CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

15.50
-0.40
(-2.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731195,714211,214205,992226,114196,183137,455115,009149,550185,059161,385
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,7992,6391,9842,3002,5102,5913,0063,00010,311
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731195,714209,415203,353224,130193,883134,945112,418146,544182,059151,074
4. Giá vốn hàng bán133,449148,494147,012155,578151,069151,125225,008274,897217,664165,298159,597173,907164,147189,782162,386107,54292,715122,872160,706138,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,86941,53542,35233,02839,13640,71042,72647,32157,75145,43236,11735,50839,20634,34831,49827,40319,70323,67221,35212,115
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2314,2445,6286,9873,9032,7483,7231,9721,9574,6862,5544,3983,0938,7936,8771,030361320662336
7. Chi phí tài chính4,0724,5494,9326,3223,2432,8405,7773,4272,2904,9413,6026,1994,0719,0618,1173,2232,2003,8045071,367
-Trong đó: Chi phí lãi vay7915951,1451,2949621,5152,7712,7621,8218921,2381,9601,3901,6385,9347552622,287880
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,72415,05217,96213,17916,14015,40017,11518,55917,49911,1058,5499,20910,79910,1068,1117,1224,9275,4255,2595,725
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,45712,07812,4568,22811,47513,7049,12110,84923,76519,22313,84312,49511,8557,9448,4495,6744,8985,0544,4983,771
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,84714,10012,63012,28512,18111,51514,43716,45816,15414,84912,67612,00315,57316,03013,69912,4158,0389,71011,7511,588
12. Thu nhập khác5361,336311299673220373702762,3782,4791,6451,0048037303,5722,743246,454
13. Chi phí khác136458131201157108760172438333365196321,1493320445
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)400878180-198-58565-539201-368-562,0132,2831,612-1467707093,1272,743246,454
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,79314,69014,28617,18515,88514,46813,12411,16612,45211,7758,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2844,9762,6032,5271,7211,7942,9743,3663,3242,9693,3083,1433,2981,2881,4321,3426751,078883603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45144
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2844,9762,6032,5271,7211,7492,9763,3663,3243,0133,3083,1433,2981,2881,4321,3426751,078883603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,14313,88714,59713,03611,78210,49111,37410,8927,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,78011,38211,14313,88714,59713,03611,78210,49111,37410,8927,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |