CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

13.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,94368,24064,61642,09754,68248,68040,85525,94948,96154,35662,88650,98854,30144,92455,18360,29759,85560,99861,36147,285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)89,94368,24064,61642,09754,68248,68040,85525,94948,96154,35662,88650,98854,30144,92455,18360,29759,85560,99861,36147,285
4. Giá vốn hàng bán82,67863,20356,55938,00748,93945,51935,71222,75744,60047,20456,11244,26246,72339,82449,65652,85152,98054,02755,25141,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,2655,0368,0574,0905,7433,1605,1433,1924,3617,1536,7746,7267,5785,1005,5277,4456,8756,9716,1105,644
6. Doanh thu hoạt động tài chính42-20375104-8390-515733522322132
7. Chi phí tài chính1919200152127769988224303405286372439389346
-Trong đó: Chi phí lãi vay1919200152127769988224303405286372439389346
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2572,2132,4291,1221,3056201,3444201,8451,3732,3799701,0868901,5809311,5751,0441,337931
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3502,6495,4212,8085,2252,4743,4912,7622,5016,1933,5905,4155,3413,7513,1616,3074,1694,9043,8284,464
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)700153244165-702-36198-194-55-487706257931159383-76761586569-95
12. Thu nhập khác-406165197918771712212612981,341-50322559198711135240373251139
13. Chi phí khác-50121317-11561454198297387326335673638168
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3561546684992166762571011,043-53234233165144131234-9245131
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34530731024929013027563465566534911,1643235275599557781436
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành746111750120265513211111319828465105111394671637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)746111750120265513211111319828465105111394671637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27024619419917010422051254455233938802594224485611165129
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27024619419917010422051254455233938802594224485611165129

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |