CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

63.10
-0.50
(-0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,234120,77496,40394,298118,41396,385103,114104,67899,21192,803103,820122,397133,872112,462127,630130,037111,29683,56298,827100,789
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6025462,1592,3962,2371,1616831,0231,2161,6862,9092,6988,3524,2373,0053,3344,1172,6373,5273,116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)131,632120,22894,24491,902116,17695,224102,431103,65497,99591,117100,911119,699125,520108,225124,626126,703107,17980,92595,30097,673
4. Giá vốn hàng bán48,67038,43332,19931,04340,05834,11934,31932,93632,80626,56031,93736,91544,98333,26233,84636,44433,86021,12835,17027,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,96381,79562,04560,85976,11861,10568,11270,71965,18964,55768,97482,78480,53774,96390,77990,25873,31959,79760,13070,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,5531,7769,2391,2676,9408476,6061,0928,6325159,5492,9715,1224864,9122121,6061795,429146
7. Chi phí tài chính230170296655617290292474519625524518622494435312328339
-Trong đó: Chi phí lãi vay2251702356577852924354364315,960182173160116104118111
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-18,97945,33123,68627,741-1,61029,59032,07234,023-22,36028,71930,29137,3831,52939,46246,42847,6445,92933,52114,58041,444
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,0309,4556,1644,74722,1595,4057,08410,64932,02112,4238,15318,00232,61515,21912,37213,44828,3109,54511,4106,752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,23528,61641,13829,57362,45326,95735,39127,04863,86823,45639,55929,74550,99220,25136,26928,88440,25216,59839,24021,995
12. Thu nhập khác15424073349326139-376251,4477491255991,018197432397511290488
13. Chi phí khác90153912894336497611,9295574329966-1575949045891
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)63225-318322232-196-534564-4821928257051197200-355-15112-368397
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,29828,84140,82029,89562,68626,76134,85627,61263,38623,64939,64130,31551,04320,44836,46928,52940,23616,70938,87222,392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,7245,8188,7216,03112,5935,4577,1235,57012,8494,7828,0276,08010,2974,1586,8386,3728,1663,3517,8774,511
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,7245,8188,7216,03112,5935,4577,1235,57012,8494,7828,0276,08010,2974,1586,8386,3728,1663,3517,8774,511
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,57423,02432,09923,86450,09321,30427,73322,04250,53718,86731,61424,23540,74616,29029,63222,15732,07013,35830,99517,881
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,57423,02432,09923,86450,09321,30427,73322,04250,53718,86731,61424,23540,74616,29029,63222,15732,07013,35830,99517,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |