CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

17.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,06815,82363,48811,93983,74717,02370,73618,52482,45416,73972,47317,69869,00712,01571,11336,47166,00122,54969,95831,697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu516
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,06815,82363,48811,93983,74717,02370,73618,52482,45416,73972,47317,69869,00712,01571,11336,47165,48522,54969,95831,697
4. Giá vốn hàng bán68,8389,24148,0617,30874,6489,82251,39213,10767,61211,10754,68612,00256,0378,79861,02329,42353,73318,13555,97723,736
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,2306,58115,4274,6319,0997,20119,3435,41714,8425,63217,7875,69612,9703,21710,0907,04811,7514,41413,9817,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính9941,2001,1588781,3858558698337568481,5861,9505845051,9772,5829739281,232770
7. Chi phí tài chính1,2361,1665231,1472,1861,2367241,0546958841,5002,0071,3125041,5722,9666291,378540668
-Trong đó: Chi phí lãi vay23524719611319920911680154106472406116423493293169374133258
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,4473,1815,3771,7194,7443,4204,4022,4875,8393,1535,6242,7955,0011,8583,6792,7555,0891,6155,5543,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2482,8544,4601,8953,0463,2673,9201,8844,0461,8516,3951,8362,6839811,7642,1454,3851,1913,3792,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,2945806,22574850913311,1668255,0195925,8541,0094,5583795,0521,7662,6211,1595,7402,333
12. Thu nhập khác5364915003451452772172891
13. Chi phí khác655658665203191658863333333333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-65-5470-86491435345-5886151-8-84-33-33-2558-33
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,2295766,69574842362311,6001,1704,9616786,0051,0094,5503794,9681,7332,5881,1345,7992,299
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6461151,374150851254,2232349921361,225202910761,0763473622271,175460
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6461151,374150851254,2232349921361,225202910761,0763473622271,175460
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5834615,3225983384997,3789363,9695424,7808083,6403033,8931,3872,2269074,6241,840
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5834615,3225983384997,3789363,9695424,7808083,6403033,8931,3872,2269074,6241,840

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |