Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP (cc1)

37
0.90
(2.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,359,6312,519,4743,443,4691,488,1314,252,5282,260,0082,249,5671,395,8942,569,3811,270,4741,236,632545,8092,605,5331,259,5761,592,0331,175,1181,706,7641,130,7641,537,9491,294,632
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1296771,1327045646961626065136
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,359,6312,519,4743,443,4691,488,1314,252,5282,260,0082,249,4381,395,2172,568,2491,269,7701,236,069545,8092,604,8371,259,4141,591,9731,175,0531,706,7641,130,7641,537,9491,294,496
4. Giá vốn hàng bán4,159,8042,434,0993,270,5141,388,9714,088,7202,176,5202,092,3151,315,6922,513,9821,137,1051,127,244491,6142,455,9991,144,9101,473,6851,102,3851,632,7481,071,0011,418,5291,239,531
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,82685,376172,95599,160163,80883,488157,12379,52554,267132,665108,82554,195148,838114,504118,28772,66874,01659,763119,42054,965
6. Doanh thu hoạt động tài chính100,33498,96686,70921,142222,73281,07334,38013,191585,03147,40889,39167,77986,31596,89795,878102,169632,23875,78472,23938,947
7. Chi phí tài chính149,55191,091138,81059,62499,97664,648122,23437,355220,984114,143142,01964,961153,571121,274135,88873,53769,23254,49868,49142,843
-Trong đó: Chi phí lãi vay136,91287,036100,17256,21194,34759,86265,99537,243233,71267,451135,19063,877106,27185,507103,83676,38167,95154,02068,73742,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,8439,8721,649648124-1,44910,4901,4295,7952,97410,415762,7381,433-15295-22,34932,0461,992-6,830
9. Chi phí bán hàng266603,5132,7161,7132,6251,7552,3334572141777,8788,1027,8916,7227,8622,0338,6186,374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,658101,95551,17546,43350,18557,41147,19143,068142,32043,93244,54445,304-17,53463,75168,02871,479167,82436,98051,34431,532
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,7691,16870,66911,380233,78739,34029,94411,967279,45624,51521,85311,60893,97619,7082,34323,393438,98774,08265,1996,333
12. Thu nhập khác-1,404181,6733,4341,70213,5841,2989944431,2393875674789,2141,10521,00164656,67635816,6551,129
13. Chi phí khác6,2575339,1819842,0113,1253441,1239,1122971,528524-6,2784,7532,5977,1288,068-544,5101,870
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,660181,620-35,74771911,573-1,827650-679-7,87390-961-47695,491-3,64818,404-6,48348,60841212,145-741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)76,109182,78734,92112,099245,36137,51330,59411,288271,58324,60520,89211,132189,46716,06020,74816,910487,59574,49477,3445,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,31237,5506,7702,82047,9967,7387,5542,23463,3346,07310,0762,78254,3142278,66643433,7234,45211,0371,556
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4532,231486-2,716198-3838-1,521-1,512-1,177247
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,31238,0036,7702,82050,2278,2234,8382,43363,3346,07310,0382,82052,793-1,2867,48943433,9704,45211,0371,556
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,797144,78428,1519,279195,13429,28925,7568,855208,24918,53210,8548,312136,67417,34513,25916,476453,62670,04266,3074,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,241-9,4691,15645419,513314-479-104751534221-604-25,785-4,8645,992-1,53526,462-1,806-980-2,675
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,556154,25326,9958,825175,62128,97526,2358,959207,49717,99810,6338,916162,45922,2097,26718,010427,16427,33267,2886,711

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |