
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,36010,230,93410,020,7479,798,9369,736,102
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71820,049,13419,964,83619,624,42619,036,554
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |