CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

67.10
-6.90
(-9.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,9941,406,1981,309,0721,325,7511,018,0302,295,6261,587,0811,264,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu758133035
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,361,22117,533,25717,924,55213,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,3511,860,6641,406,1981,309,0381,325,7511,018,0302,295,6261,587,0811,264,015
4. Giá vốn hàng bán15,973,38217,133,47117,451,20112,445,4942,415,5357,138,0105,134,4271,829,5701,279,3491,726,3831,278,5061,176,4861,178,357868,7522,078,5131,447,1761,099,548
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)387,839399,786473,350781,770263,119350,990280,544147,548128,002134,280127,692132,551147,394149,278217,113139,905164,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính57,97256,692102,28248,79526,13435,72318,80112,8256,0387,41318,81157,15856,97915,61410,4459,0362,755
7. Chi phí tài chính76,69864,52693,68770,40123,98933,22125,44121,6138,55917,68632,90242,80736,50938,57926,1845,56111,178
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,20337,45340,84416,24717,05630,14017,52514,7165,77210,5898,47617,10311,10322,09917,1083,3894,869
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng213,309140,043198,750232,911159,056224,918187,88183,61476,68576,42968,81387,73996,15651,012129,78083,41184,152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,96690,20588,433101,05565,59369,58848,50534,78331,46733,16432,92139,15535,28640,94540,84735,96942,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,838161,704194,763426,19740,61558,98737,51820,36317,32914,41411,86720,00936,42134,35630,74624,00029,387
12. Thu nhập khác30,93233,93131,9831,4831,0795,48330,7306,2421,5813,1404,1763,4612,2744,0855,1198,1192,051
13. Chi phí khác5,1043,3828952,2061,5784,86719,4286,5751,8071,0554457709361,34713517240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25,82830,54931,088-723-49961611,302-333-2262,0863,7322,6911,3382,7394,9848,1021,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)97,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,50015,59822,69937,75937,09535,73032,10231,199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,02245,99946,54286,64011,80613,31611,2776,4393,4613,5373,4475,2389,92310,7812,5728,0267,800
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,580-2,580
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,60243,41946,54286,64011,80613,31611,2776,4393,4613,5373,4475,2389,92310,7812,5728,0267,800
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,15117,46127,83526,31433,15924,07723,399
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,15117,46127,83526,31433,15924,07723,399

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |