CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

69.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,693,4882,837,8344,033,6283,544,3591,269,1531,734,7634,024,0142,974,4252,468,1211,883,5053,332,9072,041,447876,9081,189,2241,756,949743,591700,627825,573953,3331,002,024
I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,44046,02859,44225,688179,72553,41276,58852,393170,00841,79667,30426,27765,139115,608185,48365,95425,28957,33645,10075,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn796,5051,224,0621,824,4771,975,026412,929482,6721,799,8681,452,4401,359,195831,7751,417,7881,320,762125,862672,3071,227,429534,853471,539540,485601,473611,248
IV. Tổng hàng tồn kho757,6651,528,3012,068,9391,494,356672,3311,196,6742,037,7071,402,445892,5401,003,6281,784,125694,216670,266400,357342,970141,434196,298225,387295,664301,723
V. Tài sản ngắn hạn khác2,87839,44380,77049,2894,1672,004109,85167,14646,3796,30663,69119215,6419521,0681,3517,5012,36411,09713,171
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,66482,58485,06872,63778,06079,95579,52980,50182,66674,50175,71576,78878,05480,96482,53784,61086,68384,00786,40888,966
I. Các khoản phải thu dài hạn2,9632,8612,8612,8612,8612,7942,7942,7943,0633,2943,3423,2493,3493,3492,8492,8492,8491,3492,1473,060
II. Tài sản cố định8,5068,8819,1003673109145182218295
III. Bất động sản đầu tư60,71261,87863,04464,21065,37666,54267,70868,87470,04071,20672,37273,53874,70476,19777,69079,18380,67582,16883,66185,154
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,541360472228112776798148148
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9418,6039,5905,3379,7109,8428,2288,6849,4141,3811,9252,4693,013308383458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,347,2131,814,7184,103,5433,054,9262,550,7871,958,0063,408,6222,118,235954,9611,270,1871,839,486828,201787,310909,5801,039,7411,090,990
A. Nợ phải trả974,5162,133,1993,342,7522,842,942598,7141,087,6933,405,5522,363,6971,903,7341,386,8252,866,7871,588,040447,153808,6941,387,006623,102592,317723,072860,705892,415
I. Nợ ngắn hạn967,2512,126,0723,335,8652,836,454592,1851,081,2443,399,2352,357,6011,898,5411,381,7872,861,9641,583,478442,098804,0311,382,605616,132588,644719,332856,806888,823
II. Nợ dài hạn7,2657,1276,8886,4886,5296,4486,3176,0955,1925,0384,8234,5615,0554,6644,4026,9703,6733,7403,8993,592
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,636787,219775,943774,054748,499727,025697,991691,229647,054571,181541,834530,195507,808461,493452,480205,099194,993186,507179,036198,576
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,347,2131,814,7184,103,5433,054,9262,550,7871,958,0063,408,6222,118,235954,9611,270,1871,839,486828,201787,310909,5801,039,7411,090,990
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |