CTCP Nước - Môi trường Bình Dương (bwe)

42.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,390,372903,4181,325,151923,9271,190,521942,4591,034,301791,6991,127,886840,493876,877680,6301,043,251860,139847,031733,3261,017,802651,686787,027675,478
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,87212,547
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,390,372903,4181,325,151923,9271,190,521942,4591,034,301791,6991,127,886840,493876,877680,6301,043,251860,139847,031733,3261,013,929651,686774,480675,478
4. Giá vốn hàng bán873,949401,125816,536492,739695,388547,810623,107399,464648,560473,712494,251347,965705,869510,529460,748385,534630,204345,791456,333368,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)516,423502,293508,614431,188495,133394,649411,194392,235479,326366,781382,625332,665337,382349,609386,283347,792383,726305,895318,147307,013
6. Doanh thu hoạt động tài chính-24,922116,51754,37653,41815,62352,70240,24123,07419,40343,97817,11645,99221,86640,24927,86014,23634,57531,26821,49222,890
7. Chi phí tài chính96,051118,011126,827122,880192,97878,964137,40384,620174,26685,62861,41173,15235,12464,59487,29638,6464,63030,23147,886-3,619
-Trong đó: Chi phí lãi vay98,049101,718107,80781,693111,36270,43465,44581,532128,89785,62456,64973,15247,81549,22235,91237,54438,14841,05149,20826,306
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh98,210-2,95484,640-8,99325,52414,458-3,0476,60121,81710,28327,740-20,6237,38815,46615,881-20,7474,1537,9149,274-18,033
9. Chi phí bán hàng104,47295,810118,92795,751101,719100,22794,45185,930103,61889,11990,08387,30787,81079,25178,75574,34795,35071,64178,75879,074
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,22062,05672,43568,85273,00671,14762,38354,68473,08053,15646,92139,10554,46145,99553,62027,91747,01029,67335,80332,958
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)312,968339,979329,442188,130168,578211,471154,151196,675169,581193,139229,066158,469189,242215,484210,354200,370275,464213,533186,466203,458
12. Thu nhập khác9,8488,09519,48912,71612,0519,01214,13511,63512,8509,02311,8278,97916,6636,07718,2109,20013,5947,08114,6106,029
13. Chi phí khác12,4885,8508,9069,9168,9496,84010,70610,13410,2187,2557,6758,9046,6895,9157,2107,7836,09140,8868,4205,885
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,6402,24510,5832,8003,1022,1723,4291,5012,6321,7684,152759,97416210,9991,4177,503-33,8046,190144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)310,328342,224340,025190,930171,679213,643157,580198,176172,213194,907233,218158,543199,216215,646221,353201,787282,967179,728192,656203,602
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,27448,39236,19326,35118,20520,92716,02816,28018,37615,25621,20217,04429,39418,54818,02826,55238,76220,00122,89225,815
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,72113,271-1,2971,7925191,3491,5042,1753,1731,5592,055772-527453258-1,145-1121,139-1038
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,99561,66334,89628,14318,72422,27617,53218,45621,55016,81423,25717,81628,86719,00118,28625,40738,64921,14122,88225,853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)279,333280,561305,129162,786152,955191,367140,049179,720150,663178,092209,961140,727170,349196,645203,066176,380244,318158,587169,775177,750
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,90116,1912,54815,2207,9059,2774,3325425,8581,119957-492,7701061,279-4372371048965,349
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)277,432264,371302,581147,566145,051182,090135,717179,178144,805176,973209,005140,776167,579196,539201,788176,817244,080158,484168,879172,400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |