CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

60.80
0.10
(0.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh422,590418,231503,994394,474411,841423,630479,260327,765237,304212,247184,371151,907122,04798,62072,807
4. Giá vốn hàng bán141,432128,228148,528118,993122,006148,763173,879136,421117,709112,996106,35889,67889,31168,80453,465
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)276,054281,503336,538262,084273,715262,041297,299186,061118,60299,10277,93862,20232,67029,56319,105
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,48621,66610,7327,34712,0063,0192,0081,607887449536141,321719
7. Chi phí tài chính3181,9092,1571,4272,9112,4602,6112,5832,7804,0173,3616,0633,2453,168313
-Trong đó: Chi phí lãi vay1621,5947334491,9691,1651,3291,7972,7723,9043,2242,5201,9952,41593
9. Chi phí bán hàng94,07574,224135,06495,48482,265110,841153,477105,93358,88947,40635,30731,61813,7049,5695,710
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,29770,39473,65356,15758,11848,32341,42232,65630,07828,62620,79513,84911,35612,4258,310
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)151,849156,641136,396116,363142,427103,437101,79746,49526,94419,12718,52310,7244,9785,7235,492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)151,915157,003136,490116,488142,960103,576102,21548,13828,57320,92817,42114,4306,5856,6236,207
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,22011,6907,9435,2585,4464,655
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,172125,263108,82492,927114,06182,72280,06338,33522,51716,22011,6907,9435,2585,4464,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |